Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Rối loạn khí sắc khác: khi khí sắc trục trặc theo kiểu không điển hình

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-12

Rối loạn khí sắc khác: khi khí sắc trục trặc theo kiểu không điển hình

Không phải rối loạn khí sắc nào cũng diễn ra theo đúng khuôn mẫu quen thuộc. Có người trải qua những đợt buồn sâu nhưng rất ngắn rồi lại qua, lặp đi lặp lại; có người cùng lúc vừa buồn chán vừa bồn chồn, kích thích khó tả. Khi khí sắc thực sự trục trặc và gây ảnh hưởng, nhưng không khớp gọn với trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hay loạn khí sắc điển hình, bác sĩ có thể dùng chẩn đoán rối loạn khí sắc khác (mã ICD-10 F38). Điều quan trọng: dạng không điển hình không có nghĩa là nhẹ hay không đáng điều trị. Nỗi khổ là có thật và cần được đánh giá. Bài này giúp hiểu nhóm này và biết khi nào cần tìm hỗ trợ.

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Rối loạn khí sắc khác là gì?

Hãy hình dung các rối loạn khí sắc điển hình như những chiếc áo may sẵn theo cỡ chuẩn: trầm cảm, hưng cảm, loạn khí sắc. Nhưng khí sắc của con người đa dạng, và đôi khi biểu hiện của một người không vừa với cỡ nào — quá ngắn, quá xen kẽ, hay pha trộn nhiều trạng thái. Rối loạn khí sắc khác là chỗ dành cho những biểu hiện thật nhưng không vừa khuôn đó.

Về mặt y khoa, ICD-10 định nghĩa F38 là mục dành cho bất kỳ rối loạn khí sắc nào không đủ điều kiện xếp vào các mục F30–F34, vì không đủ MỨC ĐỘ hoặc không đủ THỜI GIAN. Hai ví dụ được ICD-10 nêu tên cụ thể là: giai đoạn khí sắc hỗn hợp đơn độc (F38.0) và các đợt trầm cảm ngắn tái diễn (F38.1)[1]. Để hiểu các thể điển hình, bạn có thể tham khảo thêm bài về trầm cảm và về rối loạn cảm xúc lưỡng cực.

Điều nên nhớ: một rối loạn khí sắc không điển hình vẫn là một rối loạn thật sự. Việc chưa khớp khuôn quen thuộc không làm giảm nỗi khổ hay nhu cầu được chăm sóc của người bệnh — điều này đã được nghiên cứu chứng minh, xem mục dưới đây.

Biểu hiện có thể gặp

Vì không theo khuôn quen thuộc, các dạng này đôi khi bị bỏ sót hoặc hiểu nhầm. Việc theo dõi diễn tiến giúp bác sĩ hiểu rõ hơn và điều trị phù hợp.

Điểm cần nhấn mạnh: "ngắn" không đồng nghĩa với "nhẹ". Nghiên cứu thuần tập tiến cứu trên người trẻ trong dân số chung tại Zurich (Thụy Sĩ), công bố năm 1990, cho thấy một tỉ lệ đáng kể người có đủ mọi tiêu chuẩn của một giai đoạn trầm cảm điển hình NGOẠI TRỪ tiêu chuẩn thời gian; và nhóm này giống trầm cảm điển hình trên hầu hết các chỉ số — triệu chứng, tuổi khởi phát, tiền sử gia đình, diễn tiến theo thời gian và mức suy giảm chức năng — chỉ khác ở độ dài của mỗi đợt[2]. Chính danh sách "giống nhau" đó mới là điều đáng chú ý: nếu hai bên giống nhau ở mọi thứ trừ độ dài, thì độ dài không phải là căn cứ để coi nhẹ bên nào. Nghiên cứu này công bố đã lâu, nhưng nó chính là công trình đặt nền cho khái niệm trầm cảm ngắn tái diễn — và là lý do khái niệm đó có mặt trong ICD-10.

Rối loạn khí sắc, kể cả dạng không điển hình, có thể đi kèm ý nghĩ tự sát. Nghiên cứu so sánh 101 người bệnh cho thấy cả trầm cảm ngắn tái diễn lẫn trầm cảm điển hình đều đi kèm tỉ lệ toan tự sát tăng, và nguy cơ cao nhất ở những người có cả hai kiểu diễn tiến xen kẽ nhau[3]. Xin nói rõ hai chữ "toan tự sát", vì chúng hay bị hiểu nhẹ đi: đó KHÔNG phải là ý nghĩ tự sát, mà là đã THỰC HIỆN một hành vi tự sát và không tử vong — nặng hơn ý nghĩ rất nhiều. Nếu bạn hoặc người thân có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy liên hệ NGAY Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115.

