Kiến thức sức khỏe tâm thần
Bản dạng giới và phiền muộn giới: hiểu đúng và hỗ trợ
Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-11
Nếu bạn đang tìm hiểu vì chính mình cảm thấy con người bên trong không khớp với giới được gán khi sinh, hoặc vì bạn thương một người thân đang trải qua điều đó — thì mong bạn đọc những dòng này với một điều nền tảng: y học quốc tế đã thay đổi cách nhìn. Mã ICD-10 F64 "Gender identity disorders" vẫn đang được dùng trong hệ thống phân loại hiện hành ở nhiều nơi, nhưng trong ICD-11, nhóm này đã được TÁI KHÁI NIỆM HÓA thành "gender incongruence" — sự không tương hợp giới — và được đề xuất chuyển ra khỏi chương rối loạn tâm thần, sang một chương mới về các tình trạng liên quan tới sức khỏe tình dục[2]. Điều đôi khi gây đau khổ và cần được hỗ trợ là phiền muộn giới: cảm giác căng thẳng, khó chịu kéo dài do sự không tương hợp giữa bản dạng giới và giới được gán khi sinh, cùng những áp lực từ kỳ thị xung quanh. Trọng tâm hỗ trợ là giảm đau khổ và nâng đỡ tâm lý, chứ không phải thay đổi con người thật của một ai đó.
Liên hệ bác sĩ chuyên khoaHotline / Zalo: 0369 936 690
Hiểu đúng các khái niệm cơ bản
Có một hình ảnh quen thuộc giúp hiểu: cách đây không lâu, trẻ thuận tay trái từng bị ép viết bằng tay phải vì bị coi là "không bình thường". Ngày nay ta hiểu thuận tay trái chỉ là một biến thể tự nhiên của con người, và điều gây hại chính là sự ép buộc. Bản dạng giới cũng cần được nhìn với sự tôn trọng tương tự.
Vài khái niệm nên phân biệt rõ:
- Bản dạng giới: cảm nhận bên trong của một người mình là nam, nữ, cả hai, hay không thuộc khuôn nào — đây là điều thuộc về chính người đó
- Giới được gán khi sinh: giới ghi nhận lúc sinh dựa trên đặc điểm cơ thể
- Xu hướng tính dục: một người bị hấp dẫn bởi ai — đây là điều khác hẳn bản dạng giới. Chính ICD-10 đã ghi một dòng ghi chú thẳng thắn ở mục F66: "Bản thân xu hướng tính dục KHÔNG được coi là một rối loạn"[1]
- Phiền muộn giới: sự đau khổ, căng thẳng kéo dài khi bản dạng giới và giới được gán không tương hợp
Mã F64 trong ICD-10 gồm những gì — và vì sao ICD-11 đã đổi
Nếu bạn hoặc người thân từng nhận một giấy tờ y tế có ghi F64.x, phần này giải thích mã đó nghĩa gì trong hệ thống ICD-10, và vì sao cách hiểu quốc tế đã thay đổi.
Các tiểu mục theo ICD-10 (bản 2019)
- F64.0 — Chuyển giới (transsexualism): mong muốn được sống và được chấp nhận như một thành viên của giới kia, thường kèm cảm giác khó chịu với — hoặc thấy không phù hợp về — giới tính giải phẫu của mình, và mong muốn có can thiệp phẫu thuật cùng nội tiết để cơ thể tương hợp nhất có thể với giới mà mình mong muốn[1]
- F64.1 — Mặc trang phục giới kia theo vai kép: mặc trang phục của giới kia trong một phần đời sống để trải nghiệm tạm thời cảm giác thuộc về giới đó, NHƯNG không mong muốn thay đổi giới lâu dài và KHÔNG có hưng phấn tình dục đi kèm việc mặc trang phục ấy[1]
- F64.2 — Ở trẻ em: xuất hiện sớm trong thời thơ ấu và luôn trước tuổi dậy thì, với sự đau khổ dai dẳng và mãnh liệt về giới được gán, cùng mong muốn thuộc về giới kia[1]
- F64.8 và F64.9 — Các trường hợp khác và không biệt định[1]
Ba điểm trong chính ICD-10 mà cha mẹ nên biết
Thứ nhất — và đây là điều rất nhiều gia đình cần nghe: ICD-10 nói rõ chẩn đoán F64.2 đòi hỏi một rối loạn SÂU SẮC về bản dạng giới bình thường, và việc một bé gái có tính cách "tomboy" hay một bé trai có cử chỉ "nữ tính" LÀ KHÔNG ĐỦ để chẩn đoán[1]. Nghĩa là sở thích chơi, cách ăn mặc hay cử chỉ của con không phải căn cứ chẩn đoán.
