Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Rối loạn lưỡng cực: dấu hiệu hưng cảm – trầm cảm và cách điều trị

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-12

Rối loạn lưỡng cực: dấu hiệu hưng cảm – trầm cảm và cách điều trị

Có những người từng trải qua vài tuần "rực rỡ" khác thường: ngủ 3–4 tiếng vẫn tràn năng lượng, ý tưởng tuôn như suối, nói nhanh làm nhanh, tự tin có thể dời non lấp bể — rồi sau đó rơi thẳng xuống một vực trầm cảm nặng nề kéo dài hàng tháng. Nếu kịch bản "đỉnh cao rồi vực sâu" ấy lặp lại, đó có thể là rối loạn cảm xúc lưỡng cực (mã ICD-10 F31) — theo định nghĩa của ICD-10, đây là rối loạn có từ hai giai đoạn trở lên trong đó khí sắc và mức hoạt động bị rối loạn rõ rệt, khi thì tăng (hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ), khi thì giảm (trầm cảm)[1], xen giữa là những quãng ổn định. Điều đáng nói: người bệnh thường chỉ đi khám lúc trầm cảm, còn giai đoạn "phấn chấn" lại được coi là khỏe mạnh, nên lưỡng cực rất hay bị chẩn đoán nhầm thành trầm cảm đơn thuần — trong một khảo sát 600 người bệnh, 69% từng bị chẩn đoán nhầm, thường gặp nhất là nhầm sang trầm cảm đơn cực, và hơn một phần ba phải chờ từ 10 năm trở lên mới được chẩn đoán đúng[3]. Đây là bệnh mạn tính nhưng hoàn toàn kiểm soát được bằng thuốc ổn định khí sắc, trị liệu tâm lý và nhịp sống đều đặn; rất nhiều người có lưỡng cực vẫn học tập, làm việc và xây dựng gia đình trọn vẹn.

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Rối loạn lưỡng cực là gì? Không phải "sáng nắng chiều mưa"

Nhiều người nghe "lưỡng cực" liền nghĩ tới tính khí thất thường trong ngày — vui đó buồn đó. Thực tế khác hẳn: các "cực" trong bệnh lưỡng cực là những GIAI ĐOẠN kéo dài nhiều ngày tới nhiều tuần, mỗi giai đoạn như một mùa thời tiết riêng, chứ không phải cơn mưa nắng thoáng qua. Giữa các giai đoạn, khí sắc có thể hoàn toàn bình thường — ICD-10 thậm chí có mã riêng cho tình trạng đang thuyên giảm, khi người bệnh đã nhiều tháng không còn rối loạn khí sắc đáng kể[1].

Về y khoa, đây là rối loạn khí sắc với các giai đoạn ở hai cực: tăng (hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ) và giảm (trầm cảm). Khác biệt với thay đổi tâm trạng thông thường nằm ở cả ba yếu tố: cường độ (mạnh bất thường), thời gian (kéo dài nhiều ngày liên tục) và hậu quả (ảnh hưởng rõ tới công việc, tài chính, các mối quan hệ). Trong ICD-10, tình trạng này mang mã F31, được chia nhỏ theo giai đoạn hiện tại — hưng cảm, trầm cảm, hỗn hợp hay đang thuyên giảm — và thể lưỡng cực II nằm ở nhóm F31.8[1].

Bệnh không hiếm như nhiều người tưởng: khảo sát của WHO trên 61.392 người trưởng thành ở 11 quốc gia ghi nhận tỉ lệ mắc trong đời là 0,6% với lưỡng cực I và 0,4% với lưỡng cực II; tính cả phổ lưỡng cực là 2,4% — nghĩa là khoảng hai tới ba người trong mỗi 100 người từng có một tình trạng thuộc phổ này ở đâu đó trong đời. Cũng khảo sát này cho thấy chưa tới một nửa số người có phổ lưỡng cực từng được điều trị sức khỏe tâm thần, và ở các nước thu nhập thấp con số chỉ khoảng 25%[2].

