Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Bệnh Alzheimer: nguyên nhân, dấu hiệu sớm và cách giảm nguy cơ

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-04

Bệnh Alzheimer: nguyên nhân, dấu hiệu sớm và cách giảm nguy cơ

Khi cha mẹ mình bắt đầu quên những điều vừa mới xảy ra, lặp lại một câu hỏi nhiều lần, hay lạc đường ở nơi quen thuộc, nhiều người con vừa lo vừa đau lòng, tự hỏi đây là tuổi già bình thường hay một điều gì nghiêm trọng hơn. Bệnh Alzheimer mang mã ICD-10 G30, và một chi tiết về vị trí của mã này đã nói lên bản chất bệnh: nó nằm ở Chương VI — BỆNH CỦA HỆ THẦN KINH, trong nhóm "các bệnh thoái hóa khác của hệ thần kinh"[1]. Nghĩa là theo chính bảng phân loại quốc tế, đây là một bệnh của não, không phải hậu quả của lười suy nghĩ hay tính tình thay đổi. ICD-10 mô tả Alzheimer là bệnh thoái hóa NGUYÊN PHÁT của não, CHƯA RÕ NGUYÊN NHÂN, thường khởi phát ÂM THẦM và tiến triển CHẬM nhưng ĐỀU ĐẶN qua nhiều năm[1]. Và đây là nguyên nhân thường gặp nhất của sa sút trí tuệ: trong một nghiên cứu tổng hợp 39 nghiên cứu với 5.620 ca sa sút trí tuệ, Alzheimer chiếm 56,3%[2].

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Bệnh Alzheimer là gì? Hiểu bằng ngôn ngữ đời thường

Hãy hình dung bộ não như một thư viện khổng lồ, nơi mỗi ký ức là một cuốn sách và các lối đi nối các kệ sách với nhau. Trong bệnh Alzheimer, những lối đi ấy dần bị xóa mờ và các cuốn sách phai chữ — bắt đầu từ những cuốn mới nhất. Đó là lý do người bệnh quên chuyện vừa xảy ra nhưng vẫn nhớ rõ chuyện thời trẻ.

ICD-10 mô tả Alzheimer là một bệnh thoái hóa NGUYÊN PHÁT của não với các đặc điểm bệnh học thần kinh và hóa thần kinh đặc trưng, nhưng CHƯA RÕ NGUYÊN NHÂN; rối loạn thường khởi phát ÂM THẦM và tiến triển CHẬM nhưng ĐỀU ĐẶN qua NHIỀU NĂM[1]. Về mặt sinh học, quá trình này thường bắt đầu từ lâu trước khi triệu chứng rõ.

Điều nên khắc ghi: người mắc Alzheimer vẫn là chính họ, vẫn cảm nhận được yêu thương, sợ hãi và sự tôn trọng, kể cả khi trí nhớ mờ dần. Cách ta đối xử với họ luôn có ý nghĩa.

Mã G30 trong ICD-10: đầy đủ những gì bảng phân loại ghi

Phần này được bổ sung theo yêu cầu, vì việc hiểu đúng mã giúp gia đình đọc được hồ sơ bệnh án và biết khi nào một chẩn đoán chưa nên được đặt ra.

Vị trí và phạm vi của mã

Bốn tiểu mục

PHẦN LOẠI TRỪ — điểm quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất. ICD-10 LOẠI TRỪ khỏi G30 ba tình trạng[1]: (1) SA SÚT TRÍ TUỆ TUỔI GIÀ KHÔNG BIỆT ĐỊNH — chuyển về mã F03; (2) thoái hóa não tuổi già chưa được phân loại ở nơi khác — chuyển về G31.1; (3) tình trạng LÃO SUY không biệt định — chuyển về R54. Ý nghĩa thực tế: khi người thân bạn có sa sút trí tuệ nhưng CHƯA xác định được nguyên nhân, mã đúng là F03 chứ KHÔNG phải G30. Đừng mặc định mọi trường hợp lú lẫn tuổi già đều là Alzheimer — trang này có bài riêng về sa sút trí tuệ không biệt định.

Các mã lân cận mà bác sĩ phải phân định

Cùng khối G30–G32 còn có những bệnh dễ nhầm với Alzheimer, và việc phân định đổi hẳn hướng chăm sóc[1]:

Lưu ý dành cho chuyên gia
Về cặp mã G30 và F00: bệnh Alzheimer (G30) là mã có DẤU CHỮ THẬP, luôn đi cùng mã có DẤU SAO là F00 — "sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer"[1]. Cách hiểu đơn giản: G30 là BỆNH ở não; F00 là HỘI CHỨNG lâm sàng mà bệnh ấy gây ra. Hồ sơ bệnh án thường ghi cả hai. Trang này có bài riêng cho F00, tập trung vào chăm sóc theo từng giai đoạn.

