Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Mất ngủ và rối loạn giấc ngủ không thực tổn: nguyên nhân và cách điều trị

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-11

Mất ngủ và rối loạn giấc ngủ không thực tổn: nguyên nhân và cách điều trị

2 giờ sáng. Cả nhà đã ngủ, chỉ còn bạn nằm nhìn trần nhà, nhẩm tính: "Nếu ngủ ngay bây giờ thì còn được 4 tiếng…" — và chính phép tính ấy khiến bạn tỉnh hơn. Nếu cảnh này lặp lại đêm này qua đêm khác, bạn đang ở trong nhóm rất đông người gặp rối loạn giấc ngủ không thực tổn (mã ICD-10 F51). ICD-10 định nghĩa nhóm này là các rối loạn giấc ngủ mà nguyên nhân CẢM XÚC được xem là yếu tố hàng đầu, và không do các bệnh cơ thể xếp ở nơi khác gây ra[1]. Phổ biến nhất là mất ngủ không thực tổn (F51.0): khó vào giấc, khó duy trì giấc, hoặc thức dậy sớm hẳn, kéo dài một thời gian đáng kể[1]. Giấc ngủ và sức khỏe tâm thần là mối quan hệ hai chiều — và chiều thứ hai đã được đo: bản tổng hợp 21 nghiên cứu theo dõi cho thấy người KHÔNG trầm cảm nhưng có mất ngủ mang nguy cơ phát triển trầm cảm cao gấp đôi so với người ngủ bình thường[5]. Tin tốt: mất ngủ là một trong những vấn đề điều trị hiệu quả nhất — Hội Nội khoa Hoa Kỳ khuyến cáo MẠNH rằng mọi người trưởng thành mắc mất ngủ mạn tính nên được nhận liệu pháp nhận thức – hành vi cho mất ngủ (CBT-I) như điều trị BAN ĐẦU[2].

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Rối loạn giấc ngủ không thực tổn là gì?

Hiểu nôm na: giấc ngủ giống một vị khách nhạy cảm — bạn càng săn đón, khách càng ngại tới; bạn thả lỏng, khách tự ghé. Ở nhóm rối loạn này, "cánh cửa" cơ thể vẫn bình thường, vấn đề nằm ở tầng tâm lý – cảm xúc: căng thẳng, lo nghĩ, và cả nỗi lo về chính giấc ngủ khiến hệ thần kinh không chịu hạ công tắc.

Về y khoa, ICD-10 nói rất rõ nguyên tắc phân định: rất nhiều trường hợp mất ngủ chỉ là MỘT TRIỆU CHỨNG của một rối loạn khác — tâm thần hoặc cơ thể; việc nó là một tình trạng độc lập hay chỉ là biểu hiện của bệnh khác phải được quyết định dựa trên bệnh cảnh, diễn tiến, và các ưu tiên điều trị tại thời điểm khám[1]. Nguyên tắc thực hành mà ICD-10 đưa ra: nếu rối loạn giấc ngủ là MỘT TRONG NHỮNG PHÀN NÀN CHÍNH và được cảm nhận như một tình trạng riêng, thì dùng mã này bên cạnh các chẩn đoán khác[1].

Lưu ý dành cho chuyên gia
Điều bắt buộc phải phân định: ICD-10 loại trừ khỏi F51 các rối loạn giấc ngủ THỰC TỔN, vốn được xếp ở nhóm G47[1]. Nghĩa là ngưng thở khi ngủ (ngáy to, có quãng ngừng thở, buồn ngủ ban ngày dữ dội) và chứng ngủ rũ — ICD-10 xếp riêng ở G47.4[1] — KHÔNG thuộc bài này và cần hướng thăm khám khác hẳn. Đó là lý do việc mô tả kỹ giấc ngủ với bác sĩ quan trọng hơn nhiều người nghĩ.

Các dạng thường gặp — bạn thuộc kiểu nào?

ICD-10 chia F51 thành các tiểu mục sau[1]:

Mẹo phân biệt hoảng sợ khi ngủ (F51.4) với ác mộng (F51.5) — hai thứ hay bị gọi nhầm là một: hoảng sợ khi ngủ thì la hét dữ dội nhưng KHÔNG nhớ, còn ác mộng thì im lặng mà nhớ rất rõ và tỉnh dậy là tỉnh táo ngay[1].

Vòng xoáy mất ngủ: vì sao càng cố ngủ càng khó ngủ?