Dấu hiệu các giai đoạn — trông như thế nào trong đời thực?

Giai đoạn hưng cảm / hưng cảm nhẹ

Nghe qua tưởng dễ chịu — và chính vì thế mà nguy hiểm, bởi người trong cuộc hiếm khi thấy mình "có vấn đề":

Hưng cảm NHẸ tinh vi hơn: người bệnh chỉ thấy mình "vào phong độ", làm việc siêu năng suất, quyến rũ, hào phóng. Gia đình có thể nhận ra "dạo này nó khác khác" nhưng khó gọi tên. Đây chính là mảnh ghép hay bị bỏ sót khi chẩn đoán.

Giai đoạn trầm cảm

Trạng thái hỗn hợp

Có những đợt không thuộc hẳn cực nào: ICD-10 mô tả giai đoạn hỗn hợp là khi các triệu chứng hưng cảm và trầm cảm trộn lẫn hoặc thay phiên rất nhanh[1]. Đây là trạng thái đặc biệt cần cảnh giác, vì người bệnh vừa tuyệt vọng vừa còn dư năng lượng để hành động.

Nguy cơ tự sát trong lưỡng cực cao hơn mặt bằng chung rất nhiều. Nghiên cứu theo dõi toàn dân Đan Mạch trên 176.347 người kể từ lần tiếp xúc đầu tiên với dịch vụ sức khỏe tâm thần cho thấy nguy cơ tự sát tuyệt đối trong tối đa 36 năm là 7,77% ở nam và 4,78% ở nữ mắc lưỡng cực, so với 0,72% và 0,26% ở người không có bệnh tâm thần[5]. Xin đọc kỹ hai điều để con số này không bị hiểu thành một bản án. Thứ nhất, đây là nguy cơ CỘNG DỒN trong suốt tối đa 36 năm theo dõi, không phải nguy cơ của một năm. Thứ hai, chính con số đó cũng có nghĩa là hơn 92 trong 100 nam giới và hơn 95 trong 100 nữ giới mắc lưỡng cực KHÔNG tử vong vì tự sát trong khoảng thời gian ấy. Con số này không phải để làm bạn sợ, mà để nói rõ vì sao việc điều trị và theo dõi là nghiêm túc. Nếu có ý nghĩ tự hại, liên hệ NGAY Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Lưỡng cực là bệnh có nền sinh học rõ rệt nhất trong các rối loạn khí sắc — nói cách khác, nó càng không phải lỗi tính cách hay "sống thiếu kỷ luật":

Bệnh thường khởi phát ở tuổi thanh niên. Khởi phát sớm cộng với việc dễ bị nhầm chẩn đoán khiến nhiều người mất cả chục năm mới được điều trị đúng — trong khảo sát nói trên, những người bị chẩn đoán nhầm đã đi khám trung bình 4 bác sĩ trước khi có chẩn đoán chính xác[3]. Vì vậy hiểu biết của chính người bệnh và gia đình có giá trị rất lớn.

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào? Vì sao hay bị nhầm với trầm cảm?

Người bệnh thường tìm tới bác sĩ trong giai đoạn trầm cảm — khi đau khổ nhất — còn những tuần "phong độ" trước đó không ai nghĩ là triệu chứng. Nếu chỉ nhìn lát cắt hiện tại, bức tranh giống hệt trầm cảm đơn thuần. Vì vậy bác sĩ chuyên khoa Tâm thần sẽ khai thác TOÀN BỘ dòng thời gian khí sắc: đã bao giờ có quãng ngủ rất ít mà năng lượng dồi dào, chi tiêu hay quyết định khác thường, được khen "dạo đó làm việc như máy"? Thông tin từ người thân — người quan sát bạn qua các mùa khí sắc — thường quý như vàng.