Nguyên nhân

Giống các rối loạn khí sắc khác, nhóm này liên quan tới nhiều yếu tố cộng dồn:

Riêng với các đợt trầm cảm ngắn tái diễn, nghiên cứu dân số tại Zurich ghi nhận nhóm này có tiền sử gia đình tương tự trầm cảm điển hình — thêm một dấu hiệu cho thấy đây là một thể bệnh thật sự chứ không phải phản ứng nhất thời[2]. Như với mọi rối loạn khí sắc, đây không phải lỗi hay sự yếu đuối của người bệnh, mà là một tình trạng cần được chăm sóc.

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ chuyên khoa Tâm thần tìm hiểu đặc điểm khí sắc, thời gian, tính chu kỳ và ảnh hưởng tới cuộc sống, đồng thời phân biệt với các thể điển hình như trầm cảm và rối loạn lưỡng cực, và loại trừ nguyên nhân cơ thể hoặc do chất. Chính tiêu chuẩn THỜI GIAN là ranh giới quan trọng ở đây: ICD-10 tách riêng các đợt trầm cảm ngắn tái diễn khỏi rối loạn trầm cảm tái diễn (F33), và tách giai đoạn khí sắc hỗn hợp đơn độc khỏi giai đoạn hỗn hợp trong rối loạn lưỡng cực (F31.6)[1]. Vì biểu hiện không theo khuôn, việc theo dõi diễn tiến theo thời gian đặc biệt hữu ích — ghi lại ngày bắt đầu, ngày kết thúc và mức độ của từng đợt là thông tin rất giá trị để mang tới buổi khám.

Một thang sàng lọc có thể hỗ trợ nhận diện và trao đổi với bác sĩ về các triệu chứng khí sắc:

Công cụ sàng lọc gợi ý (miễn phí trên trang này): thang PHQ-9 giúp tự đánh giá các triệu chứng trầm cảm. Xem mục "Công cụ liên quan" bên dưới. Kết quả chỉ mang tính sàng lọc, không thay thế đánh giá của bác sĩ.

Điều trị

Điều trị được cá thể hóa theo biểu hiện cụ thể của từng người. Cũng cần nói thẳng: vì đây là nhóm chẩn đoán "không xếp được vào chỗ khác", số nghiên cứu điều trị dành riêng cho nó ít hơn nhiều so với trầm cảm hay lưỡng cực. "Ít nghiên cứu" ở đây có nghĩa là chưa ai làm những thử nghiệm lớn riêng cho nhóm này, chứ KHÔNG có nghĩa là đã thử và thấy không hiệu quả — hai điều đó rất khác nhau. Điều đó không có nghĩa là không làm gì được — mà có nghĩa là việc theo dõi sát và điều chỉnh theo đáp ứng của từng người càng quan trọng.

Tâm lý trị liệu

Các liệu pháp tâm lý giúp người bệnh hiểu và điều hòa cảm xúc, xử lý stress và xây dựng các thói quen nâng đỡ khí sắc, như nhịp sinh hoạt và giấc ngủ đều đặn.

Điều trị bằng thuốc khi cần

Tùy biểu hiện, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc phù hợp và theo dõi sát. Việc phân biệt với rối loạn lưỡng cực quan trọng, vì nó ảnh hưởng tới lựa chọn thuốc — đặc biệt khi có yếu tố khí sắc hỗn hợp. Mọi điều chỉnh cần bàn với bác sĩ và không tự ý ngưng.

Người thân có thể làm gì?

Sự đồng hành của gia đình giúp người bệnh vượt qua nhẹ nhàng hơn:

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hãy tìm bác sĩ chuyên khoa khi khí sắc thay đổi gây ảnh hưởng tới giấc ngủ, năng lượng, công việc hoặc các mối quan hệ, dù biểu hiện không giống các thể điển hình. Các đợt buồn ngắn tái diễn hoặc trạng thái vừa buồn vừa bồn chồn cũng đáng được đánh giá. Được theo dõi đúng giúp điều trị phù hợp và phòng các biến chứng.