Hầu hết mất ngủ mạn tính đều bắt đầu từ một đợt mất ngủ "có lý do" — deadline, chuyện buồn, con ốm. Nhưng rồi lý do qua đi mà mất ngủ ở lại, vì một vòng xoáy tâm lý đã hình thành:

  1. Vài đêm mất ngủ khiến bạn bắt đầu SỢ đêm: chưa tối đã lo "đêm nay lại thế".
  2. Nỗi lo kích hoạt hệ thần kinh cảnh giác — đúng thứ ngăn cản giấc ngủ.
  3. Bạn "cố" ngủ: đi ngủ thật sớm, nằm lì trên giường, đếm cừu, nhìn đồng hồ — càng biến giường thành "võ đài vật lộn" thay vì nơi nghỉ ngơi.
  4. Não học nhầm bài: giường = trằn trọc + bực bội. Từ đó cứ đặt lưng là tỉnh, trong khi ngồi ghế sofa xem tivi lại gà gật.

Nhận ra vòng xoáy này chính là chìa khóa. Hai kỹ thuật gỡ nó — kiểm soát kích thích và thu hẹp thời gian nằm giường — đều được hướng dẫn của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ khuyến nghị như liệu pháp đơn thành phần dùng được cho mất ngủ mạn tính ở người trưởng thành[3]. Điều trị mất ngủ hiện đại không "ép" bạn ngủ, mà tháo từng mắt xích của vòng xoáy để giấc ngủ tự quay về.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ sẽ hỏi kỹ như một "thám tử giấc ngủ": bạn lên giường mấy giờ, bao lâu thì vào giấc, tỉnh mấy lần, sáng dậy thấy thế nào, ngủ trưa không, dùng cà phê – rượu ra sao, dạo này có chuyện gì căng thẳng. Song song là hai việc phân định: loại trừ nguyên nhân THỰC TỔN — ICD-10 xếp nhóm này hẳn ra ngoài F51, ở G47[1] — cùng bệnh tuyến giáp và tác dụng phụ thuốc; và đánh giá các rối loạn tâm thần đi kèm như lo âu, trầm cảm.

Một cuốn nhật ký giấc ngủ ghi trong 1–2 tuần (giờ lên giường, giờ dậy, số lần tỉnh, chất lượng tự chấm) thường giúp buổi khám hiệu quả gấp nhiều lần trí nhớ.

Công cụ sàng lọc gợi ý (miễn phí trên trang này): thang ISI (mức độ mất ngủ) và PSQI (chất lượng giấc ngủ). Làm trước rồi mang kết quả tới buổi tư vấn. Xem mục "Công cụ liên quan" bên dưới.

Điều trị: trả lại giấc ngủ tự nhiên

Liệu pháp hàng đầu: CBT-I

Đây là một trong số ít lĩnh vực của y học tâm thần mà các hướng dẫn quốc tế nói cùng một câu, rất dứt khoát. Hội Nội khoa Hoa Kỳ khuyến cáo rằng TẤT CẢ người trưởng thành mắc mất ngủ mạn tính nên được nhận CBT-I như điều trị BAN ĐẦU — xếp mức khuyến cáo MẠNH với bằng chứng chất lượng TRUNG BÌNH[2] — trong ngôn ngữ của các hướng dẫn quốc tế, "khuyến cáo mạnh" nghĩa là gần như mọi người bệnh trong hoàn cảnh này nên được nhận điều trị đó, còn "chất lượng trung bình" nghĩa là kết luận nhiều khả năng đúng nhưng nghiên cứu về sau vẫn có thể làm con số dịch chuyển. Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ cũng khuyến cáo MẠNH việc dùng CBT-I nhiều thành phần cho mất ngủ mạn tính ở người trưởng thành[3].

CBT-I gồm: kiểm soát kích thích (huấn luyện lại não: giường chỉ dành cho ngủ), tạm thu hẹp thời gian nằm giường để tăng "sức ép ngủ" tự nhiên rồi nới dần, thư giãn, và điều chỉnh những suy nghĩ gây áp lực về giấc ngủ — cả ba kỹ thuật đầu đều được hướng dẫn AASM nêu như liệu pháp đơn thành phần dùng được[3].