Dấu hiệu sớm: phân biệt với quên do tuổi già

Quên tên một người rồi lát sau nhớ ra, hay để quên chìa khóa, là chuyện bình thường. Alzheimer khác ở chỗ suy giảm diễn ra ĐỀU ĐẶN qua nhiều năm[1] và ảnh hưởng tới sinh hoạt. Một số dấu hiệu sớm:

Lưu ý dành cho chuyên gia
Một điểm phân định đáng lưu ý: nếu thay đổi TÍNH NẾT và HÀNH VI xuất hiện NỔI BẬT và SỚM hơn hẳn suy giảm trí nhớ, bác sĩ sẽ nghĩ tới nhóm teo não khu trú mà ICD-10 xếp ở mã G31.0 — gồm sa sút trí tuệ trán – thái dương và bệnh Pick[1]. Đây là nhóm bệnh khác, có cách chăm sóc và tiên lượng khác, nên rất đáng nói rõ với bác sĩ về thứ tự xuất hiện của các triệu chứng.

Về mức độ khởi phát theo tuổi, ICD-10 phân hai tiểu mục rất rõ: G30.0 khởi phát thường TRƯỚC 65 tuổi và G30.1 thường SAU 65 tuổi[1]. Bệnh tiến triển qua nhiều năm; chi tiết về từng giai đoạn và cách chăm sóc được trình bày trong bài về sa sút trí tuệ do Alzheimer.

Bệnh này phổ biến tới mức nào?

Hai con số giúp gia đình bớt cảm giác đơn độc, và cũng cho thấy vì sao đây là vấn đề của cả xã hội chứ không riêng nhà nào.

Con số đáng chú ý nhất với Việt Nam: năm 2010, 58% tổng số người sa sút trí tuệ trên thế giới đã sống ở các quốc gia THU NHẬP THẤP HOẶC TRUNG BÌNH, và tỉ lệ này được dự đoán tăng lên 63% vào 2030 và 71% vào 2050[3]. Nghĩa là gánh nặng đang dịch chuyển về phía những nước như nước ta — trong khi hệ thống chăm sóc dài hạn còn mỏng. Việc gia đình chủ động tìm hiểu và chuẩn bị sớm vì thế càng quan trọng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

ICD-10 nói thẳng rằng nguyên nhân của bệnh Alzheimer CHƯA RÕ[1]. Điều đã biết là bệnh liên quan tới nhiều yếu tố:

Về giảm thính lực — nói cho đúng mức

Nhiều tài liệu xếp giảm thính lực vào danh sách yếu tố nguy cơ của Alzheimer. Dữ liệu tinh tế hơn thế. Một tổng quan hệ thống và nghiên cứu tổng hợp 36 nghiên cứu với khoảng 20.264 người tham gia cho thấy: trong các nghiên cứu theo dõi dọc, giảm thính lực do tuổi có liên quan với suy giảm nhận thức (tỉ số chênh 1,22) và với SA SÚT TRÍ TUỆ nói chung (1,28) — nhưng riêng với BỆNH ALZHEIMER thì CHƯA đủ bằng chứng để kết luận: con số ước lượng là 1,69 lần, nhưng khoảng dao động của nó trải từ 0,72 tới 4,00 — vắt qua cả hai phía của mốc không-khác-biệt[5].

Cách đọc đúng: các tác giả kết luận giảm thính lực do tuổi là một dấu ấn sinh học KHẢ DĨ và một yếu tố nguy cơ CÓ THỂ THAY ĐỔI ĐƯỢC đối với suy giảm nhận thức, suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ; đồng thời nêu rõ cần thêm nghiên cứu và các thử nghiệm ngẫu nhiên để xem xét ý nghĩa của việc ĐIỀU TRỊ thính lực đối với nhận thức và để khám phá cơ chế nhân quả[5]. Nói cách khác: chăm sóc thính lực là việc nên làm và có cơ sở — nhưng đừng nói rằng đeo máy trợ thính chắc chắn ngăn được Alzheimer.

Giảm nguy cơ: những việc thực sự làm được

Đây là phần đáng hy vọng nhất của bài, và nay có con số cụ thể.

