Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Rối loạn ăn uống: chán ăn tâm thần, ăn vô độ và dấu hiệu cảnh báo

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-10

Rối loạn ăn uống: chán ăn tâm thần, ăn vô độ và dấu hiệu cảnh báo

Từ bên ngoài, mọi người thấy một cô gái "ăn kiêng giỏi", một chàng trai "kỷ luật tập luyện đáng nể". Chỉ người trong cuộc biết sự thật khác hẳn: mỗi bữa ăn là một trận chiến, mỗi con số trên cân là bản án của cả ngày, và trong đầu có một giọng nói khắc nghiệt không bao giờ tắt. Rối loạn ăn uống (mã ICD-10 F50) là nhóm bệnh tâm thần mà xã hội hay nhầm thành lựa chọn lối sống. Hai thể chính được ICD-10 mô tả: chán ăn tâm thần — sụt cân do chính người bệnh chủ động tạo ra và duy trì, đi cùng nỗi sợ béo tồn tại dai dẳng như một ý tưởng chiếm ưu thế xâm nhập, và người bệnh tự đặt cho mình một ngưỡng cân nặng thấp[1]; và ăn vô độ tâm thần — những đợt ăn quá mức lặp lại cùng sự bận tâm quá đáng về kiểm soát cân nặng, dẫn tới nếp ăn quá mức rồi nôn hoặc dùng thuốc tẩy xổ[1]. Cần nói thẳng một sự thật y khoa: trong nghiên cứu tổng hợp 36 nghiên cứu, tỷ số tử vong chuẩn hóa của chán ăn tâm thần là 5,86 — cao nhất trong nhóm rối loạn ăn uống — và cứ 5 người chán ăn tâm thần tử vong thì có 1 người tử vong do tự sát[2]. Nhưng cũng cần nói ngay sự thật thứ hai: bệnh ĐIỀU TRỊ ĐƯỢC, và thời gian trung bình từ lúc khởi bệnh tới lúc điều trị lần đầu hiện vẫn khoảng 2,5 năm với chán ăn tâm thần và hơn 4 năm với ăn vô độ tâm thần — nghĩa là còn rất nhiều dư địa để đi khám sớm hơn[8]. Nếu bạn nhận ra mình hay người thân trong những dòng này — bài viết này được viết không để phán xét, mà để chỉ đường.

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Rối loạn ăn uống là gì? Khi chiếc gương trong đầu bị cong

Hãy hình dung trong nhận thức mỗi người có một chiếc gương soi hình ảnh bản thân. Ở người rối loạn ăn uống, chiếc gương ấy bị cong: nhìn vào chỉ thấy "chưa đủ", bất kể thực tế ra sao — và mọi cảm xúc khó khăn trong cuộc sống (áp lực, cô đơn, mất kiểm soát) đều bị quy chiếu về một nơi duy nhất: ăn uống và hình thể. Đây là cách nhiều nhà lâm sàng mô tả trải nghiệm bệnh; điều được ghi trong phân loại bệnh quốc tế thì cụ thể hơn — ICD-10 gọi nỗi sợ béo và sợ thân hình mềm nhão ở chán ăn tâm thần là một "ý tưởng chiếm ưu thế xâm nhập" tồn tại dai dẳng, chứ không phải một mong muốn nhất thời[1].

Ba điều cần khắc ghi. Thứ nhất, bệnh gặp ở MỌI GIỚI — chính ICD-10 nêu rõ chán ăn tâm thần hay gặp nhất ở trẻ gái vị thành niên và phụ nữ trẻ, nhưng trẻ trai vị thành niên và nam thanh niên CŨNG có thể mắc, cũng như trẻ em sắp dậy thì và phụ nữ lớn tuổi cho tới tuổi mãn kinh[1]. Con số dịch tễ nói cùng một điều: trong tổng quan hệ thống 94 nghiên cứu, tỷ lệ mắc rối loạn ăn uống trong đời là 8,4% ở nữ và 2,2% ở nam — nghĩa là nam giới ít hơn nhưng hoàn toàn không hiếm[3].