Về độ lớn hiệu quả, bản tổng hợp 87 thử nghiệm ngẫu nhiên (118 nhánh điều trị với 3.724 người bệnh, so với 2.579 người nhóm chứng không được điều trị) cho thấy tác dụng khó có thể do ngẫu nhiên trên mức độ nặng của mất ngủ (0,98 — LỚN), hiệu suất giấc ngủ (0,71 — vừa tới lớn), chất lượng giấc ngủ theo thang PSQI (0,65 — VỪA), thời gian thức sau khi đã vào giấc (0,63 — VỪA) và thời gian cần để vào giấc (0,57 — VỪA)[4]. Một lưu ý về phạm vi để bạn khỏi kỳ vọng sai: nghiên cứu này gộp mọi thử nghiệm dùng ÍT NHẤT MỘT thành phần của CBT-I, chứ không riêng những thử nghiệm dùng trọn gói — nên các con số trên nói về cả NHÓM KỸ THUẬT, không phải về một phác đồ cụ thể nào. Hai chi tiết thực dụng từ cùng nghiên cứu: trị liệu GẶP MẶT trực tiếp từ bốn buổi trở lên có vẻ hiệu quả hơn tự học hoặc gặp mặt ít buổi hơn; và kết quả khá vững — tương tự nhau ở người có hay không có bệnh kèm, người trẻ hay lớn tuổi, đang dùng hay không dùng thuốc ngủ[4].

Vệ sinh giấc ngủ: cần, nhưng KHÔNG đủ — và đây là điểm hay bị hiểu sai nhất

Ở Việt Nam, "vệ sinh giấc ngủ" thường là lời khuyên DUY NHẤT người mất ngủ nhận được. Xin nói rõ điều mà bằng chứng đã kết luận: trong chính hướng dẫn khuyến cáo mạnh CBT-I, Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ đưa ra một khuyến nghị riêng rằng bác sĩ KHÔNG nên dùng vệ sinh giấc ngủ như liệu pháp ĐƠN THÀNH PHẦN để điều trị mất ngủ mạn tính ở người trưởng thành[3].

Hiểu cho đúng: các thói quen dưới đây vẫn rất đáng làm và là điều kiện nền để mọi điều trị khác chạy được — nhưng nếu mất ngủ đã mạn tính, chỉ làm những điều này thôi thì thường KHÔNG đủ, và việc "đã thử hết mà không ăn thua" dễ khiến người bệnh mất niềm tin rồi bỏ cuộc trước khi kịp tiếp cận CBT-I thật sự[3].

Thuốc — đúng vai trò của nó

Thuốc ngủ có chỗ đứng trong giai đoạn ngắn nhưng phải theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Cần biết mức bằng chứng thật: trong hướng dẫn về thuốc của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ, TẤT CẢ các khuyến nghị dùng thuốc cho mất ngủ mạn tính đều ở mức YẾU, không có khuyến nghị nào ở mức mạnh[6]. Và chính các tác giả nói rõ VÌ SAO yếu đến thế: phần lớn thử nghiệm thuốc ngủ do chính nhà sản xuất tài trợ, kèm nguy cơ chỉ những kết quả đẹp mới được công bố; số thử nghiệm đủ chuẩn cho từng thuốc lại ít và kết quả không đồng nhất. Điều này KHÔNG có nghĩa thuốc vô dụng — nó có nghĩa bằng chứng đứng sau thuốc mỏng hơn nhiều so với bằng chứng đứng sau CBT-I. Nếu bạn đang phải dựa vào thuốc mỗi đêm, đừng tự ngưng đột ngột — hãy gặp bác sĩ để có lộ trình giảm dần an toàn kết hợp CBT-I. Và quan trọng: nếu mất ngủ đến từ lo âu hay trầm cảm nền, điều trị bệnh nền là điều kiện để giấc ngủ trở lại — đúng như nguyên tắc phân định của ICD-10[1].

Sống cùng người mất ngủ: vài điều nên biết

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Mốc tham khảo thực hành (không phải trích nguyên văn tiêu chuẩn của một hệ thống chẩn đoán cụ thể): hãy đi khám khi mất ngủ diễn ra nhiều đêm mỗi tuần và kéo dài khoảng một tháng trở lên — điều mà ICD-10 diễn đạt là "kéo dài một thời gian đáng kể"[1]; khi ban ngày mệt mỏi, kém tập trung, dễ cáu ảnh hưởng công việc và quan hệ; khi bạn đang lệ thuộc thuốc ngủ hoặc rượu để ngủ; hoặc khi có dấu hiệu gợi ý ngưng thở khi ngủ (ngáy to, ngừng thở, buồn ngủ ban ngày dữ dội) — nhóm thực tổn mà ICD-10 xếp riêng ở G47[1].