Vài manh mối khiến bác sĩ nghĩ tới lưỡng cực thay vì trầm cảm đơn cực: trầm cảm khởi phát sớm, tái diễn nhiều đợt, tiền sử gia đình có lưỡng cực, hoặc từng "bốc" lên bất thường khi dùng thuốc chống trầm cảm.

Việc chẩn đoán nhầm không phải chuyện nhỏ: trong khảo sát 600 người bệnh lưỡng cực, hơn một phần ba đã đi khám trong vòng một năm kể từ khi có triệu chứng, nhưng 69% bị chẩn đoán sai và hơn một phần ba phải đợi từ 10 năm trở lên mới có chẩn đoán đúng[3]. Kể lại đầy đủ những quãng "phấn chấn" trong quá khứ là điều bạn có thể chủ động làm để rút ngắn quãng đường đó.

Công cụ sàng lọc gợi ý (miễn phí trên trang này): thang MDQ nhận diện dấu hiệu hưng cảm/hưng cảm nhẹ trong quá khứ. Kết quả chỉ định hướng, không thay thế chẩn đoán. Xem mục "Công cụ liên quan" bên dưới.

Điều trị: quản lý đường dài, sống ổn định

Mục tiêu điều trị lưỡng cực không chỉ là cắt đợt bệnh hiện tại mà là GIỮ ỔN ĐỊNH lâu dài — như giữ một con thuyền cân bằng qua các mùa sóng:

Thuốc — nền tảng của điều trị

Một điều nên hiểu ngay từ đầu, vì nó giải thích gần như mọi quyết định kê đơn: rối loạn lưỡng cực có hai pha ngược nhau, và KHÔNG có thuốc nào mạnh đều ở cả hai. Có thuốc rất tốt để cắt cơn hưng cảm nhưng gần như vô dụng ở pha trầm cảm; có thuốc ngược lại. Vì vậy phác đồ được chọn theo pha bệnh hiện tại, theo tiền sử các đợt trước, theo bệnh kèm và theo việc bạn có khả năng mang thai hay không — chứ không phải theo "thuốc nào mạnh nhất".

Toàn bộ các thuốc nêu dưới đây đều là thuốc KÊ ĐƠN, phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi. Bài này viết ra để bạn hiểu và trao đổi được với bác sĩ, KHÔNG phải để tự chọn thuốc. Bài cố ý không nêu liều, lịch tăng liều hay nồng độ đích — những con số đó phụ thuộc từng người và việc tự áp dụng có thể gây hại nghiêm trọng.

Lithium — chuẩn tham chiếu của điều trị duy trì

Trong tất cả các thuốc điều trị lưỡng cực, lithium là thuốc có bằng chứng dài hạn vững nhất, và cũng là thuốc mà các nghiên cứu tổng hợp lớn liên tục xếp ở vị trí tham chiếu:

Cái giá của lithium là nó đòi hỏi theo dõi. Tổng quan hệ thống 385 nghiên cứu ghi nhận lithium làm tăng nguy cơ giảm khả năng cô đặc nước tiểu, suy giáp trên lâm sàng, cường cận giáp (tăng canxi máu) và tăng cân; ngược lại, nguy cơ suy thận giai đoạn cuối là THẤP (khoảng 0,5% người bệnh trong dữ liệu phải điều trị thay thế thận), và các tác giả khuyến cáo kiểm tra canxi máu trước và trong quá trình điều trị[11]. Nói cách khác: lithium an toàn khi được theo dõi đúng, và chỉ nguy hiểm khi dùng mà không theo dõi — vì khoảng cách giữa liều điều trị và liều gây độc khá hẹp.