Thứ hai, bệnh gặp ở MỌI HÌNH THỂ. ICD-10 mô tả một thể ăn vô độ không điển hình, trong đó có các đợt ăn quá mức lặp lại và lạm dụng thuốc tẩy xổ mà KHÔNG có thay đổi cân nặng đáng kể[1]. Thứ ba, số người mắc đang tăng: cũng trong tổng quan trên, tỷ lệ mắc tại một thời điểm tăng từ 3,5% giai đoạn 2000–2006 lên 7,8% giai đoạn 2013–2018[3].

Mã F50 trong ICD-10 gồm những gì?

Nhiều gia đình cầm giấy ra viện có ghi một mã F50.x mà không biết nó nghĩa gì. Dưới đây là toàn bộ các tiểu mục, dịch sát theo ICD-10 bản 2019 của WHO — biết mã của mình giúp bạn hỏi bác sĩ đúng câu hỏi.

Phần "loại trừ" — thường là phần hữu ích nhất

ICD-10 tách khỏi F50 một số tình trạng dễ nhầm: chán ăn không biệt định (R63.0), khó khăn và sai sót trong cho ăn (R63.3), rối loạn cho ăn ở nhũ nhi và trẻ nhỏ (F98.2), và chứng ăn nhiều (R63.2)[1]. Điều này có ý nghĩa thực tế: một đứa trẻ nhỏ ăn uống khó khăn KHÔNG mặc nhiên là rối loạn ăn uống theo nghĩa F50.

Một điểm nữa dễ bị bỏ qua: ICD-10 nêu rõ KHÔNG nên đặt chẩn đoán chán ăn tâm thần không điển hình khi đã biết người bệnh có bệnh cơ thể gây sụt cân[1] — nghĩa là sụt cân luôn cần được khám nội khoa song song, không mặc định quy về tâm lý.

Một mã ít người biết nhưng rất liên quan: F55

Việc lạm dụng thuốc nhuận tràng không nằm trong F50 mà ở mã F55 — lạm dụng các chất không gây lệ thuộc. ICD-10 mô tả rõ: người dùng thường chống lại các nỗ lực khuyên ngăn, và với thuốc nhuận tràng cũng như thuốc giảm đau, điều đó xảy ra BẤT CHẤP các cảnh báo về — hoặc thậm chí bất chấp việc đã xuất hiện — tổn hại cơ thể như rối loạn chức năng thận hoặc rối loạn điện giải[1].

Một lưu ý về hệ thống phân loại: ICD-10 KHÔNG có mục riêng cho "rối loạn ăn uống vô độ" (binge eating disorder) — đây là chẩn đoán được đưa vào DSM-5 và ICD-11, còn trong ICD-10 thì thường được xếp vào các thể không điển hình hoặc F50.8. Nếu bác sĩ nói tới chẩn đoán này, hãy hỏi rõ đang dùng hệ thống phân loại nào.

Dấu hiệu cảnh báo — những thay đổi người thân có thể nhận ra

Phần này mô tả chi tiết để gia đình NHẬN RA bệnh sớm. Mục đích duy nhất là nhận diện — và điều nên làm khi thấy các dấu hiệu này luôn là đi khám, không phải tự xử lý ở nhà.

Về tâm lý – hành vi

Về cơ thể

Dấu hiệu cần cấp cứu NGAY: ngất, đau ngực, tim đập loạn nhịp, lú lẫn, hoặc ý nghĩ tự hại — gọi 115 hoặc Hotline 0369 936 690. Với rối loạn ăn uống, biến chứng tim mạch và điện giải có thể nguy hiểm tính mạng mà bề ngoài chưa kịp "trông ốm".