Thứ hai, ICD-10 hướng dẫn KHÔNG xếp vào F64.2 những trường hợp đã đến hoặc đang bước vào tuổi dậy thì[1] — nghĩa là mã dành cho trẻ nhỏ không được dùng cho thiếu niên.
Thứ ba, ICD-10 phân biệt rõ F64.1 với F65.1 (mặc trang phục giới kia mang tính ái vật): điểm phân biệt là sự gắn với hưng phấn tình dục và mong muốn cởi bỏ trang phục sau khi hưng phấn giảm[1]. Đây là hai tình trạng khác nhau, dù bề ngoài dễ bị người ngoài gộp làm một.
ICD-11 đã thay đổi những gì
Bài báo của nhóm chuyên trách WHO mô tả các thay đổi được đề xuất cho ICD-11 dựa trên tiến bộ nghiên cứu, thực hành lâm sàng, cùng những chuyển dịch lớn về thái độ xã hội, chính sách, luật pháp và chuẩn mực nhân quyền[2]. Cụ thể với F64: nhóm này được tái khái niệm hóa thành "sự không tương hợp giới" và được đề xuất chuyển sang chương mới về sức khỏe tình dục[2]. Cùng lúc, các mục ICD-10 liên quan tới xu hướng tính dục được đề xuất xóa bỏ khỏi ICD-11[2].
Phiền muộn giới biểu hiện thế nào?
Không phải người đa dạng giới nào cũng có phiền muộn giới. Khi có, biểu hiện thường xoay quanh sự căng thẳng kéo dài vì cảm giác không tương hợp:
- Cảm giác khó chịu dai dẳng với giới được gán, hoặc với một số đặc điểm cơ thể liên quan — ICD-10 mô tả điều này ở F64.0 là cảm giác khó chịu với, hoặc thấy không phù hợp về, giới tính giải phẫu của mình[1]
- Mong muốn mạnh mẽ được sống, được nhìn nhận và được gọi đúng với bản dạng giới của mình — ICD-10 diễn đạt là "mong muốn được sống và được chấp nhận như một thành viên của giới kia"[1]
- Căng thẳng, lo âu hoặc buồn bã tăng lên trong các tình huống bị gọi sai tên, sai đại từ, hoặc bị kỳ thị
Có bằng chứng định lượng cho ý cuối. Một nghiên cứu theo dõi một nhóm cộng đồng — giới nghiên cứu gọi là nghiên cứu thuần tập — trên 129 thanh thiếu niên chuyển giới và không theo khuôn giới tại ba thành phố Hoa Kỳ cho thấy: sau khi hiệu chỉnh cho các đặc điểm cá nhân và mức hỗ trợ xã hội, việc được dùng tên mình chọn trong NHIỀU bối cảnh hơn đi kèm mức trầm cảm, ý nghĩ tự sát và hành vi tự sát THẤP HƠN; các chỉ số này thấp nhất khi tên mình chọn được dùng ở cả bốn bối cảnh[4]. Cần đọc con số này đúng mức: đây là nghiên cứu nhỏ, quan sát — cho thấy MỐI LIÊN QUAN chứ chưa chứng minh quan hệ nhân quả[4].
Vì sao một người là người đa dạng giới?