Một phân tích dựa trên dữ liệu dân số công bố trên Lancet Neurology đã ước tính nguy cơ quy thuộc dân số của BẢY yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được, vốn có bằng chứng nhất quán về mối liên quan với bệnh Alzheimer: đái tháo đường, TĂNG HUYẾT ÁP tuổi trung niên, BÉO PHÌ tuổi trung niên, ÍT VẬN ĐỘNG THỂ CHẤT, TRẦM CẢM, HÚT THUỐC LÁ và TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN THẤP[4]:

Đọc cho trung thực: đây là ước tính dịch tễ dựa trên GIẢ ĐỊNH có quan hệ nhân quả và can thiệp đúng độ tuổi[4] — không phải bảo đảm cho từng cá nhân. Việc bạn kiểm soát huyết áp và vận động đều đặn KHÔNG đảm bảo bạn sẽ không mắc bệnh. Nhưng đây là những việc vừa tốt cho tim mạch, vừa nằm trong số ít điều ta thực sự làm được: kiểm soát huyết áp và đường huyết từ tuổi trung niên, giữ cân nặng hợp lý, vận động đều, bỏ thuốc lá, điều trị trầm cảm khi có, và duy trì học hỏi – hoạt động trí óc suốt đời[4]. Chính các tác giả cũng nhấn mạnh vai trò của việc cải thiện khả năng tiếp cận GIÁO DỤC[4].

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào?

Không có một xét nghiệm đơn lẻ khẳng định Alzheimer lúc sinh thời. Bác sĩ chẩn đoán qua khai thác bệnh sử từ người bệnh và gia đình, đánh giá nhận thức và hành vi bằng các công cụ chuẩn hóa, khám thần kinh, và làm các xét nghiệm cùng chẩn đoán hình ảnh sọ não để loại trừ các nguyên nhân khác.

Việc loại trừ rất quan trọng và có hai lớp. Lớp thứ nhất là các bệnh khác trong cùng khối G30–G32 mà ICD-10 xếp riêng: teo não khu trú gồm sa sút trí tuệ trán – thái dương và bệnh Pick (G31.0), thoái hóa não tuổi già (G31.1), thoái hóa thần kinh do rượu (G31.2), bệnh thể Lewy (G31.8)[1]. Lớp thứ hai là các nguyên nhân có thể ĐIỀU TRỊ được — suy giáp, thiếu vitamin B12, tác dụng thuốc, trầm cảm ở người cao tuổi, hoặc sảng do bệnh cấp.

Về kỳ vọng khi làm thăm dò: một nghiên cứu tổng hợp 39 nghiên cứu cho thấy các nguyên nhân CÓ TIỀM NĂNG hồi phục chiếm 9% số ca sa sút trí tuệ, nhưng chỉ 0,6% THỰC SỰ hồi phục[2]. Vẫn rất nên làm đầy đủ để không bỏ sót — nhưng đừng đặt toàn bộ hy vọng vào việc tìm ra một nguyên nhân "chữa là khỏi". Cùng nghiên cứu cũng cho thấy các tình trạng đòi hỏi chẩn đoán hình ảnh sọ não để phát hiện chỉ chiếm 2,2% số ca[2] — nghĩa là "chụp thật nhiều" không phải con đường chính.
Công cụ sàng lọc gợi ý (miễn phí trên trang này): thang MoCA. Kết quả chỉ mang tính định hướng, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ. Xem mục "Công cụ liên quan".

Điều trị và chăm sóc

Hiện chưa có thuốc chữa khỏi Alzheimer, nhưng có nhiều điều làm được để kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng sống.

Điều trị y khoa

Một số thuốc có thể được bác sĩ chỉ định cho người bệnh Alzheimer, cùng việc theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ. Bài này không nêu tên thuốc và không khẳng định mức độ làm chậm tiến triển — xin trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về lợi ích, giới hạn và chi phí trong trường hợp cụ thể. Bác sĩ cũng điều trị các triệu chứng đi kèm như trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ, và kiểm soát tốt các bệnh tim mạch – chuyển hóa — việc này có ý nghĩa riêng của nó, vì các yếu tố mạch máu nằm trong nhóm yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được[4].

Chăm sóc và nâng đỡ

Phần quan trọng nhất là chăm sóc phi thuốc: duy trì nếp sinh hoạt ổn định, môi trường an toàn và quen thuộc, hoạt động trí óc và thể chất vừa sức, kết nối xã hội và hỗ trợ tâm lý cho cả người bệnh lẫn gia đình. Chi tiết cách chăm sóc theo từng giai đoạn — cùng cảnh báo quan trọng về thuốc dùng cho hành vi khó — có trong bài về sa sút trí tuệ do Alzheimer trên trang này.