Vì sao đây là bệnh nghiêm trọng — không phải "giai đoạn làm điệu"

Đây là phần cần con số thay vì lời dọa. Nghiên cứu tổng hợp 36 nghiên cứu, theo dõi 166.642 người-năm ở chán ăn tâm thần, 32.798 người-năm ở ăn vô độ tâm thần và 22.644 người-năm ở nhóm rối loạn ăn uống không biệt định khác, cho tỷ lệ tử vong lần lượt 5,1 · 1,7 · 3,3 trên 1.000 người-năm[2]. So với dân số chung, tỷ số tử vong chuẩn hóa là 5,86 cho chán ăn tâm thần, 1,93 cho ăn vô độ tâm thần và 1,92 cho nhóm còn lại[2]. Và một con số cần được nói ra: cứ 5 người chán ăn tâm thần tử vong thì có 1 người tử vong do tự sát[2].

Cơ chế: hai con đường khác nhau tới cùng một nguy cơ

Một tổng quan lâm sàng về biến chứng tim mạch trong rối loạn ăn uống phân biệt rõ hai con đường. Ở chán ăn tâm thần, các bất thường tim mạch chủ yếu gắn với suy dinh dưỡng, gồm bất thường cấu trúc và chức năng tim, rối loạn tần số và nhịp tim, thay đổi huyết động và bất thường mạch ngoại vi[4]. Ở ăn vô độ tâm thần, các bất thường tim mạch lại thứ phát sau mất cân bằng điện giải[4]. ICD-10 cũng ghi nhận điều này ở F50.2: nôn lặp lại có khả năng gây rối loạn điện giải và các biến chứng cơ thể[1].

Tin tốt cần nói cùng lúc

Cũng chính tổng quan đó kết luận: phần lớn bất thường tim mạch HỒI PHỤC HOÀN TOÀN khi phục hồi dinh dưỡng và bình thường hóa hành vi ăn uống, gồm cả việc ngừng hành vi tẩy xổ — dù có những trường hợp hiếm dẫn tới tử vong do tim[4]. Nghĩa là thời gian đứng về phía người đi điều trị.

Các ảnh hưởng khác thường được ghi nhận trên lâm sàng: loãng xương sớm, teo cơ, suy giảm miễn dịch, tổn thương tiêu hóa – gan – thận, ảnh hưởng khả năng sinh sản; trầm cảm và lo âu đi kèm phổ biến. Não thiếu dinh dưỡng cũng khiến suy nghĩ cứng nhắc hơn — chính điều này khiến bệnh tự khóa chặt.

Một hiểu lầm chết người: "chưa gầy trơ xương thì chưa nặng". Ở người có hành vi bù trừ, nguy cơ đi qua con đường ĐIỆN GIẢI chứ không qua cân nặng — và ICD-10 mô tả hẳn một thể (F50.3) có các đợt ăn quá mức và lạm dụng thuốc tẩy xổ mà cân nặng gần như không đổi[1]. Mức độ nguy hiểm không đọc được bằng mắt thường.

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào? Buổi khám không phán xét

Nhiều người trì hoãn đi khám vì sợ hai điều: bị mắng ("tự làm khổ mình") và bị ép tăng cân ngay lập tức. Một buổi khám chuyên khoa đúng chuẩn không có cả hai: bác sĩ khai thác suy nghĩ và hành vi ăn uống bằng thái độ trung tính — như hỏi về bất kỳ triệu chứng nào khác — đồng thời đánh giá thể chất để biết mức độ an toàn hiện tại. Tổng quan về biến chứng tim mạch khuyến nghị việc khai thác bệnh sử chi tiết kèm thăm khám thực thể kỹ lưỡng là bắt buộc để bảo đảm an toàn y khoa, và nên được hỗ trợ bằng điện tâm đồ cùng các xét nghiệm[4].

Vì bệnh ảnh hưởng cả tâm trí lẫn cơ thể, tiếp cận chuẩn là đa chuyên khoa: tâm thần/tâm lý, dinh dưỡng và nội khoa cùng phối hợp. Với trẻ vị thành niên, cha mẹ là một phần của đội điều trị ngay từ đầu[6].