Thực trạng ở Việt Nam: vì sao bạn có thể chưa từng được kê lithium

Đây là điểm quan trọng mà nhiều người bệnh Việt Nam không được giải thích. Trên thực trạng tại các bệnh viện tâm thần trên cả nước hiện nay, lithium ÍT được sử dụng: nguồn cung không ổn định và không phải cơ sở nào cũng làm được xét nghiệm định lượng lithium trong máu — vốn là điều kiện bắt buộc để dùng thuốc này an toàn. Hệ quả thực tế: rất nhiều người bệnh lưỡng cực ở Việt Nam chưa từng có cơ hội thử phương án có bằng chứng dài hạn tốt nhất. Điều này KHÔNG có nghĩa là bạn đang bị điều trị sai — các thuốc thay thế nêu dưới đây đều có hiệu quả thật và là lựa chọn hợp lý trong bối cảnh hiện tại. Nhưng nếu bạn đã thất bại với nhiều phác đồ, hoặc có tiền sử toan tự sát, thì việc hỏi bác sĩ "cơ sở mình có làm được xét nghiệm lithium máu không, trường hợp của tôi có nên cân nhắc lithium không" là một câu hỏi rất đáng đặt ra. Tuyệt đối không tự tìm mua và tự dùng lithium — đây là thuốc bắt buộc phải theo dõi xét nghiệm.

Các lựa chọn khác — hiệu quả thật, và mỗi thuốc mạnh ở một pha

Ba thuốc dưới đây được dùng phổ biến ở Việt Nam. Chúng không phải "phương án hạng hai": mỗi thuốc có vùng bằng chứng riêng, và trong một số tình huống còn là lựa chọn tốt hơn lithium.

Cảnh báo an toàn bắt buộc phải biết

Trị liệu tâm lý và giáo dục về bệnh

Hiểu bệnh của chính mình là liều thuốc thứ hai, và điều này đã được đo lường: thử nghiệm ngẫu nhiên trên 120 người bệnh lưỡng cực I và II đang trong giai đoạn ổn định cho thấy 21 buổi giáo dục nhóm về bệnh, cộng thêm vào điều trị thuốc thường quy, làm giảm số người tái phát và số đợt tái phát trên mỗi người, kéo dài thời gian tới đợt trầm cảm, hưng cảm, hưng cảm nhẹ và hỗn hợp kế tiếp, đồng thời giảm số lần và số ngày nằm viện, theo dõi trong 2 năm[18].

Trị liệu giúp người bệnh và gia đình nhận diện DẤU HIỆU BÁO SỚM của từng người. Đây là việc khả thi: tổng quan hệ thống 17 nghiên cứu trên 1.191 người cho thấy ít nhất 80% người có rối loạn khí sắc nhận ra được một hoặc nhiều dấu hiệu báo trước, và dấu hiệu sớm chắc chắn nhất của hưng cảm là rối loạn giấc ngủ (gặp ở khoảng 77% các nghiên cứu)[19]. Ví dụ thường gặp: bắt đầu ngủ ít đi, nhắn tin lúc 3 giờ sáng, chi tiêu tăng vọt — báo hiệu hưng cảm; hoặc bỏ tập thể dục, né bạn bè — báo hiệu trầm cảm.

Nhịp sống đều đặn — vũ khí bị đánh giá thấp

Người thân có thể làm gì?

Với lưỡng cực, gia đình là "trạm quan sát thời tiết" quan trọng bậc nhất — người bệnh trong giai đoạn hưng cảm thường không tự thấy mình thay đổi:

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hãy đi khám khi: từng có những quãng ngủ rất ít mà năng lượng bất thường, chi tiêu hay quyết định bốc đồng, xen kẽ các đợt trầm cảm; khi trầm cảm điều trị mãi không ổn hoặc "bốc" lên khác thường khi dùng thuốc — có thể đó là lưỡng cực bị bỏ sót; hoặc khi gia đình có người mắc lưỡng cực và bạn bắt đầu có các đợt khí sắc thất thường kéo dài.