Dành cho người chăm sóc

Nếu bạn đang chăm sóc cha mẹ hay người thân mắc Alzheimer, gánh nặng của bạn là thật và thường ít được nhìn thấy. Vài điều cốt lõi:

Chăm sóc người sa sút trí tuệ có thể khiến người thân kiệt sức và trầm cảm. Nếu bạn thấy quá tải hoặc buồn bã kéo dài, hãy tìm hỗ trợ cho chính mình; trong tình huống khẩn cấp về sức khỏe của bạn hoặc người bệnh, gọi 115 hoặc Hotline 0369 936 690.

Khi nào cần đưa người thân đi khám?

Hãy đưa người thân đi khám khi tình trạng quên hoặc lẫn lộn ảnh hưởng tới sinh hoạt hằng ngày, tăng dần theo thời gian, hoặc kèm thay đổi tính tình, đi lạc, khó làm các việc quen thuộc. Khám sớm giúp phân định với các bệnh khác trong cùng khối G30–G32[1], loại trừ những nguyên nhân có thể chữa được và lên kế hoạch chăm sóc kịp thời. Đừng chờ vì cho rằng đó chỉ là tuổi già — ICD-10 tách hẳn "lão suy không biệt định" ra khỏi mã này[1].

Cảnh báo an toàn
Nếu người thân đột ngột lú lẫn nặng lên trong vài giờ tới vài ngày, lúc tỉnh lúc lơ mơ, kèm sốt, mất nước hay bệnh cấp — đó có thể là SẢNG, một cấp cứu y khoa; hãy đưa đi khám ngay hoặc gọi 115. Xem thêm bài về sa sút trí tuệ do Alzheimer để biết cách nhận diện.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Công cụ sàng lọc liên quan

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Bệnh Alzheimer có chữa khỏi được không?

Hiện chưa có thuốc chữa khỏi. ICD-10 mô tả đây là bệnh thoái hóa NGUYÊN PHÁT của não, chưa rõ nguyên nhân, khởi phát âm thầm và tiến triển chậm nhưng đều đặn qua nhiều năm[1]. Tuy nhiên các biện pháp chăm sóc và điều trị triệu chứng vẫn giúp nâng cao chất lượng sống, và phát hiện sớm giúp lên kế hoạch cùng phân định với các bệnh khác có hướng xử trí khác.

Mã G30 và mã F00 khác nhau thế nào?

G30 nằm ở Chương VI của ICD-10 — Bệnh của hệ thần kinh, nhóm các bệnh thoái hóa[1]; đó là BỆNH ở não. F00 là mã có dấu sao đi kèm, thuộc Chương V, mô tả HỘI CHỨNG sa sút trí tuệ mà bệnh ấy gây ra[1]. Một bên là nguyên nhân, một bên là biểu hiện — và hồ sơ bệnh án thường ghi cả hai. Trang này có bài riêng cho từng mã.

Người thân tôi lú lẫn nhưng bác sĩ không ghi Alzheimer — vì sao?

Rất có thể vì bác sĩ đang làm đúng. ICD-10 LOẠI TRỪ khỏi mã G30 tình trạng "sa sút trí tuệ tuổi già KHÔNG BIỆT ĐỊNH" và chuyển nó về mã F03[1]. Nghĩa là khi chưa xác định được nguyên nhân thì không được mặc định ghi Alzheimer. Ngoài ra Alzheimer chỉ chiếm 56,3% các ca sa sút trí tuệ, nguyên nhân mạch máu chiếm 20,3%[2]. Trang này có bài riêng về sa sút trí tuệ không biệt định.

Alzheimer khởi phát sớm và muộn khác nhau thế nào?

ICD-10 tách hai tiểu mục theo mốc 65 tuổi: G30.0 là thể khởi phát SỚM, thường trước 65 tuổi; G30.1 là thể khởi phát MUỘN, thường sau 65 tuổi[1]. Mục G30 cũng ghi rõ bao gồm cả các thể tuổi già và tiền lão[1] — nghĩa là Alzheimer không chỉ xảy ra ở người rất cao tuổi, và một người dưới 65 tuổi có triệu chứng vẫn cần được đánh giá nghiêm túc.

Cha tôi thay đổi tính nết trước, quên sau — có phải Alzheimer không?

Có thể có, nhưng thứ tự này cũng gợi ý một hướng khác cần loại trừ. ICD-10 xếp ở mã G31.0 nhóm teo não khu trú, BAO GỒM sa sút trí tuệ TRÁN – THÁI DƯƠNG, bệnh Pick và chứng mất ngôn ngữ tiến triển đơn độc[1] — nhóm này thường khởi phát bằng thay đổi tính nết và hành vi. Đây là các bệnh khác nhau với cách chăm sóc và tiên lượng khác nhau, nên hãy mô tả thật rõ với bác sĩ triệu chứng nào xuất hiện trước.