Về hai công cụ sàng lọc trên trang này

SCOFF là bộ 5 câu hỏi sàng lọc rối loạn ăn uống được giới thiệu năm 1999[11]. Trong báo cáo bằng chứng cho Lực lượng Đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ, SCOFF với điểm cắt từ 2 trở lên bắt được khoảng 84 trong 100 người thật sự có bệnh, và loại đúng khoảng 80 trong 100 người không có bệnh, ở người trưởng thành, gộp từ 10 nghiên cứu với 3.684 người[9].

Nhưng phải nói cả mặt kia. Nghiên cứu tổng hợp 25 nghiên cứu thẩm định SCOFF kết luận: công cụ này hữu ích cho phụ nữ trẻ có nguy cơ chán ăn tâm thần và ăn vô độ tâm thần, nhưng CHƯA đủ bằng chứng để dùng sàng lọc toàn bộ phổ rối loạn ăn uống theo DSM-5 trong chăm sóc ban đầu và cộng đồng[10]. Cũng nghiên cứu tổng hợp đó ghi nhận các nghiên cứu có nhiều nam giới hơn, có người mắc rối loạn ăn uống vô độ, hoặc lấy mẫu cộng đồng lớn đều cho độ nhạy THẤP HƠN[10]. Nói ngắn gọn: SCOFF âm tính ở một nam giới hoặc ở người có kiểu ăn vô độ không loại trừ được bệnh.

EAT-26 là bản rút gọn 26 mục của thang thái độ ăn uống, được xây dựng từ phân tích nhân tố trên 160 người bệnh chán ăn tâm thần và 140 người đối chứng — TẤT CẢ đều là nữ[12]. Vì vậy chuẩn tham chiếu của thang này xuất phát từ mẫu nữ, và kết quả ở nam giới cần được diễn giải thận trọng hơn.

Trả lời trung thực SCOFF hoặc EAT-26 chỉ mất vài phút và có thể là bước đầu tiên của cả hành trình. Kết quả chỉ mang tính định hướng, không thay thế đánh giá đa chuyên khoa. Xem mục "Công cụ liên quan".

Điều trị và phục hồi: nuôi lại cả cơ thể lẫn tâm hồn

Điều trị rối loạn ăn uống đi trên hai chân — bỏ chân nào cũng ngã:

Chân thứ nhất — Ổn định y khoa và phục hồi dinh dưỡng

Việc này phải diễn ra dưới giám sát của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng. Một tổng quan hệ thống 27 nghiên cứu về các cách phục hồi dinh dưỡng trong chán ăn tâm thần rút ra vài kết luận đáng biết: với người suy dinh dưỡng nhẹ và trung bình, cách cho ăn khởi đầu ở mức năng lượng thấp là quá dè dặt; và cách khởi đầu ở mức năng lượng cao hơn KHÔNG đi kèm nguy cơ hội chứng nuôi ăn lại tăng lên, VỚI ĐIỀU KIỆN có theo dõi y khoa sát và điều chỉnh điện giải[5].

Nhưng cũng chính tổng quan đó nêu rõ giới hạn: ở người bệnh nội trú suy dinh dưỡng NẶNG, chưa đủ bằng chứng để thay đổi chuẩn chăm sóc hiện hành; nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch KHÔNG được khuyến nghị; và tác động dài hạn của các cách tiếp cận khác nhau vẫn chưa được biết[5]. Đây chính là lý do phần này không thể tự làm ở nhà.

Một điều quan trọng ít người biết: khi não được nuôi trở lại, suy nghĩ cứng nhắc và nỗi ám ảnh thường giảm bớt một phần — dinh dưỡng là nền móng cho mọi trị liệu tâm lý về sau.