Có một lý do nữa để không chờ đợi: mất ngủ không chỉ làm bạn mệt hôm nay. Bản tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ theo dõi cho thấy người có mất ngủ mà chưa trầm cảm mang nguy cơ mắc trầm cảm cao gấp khoảng hai lần, và chính các tác giả đề xuất rằng điều trị mất ngủ SỚM có thể là một chiến lược dự phòng hữu ích cho sức khỏe tâm thần cộng đồng[5]. Một điều phải nói cho công bằng: đây là các nghiên cứu THEO DÕI — tức là quan sát xem chuyện gì xảy ra tiếp, chứ không can thiệp — và chính các tác giả lưu ý rằng những nghiên cứu được đưa vào không phải lúc nào cũng tính tới các yếu tố trung gian khác. Nghĩa là việc mất ngủ ĐI TRƯỚC trầm cảm thì đã rõ; còn nói mất ngủ GÂY RA trầm cảm vẫn là một bước suy luận xa hơn những gì dữ liệu cho phép.

Nếu mất ngủ đi kèm khí sắc trầm buồn nặng hoặc ý nghĩ tự hại, hãy liên hệ NGAY Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115. Bạn không đơn độc.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Công cụ sàng lọc liên quan

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Mất ngủ kéo dài bao lâu thì cần đi khám?

Mốc tham khảo thực hành: khó ngủ xảy ra nhiều đêm mỗi tuần trong khoảng một tháng trở lên và ảnh hưởng tới ban ngày — ICD-10 diễn đạt điều kiện này là giấc ngủ không thỏa đáng "kéo dài một thời gian đáng kể"[1]. Mất ngủ mạn tính thường không tự hết vì vòng xoáy tâm lý đã hình thành, và nó còn làm tăng nguy cơ trầm cảm về sau khoảng hai lần[5].

CBT-I là gì và có tốt hơn thuốc ngủ không?

CBT-I là liệu pháp nhận thức – hành vi dành riêng cho mất ngủ. Về vị trí trong điều trị, các hướng dẫn rất dứt khoát: Hội Nội khoa Hoa Kỳ khuyến cáo MẠNH rằng mọi người trưởng thành mắc mất ngủ mạn tính nhận CBT-I như điều trị BAN ĐẦU, còn việc thêm thuốc chỉ được bàn tới khi CBT-I đơn thuần không thành công, và chỉ là khuyến cáo YẾU với bằng chứng chất lượng thấp[2]. Trong hướng dẫn về thuốc của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ, không một thuốc nào đạt mức khuyến nghị mạnh[6].

Vì sao càng cố ngủ càng khó ngủ?

Vì nỗ lực "phải ngủ" tự nó là một dạng căng thẳng, kích hoạt hệ thần kinh cảnh giác — đúng thứ ngăn giấc ngủ. Đồng thời việc nằm trằn trọc lâu trên giường dạy não gắn giường với thao thức. CBT-I phá vòng xoáy này bằng kiểm soát kích thích và thu hẹp thời gian nằm giường — hai kỹ thuật được hướng dẫn AASM khuyến nghị dùng cho mất ngủ mạn tính[3].

Chỉ giữ vệ sinh giấc ngủ thật tốt có đủ chữa mất ngủ không?

Không đủ, và đây là điểm rất quan trọng. Trong cùng hướng dẫn khuyến cáo mạnh CBT-I, Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ nêu riêng một khuyến nghị rằng bác sĩ KHÔNG nên dùng vệ sinh giấc ngủ như liệu pháp ĐƠN THÀNH PHẦN để điều trị mất ngủ mạn tính ở người trưởng thành[3]. Các thói quen tốt vẫn cần thiết như điều kiện nền — nhưng nếu bạn đã làm đúng hết mà vẫn mất ngủ, đó không phải lỗi của bạn, mà là dấu hiệu bạn cần gói CBT-I đầy đủ.

Uống rượu để dễ ngủ có hại không?

Có. Rượu giúp vào giấc nhanh hơn nhưng làm giấc ngủ nông, dễ tỉnh nửa đêm, tăng ngáy và giảm chất lượng phục hồi; lâu dài gây lệ thuộc và mất ngủ nặng hơn. Không nên dùng rượu như thuốc ngủ.

Ngủ trưa có làm mất ngủ ban đêm không?

Ngủ trưa ngắn (dưới 30 phút, trước 15 giờ) thường không hại và giúp tỉnh táo. Nhưng nếu bạn đang mất ngủ ban đêm, giấc trưa dài hoặc muộn sẽ "ăn bớt" sức ép ngủ buổi tối — khi ấy nên rút ngắn hoặc tạm bỏ ngủ trưa.

Điều trị mất ngủ có làm tôi ngủ được nhiều giờ hơn không?