Nếu có ý nghĩ tự sát, hoặc hành vi nguy hiểm trong giai đoạn hưng cảm (tiêu tán tài sản, lái xe liều lĩnh, kích động), hãy liên hệ NGAY Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115. Can thiệp sớm bảo vệ được cả tính mạng lẫn tương lai.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Công cụ sàng lọc liên quan

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn lưỡng cực khác trầm cảm thường thế nào?

Lưỡng cực có thêm các giai đoạn khí sắc tăng (hưng cảm/hưng cảm nhẹ) xen kẽ với trầm cảm, còn trầm cảm đơn cực chỉ có các đợt trầm cảm[1]. Phân biệt rất quan trọng vì phác đồ khác nhau — nhóm chuyên trách ISBD cảnh báo thuốc chống trầm cảm ở người lưỡng cực có nguy cơ gây chuyển sang hưng cảm nhẹ, hưng cảm hoặc trạng thái hỗn hợp, nên ở lưỡng cực I chỉ dùng kèm thuốc ổn định khí sắc[6].

Bệnh có chữa khỏi hẳn được không?

Lưỡng cực thường là bệnh mạn tính cần quản lý lâu dài — tương tự tiểu đường hay tăng huyết áp. Với thuốc ổn định khí sắc, trị liệu tâm lý và nhịp sống đều đặn, rất nhiều người duy trì cuộc sống ổn định, học tập và làm việc bình thường trong nhiều năm. ICD-10 cũng có mã riêng cho giai đoạn thuyên giảm — tức trạng thái nhiều tháng không còn rối loạn khí sắc đáng kể[1].

Vì sao lưỡng cực hay bị chẩn đoán nhầm thành trầm cảm?

Vì người bệnh thường chỉ đi khám lúc trầm cảm, còn các giai đoạn hưng cảm nhẹ lại được coi là "khỏe", "vào phong độ" nên không ai kể với bác sĩ. Mức độ phổ biến của việc này rất đáng chú ý: trong khảo sát 600 người bệnh lưỡng cực, 69% từng bị chẩn đoán nhầm — thường gặp nhất là nhầm sang trầm cảm đơn cực — và những người này đã đi khám trung bình 4 bác sĩ trước khi được chẩn đoán đúng[3]. Khai thác kỹ tiền sử khí sắc và thông tin từ người thân giúp tránh nhầm lẫn này.

Vì sao bác sĩ không kê lithium cho tôi, dù nghe nói đó là thuốc tốt nhất?

Lithium đúng là thuốc có bằng chứng dài hạn vững nhất: phép so sánh chéo nhiều phương pháp cùng lúc 33 thử nghiệm trên 6.846 người kết luận lithium nên là lựa chọn hàng đầu để phòng tái phát[8], và đây gần như là thuốc duy nhất chứng minh được việc giảm số ca tự sát trong rối loạn khí sắc[10]. Nhưng lithium chỉ an toàn khi được theo dõi bằng xét nghiệm định lượng thuốc trong máu cùng chức năng thận, tuyến giáp và canxi máu[11]. Trên thực trạng tại các bệnh viện tâm thần ở Việt Nam hiện nay, nguồn cung lithium không ổn định và không phải cơ sở nào cũng làm được các xét nghiệm này — nên nhiều người bệnh chưa từng được thử. Điều đó không có nghĩa phác đồ của bạn sai: valproate, quetiapine và lamotrigine đều có hiệu quả đã được chứng minh. Nếu bạn đã thất bại với nhiều phác đồ hoặc từng có hành vi tự sát, hãy chủ động hỏi bác sĩ xem trường hợp của mình có nên cân nhắc lithium và cơ sở có làm được xét nghiệm hay không.

Valproate, quetiapine, lamotrigine — thuốc nào tốt hơn?