Có phòng ngừa Alzheimer được không?

Không thể phòng tuyệt đối, nhưng có những việc thực sự làm được. Phân tích trên Lancet Neurology ước tính rằng sau khi hiệu chỉnh cho mối liên quan giữa các yếu tố, KHOẢNG MỘT PHẦN BA số ca Alzheimer trên thế giới có thể quy cho bảy yếu tố nguy cơ thay đổi được: đái tháo đường, tăng huyết áp và béo phì tuổi trung niên, ít vận động, trầm cảm, hút thuốc và trình độ học vấn thấp[4]. Trên toàn cầu yếu tố lớn nhất là học vấn thấp (19,1%); ở các nước phương Tây là ít vận động (khoảng 21%)[4]. Xin đọc trung thực: đây là ước tính dịch tễ dựa trên giả định nhân quả, không phải bảo đảm cá nhân[4].

Giảm thính lực có gây Alzheimer không?

Cần nói cho đúng mức. Trong tổng quan hệ thống và nghiên cứu tổng hợp 36 nghiên cứu với khoảng 20.264 người, giảm thính lực do tuổi có liên quan với suy giảm nhận thức (tỉ số chênh 1,22) và với SA SÚT TRÍ TUỆ nói chung (1,28) trong các nghiên cứu theo dõi dọc — nhưng riêng với BỆNH ALZHEIMER thì chưa đủ bằng chứng để kết luận (ước lượng 1,69 lần, nhưng khoảng dao động 0,72–4,00 vắt qua mốc không-khác-biệt)[5]. Các tác giả xem giảm thính lực là một yếu tố nguy cơ CÓ THỂ THAY ĐỔI ĐƯỢC và kêu gọi thêm thử nghiệm ngẫu nhiên về ảnh hưởng của việc điều trị thính lực[5]. Chăm sóc thính lực vẫn đáng làm; chỉ đừng coi đó là biện pháp phòng bệnh chắc chắn.

Vì sao người bệnh nhớ chuyện xưa mà quên chuyện vừa xảy ra?

Vì Alzheimer thường tổn thương trước các vùng não liên quan tới việc ghi nhớ thông tin mới, trong khi những ký ức cũ đã được lưu giữ lâu ở phần não chưa bị ảnh hưởng. Điều này phù hợp với mô tả của ICD-10 rằng bệnh khởi phát âm thầm và tiến triển chậm nhưng đều đặn qua nhiều năm[1] — tổn thương lan dần chứ không xóa sạch cùng lúc.

Gia đình nên bắt đầu từ đâu khi nghi ngờ người thân mắc Alzheimer?

Hãy đưa người thân tới bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá toàn diện, phân định với các bệnh khác trong cùng khối G30–G32[1] và loại trừ các nguyên nhân có thể chữa được. Nên chuẩn bị trước một bản ghi theo mốc thời gian: triệu chứng nào xuất hiện trước, thay đổi ra sao — thông tin này đặc biệt quan trọng vì thứ tự xuất hiện của trí nhớ và tính nết giúp định hướng chẩn đoán[1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, Chương VI "Diseases of the nervous system" (G00–G99), mục G30 (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10 (Chương VI), mục G30)
  2. Clarfield AM (2003). The decreasing prevalence of reversible dementias: an updated meta-analysis. Archives of Internal Medicine 163(18):2219–2229 (phân tích gộp cập nhật · 39 bài đạt tiêu chí, đại diện 7.042 người bệnh)
  3. Prince M, Bryce R, Albanese E, Wimo A, Ribeiro W, Ferri CP (2013). The global prevalence of dementia: a systematic review and metaanalysis. Alzheimer's & Dementia 9(1):63–75.e2 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp y văn TOÀN CẦU về tỉ lệ hiện mắc, 1980–2009)
  4. Norton S, Matthews FE, Barnes DE, Yaffe K, Brayne C (2014). Potential for primary prevention of Alzheimer's disease: an analysis of population-based data. The Lancet Neurology 13(8):788–794 (phân tích trên dữ liệu DÂN SỐ · ước tính nguy cơ quy thuộc dân số toàn thế giới)
  5. Loughrey DG, Kelly ME, Kelley GA, Brennan S, Lawlor BA (2018). Association of Age-Related Hearing Loss With Cognitive Function, Cognitive Impairment, and Dementia: A Systematic Review and Meta-analysis. JAMA Otolaryngology – Head & Neck Surgery 144(2):115–126 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp về giảm thính lực và suy giảm nhận thức)
  6. WHO — Dementia fact sheet
  7. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-04

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.