Câu trả lời trung thực nhất là: khoa học chưa xác định được nguyên nhân, và bài viết này sẽ không đưa ra một cơ chế nào mà chúng tôi không có nguồn để chứng minh. Điều có thể nói chắc chắn hơn là những gì KHÔNG phải nguyên nhân theo hiểu biết y học hiện hành: đây không phải do "cách nuôi dạy sai", không phải "đua đòi", và không phải một lựa chọn có thể bật tắt.
Điều có bằng chứng rõ hơn là hệ quả của việc cố ép đổi. Một nghiên cứu cắt ngang trên 27.715 người chuyển giới trưởng thành tại Hoa Kỳ ghi nhận: trong số 19.741 người từng nói chuyện với một chuyên gia về bản dạng giới của mình, 19,6% cho biết đã từng bị áp dụng các nỗ lực chuyển đổi bản dạng giới trong đời[3]. So với trị liệu KHÔNG mang tính chuyển đổi, việc từng bị áp dụng các nỗ lực này đi kèm tỷ số chênh hiệu chỉnh 1,56 cho tình trạng căng thẳng tâm lý nặng trong tháng qua và 2,27 cho tiền sử toan tự sát trong đời; nếu bị áp dụng TRƯỚC 10 TUỔI, tỷ số chênh cho tiền sử toan tự sát lên tới 4,15[3]. Xin dừng lại giải thích "tỷ số chênh", vì đây là con số hay bị đọc sai nhất trong y văn: nó là một phép so sánh khả năng xảy ra giữa hai nhóm, và "tỷ số chênh 2,27" KHÔNG có nghĩa là "nguy cơ cao gấp 2,27 lần". Khi kết cục được đo là điều tương đối phổ biến, tỷ số chênh luôn NÓI QUÁ so với chênh lệch nguy cơ thật. Hãy đọc nó như một chỉ dấu về HƯỚNG (nhóm nào nhiều hơn) và về việc chênh lệch có đáng kể hay không — đừng đọc như số lần. Còn chữ "hiệu chỉnh" nghĩa là các tác giả đã tính trừ bớt ảnh hưởng của những khác biệt sẵn có giữa hai nhóm; nhưng họ chỉ trừ được những gì đã đo, không trừ được những gì không biết tới. Nghiên cứu này cũng không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa giữa việc do chuyên gia thế tục hay do người hướng dẫn tôn giáo thực hiện[3].
Phải nói rõ giới hạn của bằng chứng đó: đây là nghiên cứu CẮT NGANG dựa trên HỒI TƯỞNG của người trả lời — nghĩa là mọi câu hỏi được đặt ra một lần tại một thời điểm, và người trả lời phải nhớ lại chuyện đã qua nhiều năm — nên không thể kết luận quan hệ nhân quả[3]. Tuy vậy, chính các tác giả nêu rằng kết quả này ủng hộ các tuyên bố chính sách của nhiều tổ chức chuyên môn khuyến cáo không thực hiện thực hành này[3].
Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật
- "Đây là bệnh tâm thần cần chữa" — Trong ICD-11, nhóm này đã được tái khái niệm hóa thành "sự không tương hợp giới" và được đề xuất chuyển ra khỏi chương rối loạn tâm thần[2]. Điều cần hỗ trợ là nỗi đau khổ đi kèm và sức khỏe tinh thần, không phải bản dạng của người đó.
- "Con tôi thích chơi đồ chơi của giới kia, chắc là bị F64" — Chính ICD-10 nói rõ điều ngược lại: tính cách "tomboy" ở bé gái hay cử chỉ "nữ tính" ở bé trai KHÔNG đủ để chẩn đoán; chẩn đoán đòi hỏi một rối loạn sâu sắc về bản dạng giới[1].
- "Bản dạng giới và xu hướng tính dục là một" — Đây là hai điều khác nhau, và ICD-10 đã ghi thẳng ở mục F66 rằng bản thân xu hướng tính dục không được coi là một rối loạn[1]. ICD-11 còn đi xa hơn: đề xuất xóa bỏ hoàn toàn các mục liên quan tới xu hướng tính dục[2].