Không có thuốc "tốt hơn" chung chung, vì mỗi thuốc mạnh ở một pha. Valproate hiệu quả trong hưng cảm cấp[12] nhưng phòng tái phát dài hạn kém lithium[9]. Quetiapine là lựa chọn có bằng chứng nhất quán nhất ở pha trầm cảm lưỡng cực — vượt giả dược ở 5/5 thử nghiệm[13] — và cũng hiệu quả trong hưng cảm cấp, với tỉ lệ bỏ điều trị thấp[12]. Lamotrigine cải thiện triệu chứng trầm cảm, rõ nhất ở người trầm cảm nặng[14], dung nạp tốt hơn lithium[8], nhưng KHÔNG có tác dụng trong hưng cảm cấp[12]. Việc chọn thuốc phụ thuộc pha bệnh hiện tại, tiền sử các đợt trước, bệnh kèm và khả năng mang thai — nên hãy để bác sĩ quyết định.

Tôi là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, có điều gì đặc biệt cần biết về thuốc không?

Có, và đây là điều quan trọng nhất bạn cần hỏi bác sĩ. Valproate có nguy cơ với thai nhi cao hơn hẳn các lựa chọn khác: sổ đăng ký EURAP theo dõi 7.355 thai kỳ ghi nhận tỉ lệ dị tật bẩm sinh nặng 10,3% với valproate so với 2,9% với lamotrigine và 2,8% với levetiracetam[15]; nghiên cứu toàn dân trên 655.615 trẻ em Đan Mạch ghi nhận trẻ phơi nhiễm valproate trong thai kỳ có nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ 4,42% so với 1,53% ở mặt bằng chung[16]. Vì vậy valproate chỉ nên dùng cho phụ nữ có khả năng mang thai khi không còn lựa chọn phù hợp nào khác và có biện pháp tránh thai hiệu quả. Nếu bạn đang dùng thuốc và có ý định mang thai: hãy gặp bác sĩ TRƯỚC khi mang thai để điều chỉnh phác đồ, và tuyệt đối không tự ngưng thuốc — một đợt bệnh nặng trong thai kỳ cũng nguy hiểm cho cả mẹ và con.

Có cần uống thuốc suốt đời không?

Nhiều trường hợp cần điều trị duy trì lâu dài để phòng tái phát: nghiên cứu tổng hợp 5 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 770 người cho thấy lithium duy trì giảm rõ nguy cơ tái phát so với giả dược, rõ nhất với các đợt hưng cảm[7]; phép so sánh chéo nhiều phương pháp cùng lúc trên 6.846 người cho thấy hầu hết các thuốc duy trì đều giảm nguy cơ tái phát so với giả dược[8]. Thời gian và phác đồ do bác sĩ cá thể hóa theo diễn tiến của từng người. Điều chắc chắn: không tự ý ngưng thuốc khi thấy ổn, vì đó là nguyên nhân tái phát hàng đầu.

Vì sao giấc ngủ lại quan trọng đặc biệt với người lưỡng cực?

Vì giấc ngủ là dấu hiệu báo sớm đáng tin cậy nhất của hưng cảm: tổng quan hệ thống 17 nghiên cứu trên 1.191 người cho thấy rối loạn giấc ngủ là triệu chứng báo trước hưng cảm chắc chắn nhất, xuất hiện ở khoảng 77% các nghiên cứu, và ít nhất 80% người bệnh nhận ra được dấu hiệu báo trước của mình[19]. Giữ giờ ngủ cố định vì thế là một phần nghiêm túc của điều trị, không phải lời khuyên xã giao.

Tôi có thể tự sàng lọc dấu hiệu lưỡng cực không?

Bạn có thể làm thang MDQ miễn phí trên trang này để nhận diện dấu hiệu hưng cảm/hưng cảm nhẹ trong quá khứ, rồi mang kết quả tới buổi khám. Kết quả chỉ mang tính định hướng — chẩn đoán xác định cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn bộ tiền sử.

Rối loạn lưỡng cực có di truyền không?