Có, nhưng đó không phải phần được cải thiện nhiều nhất — và biết trước điều này giúp bạn khỏi thất vọng. Trong bản tổng hợp 87 thử nghiệm ngẫu nhiên, CBT-I cải thiện mạnh nhất ở mức độ nặng của mất ngủ (hệ số ảnh hưởng 0,98 — mức LỚN theo quy ước 0,2 nhỏ / 0,5 vừa / 0,8 trở lên là lớn) và hiệu suất giấc ngủ (0,71 — vừa tới lớn), trong khi hiệu quả trên TỔNG THỜI GIAN NGỦ là nhỏ nhất (0,16 — dưới cả mức nhỏ)[4]. Nghĩa là mục tiêu thực tế của điều trị là ngủ ngon hơn, dễ vào giấc hơn, bớt khổ vì mất ngủ hơn — chứ không phải cộng thêm vài giờ ngủ.

Melatonin và thực phẩm chức năng hỗ trợ ngủ có nên dùng không?

Riêng cho mất ngủ mạn tính, hướng dẫn về thuốc của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ đưa ra khuyến nghị rằng bác sĩ KHÔNG nên dùng melatonin để điều trị mất ngủ ở khâu vào giấc hay duy trì giấc ở người trưởng thành; tương tự với tryptophan, nữ lang (valerian) và thuốc kháng histamine gây ngủ[6]. Lưu ý phạm vi: hướng dẫn này nói về MẤT NGỦ MẠN TÍNH, không phải về các tình huống lệch nhịp sinh học như lệch múi giờ hay làm ca — hãy hỏi bác sĩ cho tình huống cụ thể của bạn. Và dù thế nào, ưu tiên vẫn là CBT-I, thứ duy nhất được khuyến cáo ở mức mạnh[2].

Tôi có thể tự đánh giá giấc ngủ không?

Có thể bắt đầu bằng thang ISI hoặc PSQI miễn phí trên trang này, kết hợp ghi nhật ký giấc ngủ 1–2 tuần. Kết quả mang tính định hướng và là dữ liệu rất tốt cho buổi khám, nhưng không thay thế đánh giá của bác sĩ.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, mục F51 "Nonorganic sleep disorders": F51.0 mất ngủ · F51.1 ngủ nhiều · F51.2 rối loạn nhịp thức–ngủ · F51.3 mộng du · F51.4 hoảng sợ khi ngủ · F51.5 ác mộng · F51.8 · F51.9. LOẠI TRỪ các rối loạn giấc ngủ THỰC TỔN — xếp ở G47 (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10)
  2. Qaseem A, Kansagara D, Forciea MA, Cooke M, Denberg TD; Clinical Guidelines Committee of the American College of Physicians (2016). Management of Chronic Insomnia Disorder in Adults: A Clinical Practice Guideline From the American College of Physicians. Annals of Internal Medicine 165(2):125–133 (hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hội Nội khoa Hoa Kỳ · xếp hạng bằng chứng theo GRADE)
  3. Edinger JD, Arnedt JT, Bertisch SM và cs. (2021). Behavioral and psychological treatments for chronic insomnia disorder in adults: an American Academy of Sleep Medicine clinical practice guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine 17(2):255–262 (hướng dẫn thực hành lâm sàng của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM))
  4. van Straten A, van der Zweerde T, Kleiboer A, Cuijpers P, Morin CM, Lancee J (2018). Cognitive and behavioral therapies in the treatment of insomnia: A meta-analysis. Sleep Medicine Reviews 38:3–16 (phân tích gộp · 87 thử nghiệm ngẫu nhiên · 3.724 người điều trị so với 2.579 người nhóm chứng)
  5. Baglioni C, Battagliese G, Feige B và cs. (2011). Insomnia as a predictor of depression: a meta-analytic evaluation of longitudinal epidemiological studies. Journal of Affective Disorders 135(1–3):10–19 (phân tích gộp các nghiên cứu dịch tễ THEO DÕI DỌC · 21 nghiên cứu)
  6. Sateia MJ, Buysse DJ, Krystal AD, Neubauer DN, Heald JL (2017). Clinical Practice Guideline for the Pharmacologic Treatment of Chronic Insomnia in Adults: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine 13(2):307–349 (hướng dẫn dùng THUỐC của Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) · đánh giá theo GRADE)
  7. Chang AM, Aeschbach D, Duffy JF, Czeisler CA (2015). Evening use of light-emitting eReaders negatively affects sleep, circadian timing, and next-morning alertness. Proceedings of the National Academy of Sciences USA 112(4):1232–1237 (thử nghiệm bắt chéo TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM giấc ngủ · mỗi người tự làm nhóm chứng của mình)
  8. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-11

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.