- "Có thể ép hoặc thuyết phục để thay đổi" — Nghiên cứu trên hơn 27.000 người chuyển giới trưởng thành ghi nhận việc từng bị áp dụng các nỗ lực chuyển đổi bản dạng giới đi kèm nguy cơ căng thẳng tâm lý nặng và toan tự sát cao hơn, đặc biệt khi xảy ra trước 10 tuổi[3]. Đây là mối liên quan trong một nghiên cứu cắt ngang, không phải bằng chứng nhân quả[3] — nhưng hướng của nó đủ rõ để các tổ chức chuyên môn khuyến cáo không thực hiện.
- "Chấp nhận là cổ vũ, khiến con như vậy" — Không có bằng chứng nào cho thấy sự chấp nhận tạo ra bản dạng giới. Ngược lại, ở thanh thiếu niên chuyển giới, việc được dùng tên mình chọn trong nhiều bối cảnh đi kèm mức trầm cảm và ý nghĩ tự sát thấp hơn[4].
- "Gia đình phản đối gay gắt là vì tốt cho con" — Trong một nghiên cứu trên 224 thanh niên đồng tính và song tính, những người báo cáo mức chối bỏ CAO từ gia đình trong tuổi vị thành niên có khả năng từng toan tự sát cao gấp 8,4 lần và có mức trầm cảm cao gấp 5,9 lần so với bạn cùng lứa từ gia đình chối bỏ ít hoặc không chối bỏ[5]. Cần đọc đúng phạm vi: mẫu nghiên cứu này là thanh niên đồng tính, song tính (thang đo bao gồm cả phản ứng của gia đình với BIỂU HIỆN GIỚI), là nghiên cứu HỒI CỨU (hỏi lại chuyện đã qua chứ không theo dõi từ đầu), và không phải mẫu người chuyển giới; mẫu cũng chỉ gồm 224 thanh niên da trắng và gốc Latin tại Hoa Kỳ, tuổi 21–25[5] — nên đây là tín hiệu đáng lưu tâm chứ không phải con số áp thẳng cho người đa dạng giới.
Vai trò của chuyên gia tâm lý – tâm thần
Vai trò của bác sĩ và nhà tâm lý ở đây không phải để "phán xét" hay "chữa" bản dạng giới, mà là đồng hành và hỗ trợ. Một buổi gặp chuyên gia là không gian an toàn, được giữ kín và không phán xét, nơi người đến có thể chia sẻ trải nghiệm của mình theo nhịp riêng.
Công việc của chuyên gia thường gồm: lắng nghe và thấu hiểu trải nghiệm của người đó; đánh giá và hỗ trợ các vấn đề sức khỏe tinh thần đi kèm như lo âu, trầm cảm hay hậu quả của kỳ thị; cung cấp thông tin chính xác; và hỗ trợ cả gia đình hiểu và đồng hành. Mọi định hướng đều lấy sự an toàn và mong muốn của chính người đó làm trung tâm.
Một điều nên hỏi thẳng khi tìm nơi hỗ trợ: cơ sở đó có thực hiện các "nỗ lực chuyển đổi bản dạng giới" không. Trong nghiên cứu nói trên, việc từng trải qua các nỗ lực này đi kèm tỷ số chênh 2,27 cho tiền sử toan tự sát trong đời, và không có khác biệt giữa người thực hiện là chuyên gia thế tục hay người hướng dẫn tôn giáo[3] — nghĩa là danh xưng chuyên môn không tự nó bảo đảm điều gì.
Hỗ trợ như thế nào?
Trọng tâm hỗ trợ là giảm đau khổ và nâng cao sức khỏe tinh thần, theo hướng tôn trọng và khẳng định con người thật của mỗi người.