Lưỡng cực là một trong những rối loạn tâm thần có tính di truyền cao nhất: nghiên cứu trên hơn 9 triệu người Thụy Điển ước tính phần do di truyền khoảng 59%, và anh chị em ruột của người mắc bệnh có nguy cơ cao gấp khoảng 7,9 lần[4]. Xin đọc cho đúng: "phần do di truyền 59%" nói về cả một dân số chứ không nói gì về riêng một người, còn "cao gấp 7,9 lần" là nhân lên từ một cái nền rất thấp — lưỡng cực I gặp ở khoảng 0,6% dân số — nên nó vẫn có nghĩa là phần rất lớn anh chị em ruột KHÔNG mắc bệnh. Có gen dễ tổn thương cũng không đồng nghĩa chắc chắn phát bệnh — thiếu ngủ, dùng chất kích thích và stress lớn thường là "ngòi nổ". Người có tiền sử gia đình nên đặc biệt giữ nhịp ngủ đều và cảnh giác dấu hiệu sớm.

Người lưỡng cực có nên kết hôn, sinh con không?

Hoàn toàn có thể. Nhiều người lưỡng cực có hôn nhân và làm cha mẹ trọn vẹn khi bệnh được kiểm soát. Điều nên làm là lên kế hoạch: trao đổi với bác sĩ TRƯỚC khi mang thai vì một số thuốc — đặc biệt là valproate — cần điều chỉnh[15], giữ nhịp sinh hoạt ổn định và để người bạn đời hiểu về bệnh để cùng nhận biết dấu hiệu tái phát sớm.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, mục F31 Bipolar affective disorder (F31.0–F31.9) (phân loại bệnh quốc tế)
  2. Merikangas KR và cs. (2011). Prevalence and correlates of bipolar spectrum disorder in the World Mental Health Survey Initiative. Arch Gen Psychiatry 68(3):241–251 (khảo sát dân số cắt ngang · 61.392 người trưởng thành · 11 quốc gia)
  3. Hirschfeld RM, Lewis L, Vornik LA (2003). Perceptions and impact of bipolar disorder: how far have we really come? Results of the National Depressive and Manic-Depressive Association 2000 survey of individuals with bipolar disorder. J Clin Psychiatry 64(2):161–174 (khảo sát người bệnh · 600 người mắc lưỡng cực)
  4. Lichtenstein P, Yip BH, Björk C, Pawitan Y, Cannon TD, Sullivan PF, Hultman CM (2009). Common genetic determinants of schizophrenia and bipolar disorder in Swedish families: a population-based study. Lancet 373(9659):234–239 (nghiên cứu dân số dựa trên sổ đăng ký quốc gia · 9.009.202 người · Thụy Điển)
  5. Nordentoft M, Mortensen PB, Pedersen CB (2011). Absolute risk of suicide after first hospital contact in mental disorder. Arch Gen Psychiatry 68(10):1058–1064 (nghiên cứu thuần tập tiến cứu toàn dân · 176.347 người · theo dõi tới 36 năm)
  6. Pacchiarotti I và cs. (2013). The International Society for Bipolar Disorders (ISBD) task force report on antidepressant use in bipolar disorders. Am J Psychiatry 170(11):1249–1262 (báo cáo đồng thuận chuyên gia quốc tế (ISBD) theo phương pháp Delphi)
  7. Geddes JR, Burgess S, Hawton K, Jamison K, Goodwin GM (2004). Long-term lithium therapy for bipolar disorder: systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Am J Psychiatry 161(2):217–222 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp · 5 thử nghiệm ngẫu nhiên · 770 người · lithium so với giả dược)
  8. Miura T và cs. (2014). Comparative efficacy and tolerability of pharmacological treatments in the maintenance treatment of bipolar disorder: a systematic review and network meta-analysis. Lancet Psychiatry 1(5):351–359 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới · 33 thử nghiệm ngẫu nhiên · 6.846 người · 17 phương án điều trị duy trì)