Chân thứ hai — Trị liệu tâm lý

Về thuốc — cần nói cân bằng

Trong báo cáo bằng chứng của Lực lượng Đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ, các thử nghiệm dùng thuốc cho rối loạn ăn uống vô độ (một thuốc thuộc nhóm kích thần và một thuốc thuộc nhóm chống động kinh) có làm giảm mức độ nặng của triệu chứng so với giả dược[9]. Nhưng cùng báo cáo đó ghi nhận tác dụng không mong muốn đi kèm cao hơn: khô miệng, đau đầu, mất ngủ với thuốc thứ nhất; dị cảm, thay đổi vị giác, lú lẫn và khó tập trung với thuốc thứ hai[9]. Không có thuốc nào được nêu ở đây là "thuốc chữa rối loạn ăn uống"; mọi quyết định dùng thuốc thuộc về bác sĩ điều trị sau khi cân nhắc lợi ích và tác hại cho từng người.

Cũng đáng nhắc: trong cùng báo cáo, hình thức tự trợ giúp CÓ HƯỚNG DẪN cho rối loạn ăn uống vô độ cải thiện mức độ nặng triệu chứng hơn nhóm chứng, gộp từ 5 nghiên cứu với 391 người[9] — nghĩa là không phải mọi bước đầu tiên đều đòi hỏi nhập viện.

Đường dài

Phục hồi hiếm khi là đường thẳng — có giai đoạn tiến, có lúc lùi, và tái phát KHÔNG có nghĩa thất bại mà là tín hiệu cần điều chỉnh hỗ trợ. Đây cũng là lúc cần nói thẳng một giới hạn của bằng chứng hiện có: báo cáo bằng chứng nói trên ghi nhận KHÔNG có nghiên cứu nào đánh giá trực tiếp lợi ích và tác hại của việc sàng lọc rối loạn ăn uống, và không thử nghiệm điều trị nào tuyển người bệnh được phát hiện qua sàng lọc[9]. Nghĩa là khoa học vẫn đang bổ khuyết — trong khi việc đi khám khi thấy dấu hiệu thì không cần chờ ai bổ khuyết cả.

Người thân có thể làm gì? (phần quan trọng nhất của bài này)

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Đừng chờ "đủ nặng". Tổng quan hệ thống 14 nghiên cứu từ 7 quốc gia cho thấy thời gian trung bình từ khi khởi bệnh tới lần điều trị đầu tiên — tính theo trọng số cỡ mẫu — là 29,9 tháng với chán ăn tâm thần, 53,0 tháng với ăn vô độ tâm thần và 67,4 tháng với rối loạn ăn uống vô độ[8]. Cũng tổng quan đó ghi nhận: người điều trị lần đầu ở tuổi trẻ hơn có thời gian trì hoãn ngắn hơn, và các nghiên cứu hồi cứu gợi ý thời gian trì hoãn ngắn hơn có thể đi kèm khả năng lui bệnh cao hơn[8]. Các tác giả nêu rõ đây mới là bằng chứng SƠ BỘ và định nghĩa giữa các nghiên cứu còn khác nhau đáng kể[8] — nhưng hướng của nó đủ rõ để không có lý do gì phải trì hoãn.

Cụ thể nên đi khám: khi nỗi bận tâm ăn uống – hình thể chiếm phần lớn tâm trí; khi luật lệ ăn ngày càng siết; khi có các đợt ăn mất kiểm soát hoặc hành vi bù trừ dù chỉ thỉnh thoảng; khi có dùng thuốc nhuận tràng, lợi tiểu hay thuốc giảm cân để kiểm soát cân nặng; khi người thân bắt đầu lo lắng (họ thường thấy trước bạn); hoặc khi có bất kỳ dấu hiệu cơ thể nào ở mục trên.

Dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu: ngất, đau ngực, tim loạn nhịp, lú lẫn, ý nghĩ tự hại — gọi 115 hoặc Hotline 0369 936 690 NGAY. Sự sống luôn ưu tiên trước mọi kế hoạch điều trị dài hạn.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Công cụ sàng lọc liên quan

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn ăn uống có phải chỉ là muốn giảm cân quá đà không?