Nếu có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, hãy liên hệ NGAY Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Công cụ sàng lọc liên quan

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn khí sắc khác là gì?

Theo ICD-10, đây là mục dành cho bất kỳ rối loạn khí sắc nào không đủ điều kiện xếp vào các mục F30–F34 vì không đủ mức độ hoặc không đủ thời gian. Hai ví dụ được nêu tên là giai đoạn khí sắc hỗn hợp đơn độc (F38.0) và các đợt trầm cảm ngắn tái diễn (F38.1)[1].

Dạng không điển hình thì có nhẹ hơn không?

Không hẳn. Nghiên cứu thuần tập tiến cứu trong dân số chung cho thấy nhóm trầm cảm ngắn tái diễn giống trầm cảm điển hình trên hầu hết các chỉ số — triệu chứng, tuổi khởi phát, tiền sử gia đình, diễn tiến và mức suy giảm chức năng — chỉ khác ở độ dài mỗi đợt[2]. Nỗi khổ và ảnh hưởng tới cuộc sống là có thật, và vẫn cần được đánh giá, điều trị như các rối loạn khí sắc khác.

Vừa buồn vừa bồn chồn cùng lúc có phải là bệnh không?

Có thể. Các trạng thái hỗn hợp — cùng lúc có nét trầm buồn và bồn chồn hay kích thích — là có thật trong rối loạn khí sắc, tới mức ICD-10 dành riêng một mã cho giai đoạn khí sắc hỗn hợp đơn độc[1]. Đây là biểu hiện cần được nhận diện đúng, vì nó ảnh hưởng tới hướng điều trị.

Vì sao cần phân biệt với rối loạn lưỡng cực?

Vì việc phân biệt ảnh hưởng tới lựa chọn thuốc và hướng điều trị. ICD-10 phân định rõ: giai đoạn hỗn hợp xảy ra đơn độc được xếp vào F38.0, còn giai đoạn hỗn hợp ở người đã từng có các đợt khí sắc khác thì thuộc rối loạn lưỡng cực (F31.6)[1]. Vì vậy bác sĩ cần theo dõi kỹ diễn tiến để điều trị đúng và an toàn.

Các đợt buồn chỉ vài ngày rồi hết có nguy hiểm không?

Đừng chủ quan vì chúng ngắn. Nghiên cứu so sánh 101 người bệnh cho thấy cả trầm cảm ngắn tái diễn lẫn trầm cảm điển hình đều đi kèm tỉ lệ toan tự sát tăng — "toan tự sát" nghĩa là đã thực hiện hành vi tự sát mà không tử vong — và nguy cơ cao nhất ở nhóm có cả hai kiểu diễn tiến xen kẽ; tính bốc đồng được xác định là yếu tố nền quan trọng[3]. Nếu các đợt lặp lại và có lúc bạn nghĩ tới việc làm hại bản thân, hãy đi khám sớm và liên hệ Hotline 0369 936 690 hoặc 115 khi cần hỗ trợ ngay.

Điều trị có hiệu quả không?

Có thể cải thiện, nhưng cần nói trung thực: vì đây là nhóm chẩn đoán "không xếp được vào chỗ khác", bằng chứng điều trị dành riêng cho nó còn mỏng hơn nhiều so với trầm cảm hay rối loạn lưỡng cực. Điều đó khiến việc được đánh giá đúng, theo dõi sát và điều chỉnh theo đáp ứng của từng người trở nên đặc biệt quan trọng — bao gồm tâm lý trị liệu và, khi cần, thuốc do bác sĩ chỉ định. Biểu hiện không theo khuôn cần thời gian để hiểu rõ, và chẩn đoán có thể được làm rõ dần theo diễn tiến.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, mục F38 Other mood [affective] disorders (F38.0 Mixed affective episode; F38.1 Recurrent brief depressive episodes) (phân loại bệnh quốc tế)
  2. Angst J, Merikangas K, Scheidegger P, Wicki W (1990). Recurrent brief depression: a new subtype of affective disorder. J Affect Disord 19(2):87–98 (nghiên cứu thuần tập tiến cứu trong dân số chung · Zurich, Thụy Sĩ)
  3. Pezawas L và cs. (2002). A longitudinal view of triggers and thresholds of suicidal behavior in depression. J Clin Psychiatry 63(10):866–873 (nghiên cứu so sánh trên lâm sàng · 101 người bệnh)
  4. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
  5. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — Phân loại bệnh ICD-10

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-12

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.