  9. BALANCE investigators and collaborators; Geddes JR, Goodwin GM, Rendell J và cs. (2010). Lithium plus valproate combination therapy versus monotherapy for relapse prevention in bipolar I disorder (BALANCE): a randomised open-label trial. Lancet 375(9712):385–395 (thử nghiệm ngẫu nhiên nhãn mở đa trung tâm (BALANCE) · 330 người bệnh lưỡng cực I · theo dõi tới 24 tháng)
  10. Cipriani A, Hawton K, Stockton S, Geddes JR (2013). Lithium in the prevention of suicide in mood disorders: updated systematic review and meta-analysis. BMJ 346:f3646 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp · 48 thử nghiệm ngẫu nhiên · 6.674 người · lithium)
  11. McKnight RF, Adida M, Budge K, Stockton S, Goodwin GM, Geddes JR (2012). Lithium toxicity profile: a systematic review and meta-analysis. Lancet 379(9817):721–728 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp · 385 nghiên cứu · hồ sơ độc tính của lithium)
  12. Cipriani A, Barbui C, Salanti G và cs. (2011). Comparative efficacy and acceptability of antimanic drugs in acute mania: a multiple-treatments meta-analysis. Lancet 378(9799):1306–1315 (phân tích gộp đa phương pháp điều trị · 68 thử nghiệm ngẫu nhiên · 16.073 người · hưng cảm cấp)
  13. Selle V, Schalkwijk S, Vázquez GH, Baldessarini RJ (2014). Treatments for acute bipolar depression: meta-analyses of placebo-controlled, monotherapy trials of anticonvulsants, lithium and antipsychotics. Pharmacopsychiatry 47(2):43–52 (phân tích gộp · 24 thử nghiệm đơn trị có đối chứng giả dược · 10 phương án · trầm cảm lưỡng cực cấp)
  14. Geddes JR, Calabrese JR, Goodwin GM (2009). Lamotrigine for treatment of bipolar depression: independent meta-analysis and meta-regression of individual patient data from five randomised trials. Br J Psychiatry 194(1):4–9 (phân tích gộp dữ liệu cá thể người bệnh · 5 thử nghiệm ngẫu nhiên · 1.072 người)
  15. Tomson T, Battino D, Bonizzoni E và cs. (2018). Comparative risk of major congenital malformations with eight different antiepileptic drugs: a prospective cohort study of the EURAP registry. Lancet Neurol 17(6):530–538 (nghiên cứu thuần tập tiến cứu (sổ đăng ký EURAP) · 7.355 thai kỳ · 42 quốc gia)
  16. Christensen J, Grønborg TK, Sørensen MJ và cs. (2013). Prenatal valproate exposure and risk of autism spectrum disorders and childhood autism. JAMA 309(16):1696–1703 (nghiên cứu toàn dân dựa trên sổ đăng ký quốc gia · 655.615 trẻ em · Đan Mạch)
  17. Bowden CL, Asnis GM, Ginsberg LD, Bentley B, Leadbetter R, White R (2004). Safety and tolerability of lamotrigine for bipolar disorder. Drug Saf 27(3):173–184 (tổng quan an toàn gộp dữ liệu 8 thử nghiệm có đối chứng giả dược · gần 1.800 người bệnh lưỡng cực)
  18. Colom F và cs. (2003). A randomized trial on the efficacy of group psychoeducation in the prophylaxis of recurrences in bipolar patients whose disease is in remission. Arch Gen Psychiatry 60(4):402–407 (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng · 120 người bệnh · theo dõi 2 năm)
  19. Jackson A, Cavanagh J, Scott J (2003). A systematic review of manic and depressive prodromes. J Affect Disord 74(3):209–217 (tổng quan hệ thống · 17 nghiên cứu · 1.191 người)
  20. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
  21. Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) — DSM-5

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-12

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.