Không. ICD-10 mô tả ở chán ăn tâm thần một tâm bệnh lý đặc hiệu: nỗi sợ béo và sợ thân hình mềm nhão tồn tại dai dẳng như một ý tưởng chiếm ưu thế xâm nhập, kèm suy dinh dưỡng và biến đổi nội tiết, chuyển hóa thứ phát[1]. Đó là mô tả một bệnh lý, không phải mô tả một sự đỏng đảnh — và nó cần được điều trị như mọi bệnh khác.

Người trông "bình thường" có thể mắc rối loạn ăn uống không?

Hoàn toàn có. ICD-10 mô tả riêng thể F50.3, trong đó có các đợt ăn quá mức và lạm dụng thuốc tẩy xổ lặp lại mà KHÔNG có thay đổi cân nặng đáng kể[1]. Và nguy hiểm ở nhóm này đi qua con đường điện giải: một tổng quan lâm sàng ghi nhận các bất thường tim mạch ở ăn vô độ tâm thần là thứ phát sau mất cân bằng điện giải[4] — không đọc được bằng mắt.

Bệnh có nguy hiểm đến mức nào?

Nghiên cứu tổng hợp 36 nghiên cứu cho tỷ số tử vong chuẩn hóa 5,86 ở chán ăn tâm thần, 1,93 ở ăn vô độ tâm thần và 1,92 ở nhóm rối loạn ăn uống không biệt định khác; cứ 5 người chán ăn tâm thần tử vong thì có 1 người tử vong do tự sát[2]. Nhưng mặt kia cũng có bằng chứng: phần lớn bất thường tim mạch hồi phục hoàn toàn khi phục hồi dinh dưỡng và ngừng hành vi tẩy xổ[4].

Bệnh có chữa khỏi được không?

Có bằng chứng rõ về cải thiện lâu dài. Thử nghiệm trên 154 người bệnh ngoại trú không nhẹ cân cho thấy tại thời điểm theo dõi 60 tuần, 51,3% mẫu có mức triệu chứng dưới một độ lệch chuẩn trên trung bình cộng đồng[7]. Với trẻ vị thành niên, trị liệu dựa vào gia đình cho tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn cao hơn ở cả hai mốc theo dõi 6 và 12 tháng[6]. Phục hồi thường không phải đường thẳng; những lần lùi bước là một phần của quá trình.

Nam giới có mắc rối loạn ăn uống không?

Có. ICD-10 nêu rõ trẻ trai vị thành niên và nam thanh niên cũng có thể mắc chán ăn tâm thần[1], và tổng quan hệ thống 94 nghiên cứu cho tỷ lệ mắc trong đời ở nam là 2,2% so với 8,4% ở nữ[3]. Cần lưu ý thêm: nghiên cứu tổng hợp về thang SCOFF ghi nhận các nghiên cứu có nhiều nam giới hơn thường cho độ nhạy thấp hơn[10] — nghĩa là nam giới dễ bị bỏ sót cả bởi định kiến lẫn bởi công cụ sàng lọc.

Tôi nghi ngờ người thân mắc bệnh — nên mở lời thế nào?

Chọn lúc riêng tư và bình tĩnh, nói về điều bạn quan sát và cảm xúc của bạn ("mình thấy… và mình lo cho bạn"), tránh buộc tội hay bình luận cơ thể. Chuẩn bị đón sự chối bỏ — đó là triệu chứng, không phải lời từ chối bạn — và giữ cửa mở. Đề nghị cụ thể việc cùng đi khám thay vì chỉ khuyên chung chung.

Có công cụ nào giúp tự sàng lọc không?

Có — thang SCOFF (5 câu) và EAT-26 miễn phí trên trang này. SCOFF với điểm cắt từ 2 trở lên có độ nhạy gộp 84% và độ đặc hiệu gộp 80% ở người trưởng thành[9], nhưng nghiên cứu tổng hợp 25 nghiên cứu thẩm định kết luận chưa đủ bằng chứng để dùng nó sàng lọc toàn bộ phổ rối loạn ăn uống trong cộng đồng[10]. Nói cách khác: kết quả âm tính không loại trừ bệnh — hãy mang mọi kết quả tới buổi khám.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, mục F50 "Eating disorders" (khối F50–F59) (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10, mục F50)
  2. Arcelus J, Mitchell AJ, Wales J, Nielsen S (2011). Mortality rates in patients with anorexia nervosa and other eating disorders. A meta-analysis of 36 studies. Archives of General Psychiatry 68(7):724–731 (phân tích gộp về tỷ lệ tử vong trong rối loạn ăn uống)
  3. Galmiche M, Déchelotte P, Lambert G, Tavolacci MP (2019). Prevalence of eating disorders over the 2000–2018 period: a systematic literature review. The American Journal of Clinical Nutrition 109(5):1402–1413 (tổng quan hệ thống về tỷ lệ mắc · 94 nghiên cứu, công bố 2000–2018)
  4. Friars D, Walsh O, McNicholas F (2023). Assessment and management of cardiovascular complications in eating disorders. Journal of Eating Disorders 11(1):13 (tổng quan lâm sàng · kết luận được một hội đồng chuyên gia thẩm định)
  5. Garber AK, Sawyer SM, Golden NH và cs. (2016). A systematic review of approaches to refeeding in patients with anorexia nervosa. International Journal of Eating Disorders 49(3):293–310 (tổng quan hệ thống về chế độ nuôi ăn lại · y văn 1960–2015)
  6. Lock J, Le Grange D, Agras WS, Moye A, Bryson SW, Jo B (2010). Randomized clinical trial comparing family-based treatment with adolescent-focused individual therapy for adolescents with anorexia nervosa. Archives of General Psychiatry 67(10):1025–1032 (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng · 121 người 12–18 tuổi mắc chán ăn tâm thần)
  7. Fairburn CG, Cooper Z, Doll HA và cs. (2009). Transdiagnostic cognitive-behavioral therapy for patients with eating disorders: a two-site trial with 60-week follow-up. The American Journal of Psychiatry 166(3):311–319 (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tại hai trung tâm · 154 người bệnh)
  8. Austin A, Flynn M, Richards K và cs. (2021). Duration of untreated eating disorder and relationship to outcomes: A systematic review of the literature. European Eating Disorders Review 29(3):329–345 (tổng quan hệ thống về thời gian chưa được điều trị · 14 nghiên cứu, 7 quốc gia)
  9. Feltner C, Peat C, Reddy S và cs. (2022). Screening for Eating Disorders in Adolescents and Adults: Evidence Report and Systematic Review for the US Preventive Services Task Force. JAMA 327(11):1068–1082 (báo cáo bằng chứng cho Lực lượng Đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF))
  10. Kutz AM, Marsh AG, Gunderson CG, Maguen S, Masheb RM (2020). Eating Disorder Screening: a Systematic Review and Meta-analysis of Diagnostic Test Characteristics of the SCOFF. Journal of General Internal Medicine 35(3):885–893 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp · 25 nghiên cứu thẩm định công cụ sàng lọc)
  11. Morgan JF, Reid F, Lacey JH (1999). The SCOFF questionnaire: assessment of a new screening tool for eating disorders. BMJ 319(7223):1467–1468 (bài công bố gốc giới thiệu và thẩm định ban đầu một công cụ sàng lọc ngắn)
  12. Garner DM, Olmsted MP, Bohr Y, Garfinkel PE (1982). The eating attitudes test: psychometric features and clinical correlates. Psychological Medicine 12(4):871–878 (nghiên cứu tâm trắc học · 160 người bệnh nữ và 140 người nữ đối chứng)
  13. Kim IH, Hong WW, Mupparapu M (2023). A Patient Diagnosed with Bulimia Reports to the Dental Office Seeking Cosmetic Dental Work. Dental Clinics of North America 67(4):699–702 (bài tổng quan lâm sàng theo tình huống, dành cho nha sĩ)
  14. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
  15. Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) — DSM-5

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-10

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.