Hỗ trợ tâm lý và chăm sóc sức khỏe tinh thần
Tư vấn tâm lý giúp người đó xử lý căng thẳng, lo âu, trầm cảm và tác động của kỳ thị, xây dựng lòng tự trọng và mạng lưới hỗ trợ. Với thanh thiếu niên, dữ liệu hiện có gợi ý các yếu tố rất đời thường lại quan trọng: nghiên cứu trên 129 thanh thiếu niên chuyển giới cho thấy việc được dùng tên mình chọn ở càng nhiều bối cảnh — gia đình, trường học, bạn bè, nơi làm việc — thì mức trầm cảm, ý nghĩ tự sát và hành vi tự sát càng thấp[4].
Đồng hành cùng gia đình
Nhiều gia đình cần thời gian và thông tin để hiểu. Chuyên gia có thể giúp gia đình học cách lắng nghe, tôn trọng tên và cách xưng hô mà người thân mong muốn, và giữ kết nối yêu thương. Nghiên cứu về phản ứng của gia đình gợi ý rằng những phản ứng chối bỏ cụ thể trong tuổi vị thành niên đi kèm các vấn đề sức khỏe nặng hơn ở tuổi trưởng thành trẻ, và các tác giả khuyến nghị nhân viên y tế nên đánh giá và giúp gia đình hiểu tác động của các hành vi chối bỏ[5].
Về các can thiệp y tế
Một số người trưởng thành có thể tìm hiểu các can thiệp y tế để cơ thể phù hợp hơn với bản dạng của mình — ICD-10 mô tả mong muốn này ngay trong định nghĩa F64.0[1]. Đây là quyết định cá nhân, cần được tư vấn kỹ lưỡng bởi đội ngũ chuyên khoa phù hợp, cân nhắc theo từng trường hợp và không phải nội dung có thể tự quyết dựa trên thông tin trên mạng. Trang này tập trung vào khía cạnh hỗ trợ tâm lý.
Gia đình và người thân có thể làm gì?
Nếu bạn đang đọc vì thương một người thân, thì sự đồng hành của bạn có thể là điều quý giá nhất bạn cho họ. Vài điều thường thức:
- Lắng nghe với tấm lòng cởi mở, thay vì vội phản bác hay sửa chữa: "Cảm ơn con đã tin tưởng chia sẻ với bố mẹ."
- Tôn trọng tên và cách xưng hô mà người thân mong muốn — điều nhỏ với ta nhưng rất lớn với họ, và là yếu tố duy nhất trong nhóm này hiện có dữ liệu định lượng đi kèm mức trầm cảm và ý nghĩ tự sát thấp hơn ở thanh thiếu niên chuyển giới[4].
- Tránh những câu chối bỏ hay đổ lỗi; các nghiên cứu về phản ứng gia đình gợi ý mức chối bỏ cao trong tuổi vị thành niên đi kèm nguy cơ trầm cảm và toan tự sát cao hơn ở tuổi trưởng thành trẻ[5].
- Đừng tìm tới các dịch vụ hứa "chỉnh sửa" bản dạng của con — việc từng trải qua các nỗ lực chuyển đổi bản dạng giới đi kèm nguy cơ căng thẳng tâm lý nặng và toan tự sát cao hơn, đặc biệt khi xảy ra trước 10 tuổi[3].
- Với con còn nhỏ: đừng vội kết luận từ sở thích chơi hay cách ăn mặc. Chính ICD-10 nói rõ những biểu hiện đó không đủ để chẩn đoán[1] — điều cần theo dõi là con có ĐAU KHỔ kéo dài hay không.
- Cho cả bản thân bạn thời gian để hiểu và điều chỉnh — thương con và cần thời gian không mâu thuẫn nhau.
- Chú ý tới sức khỏe tinh thần của người thân và tìm hỗ trợ sớm khi thấy dấu hiệu lo âu, trầm cảm.
Khi nào nên tìm hỗ trợ chuyên môn?
Nên tìm tới chuyên gia tâm lý – tâm thần khi phiền muộn giới gây đau khổ kéo dài, ảnh hưởng tới học tập, công việc hay các mối quan hệ, hoặc đi kèm lo âu, trầm cảm, mất ngủ. Việc tìm hỗ trợ không nhằm thay đổi bản dạng của bạn, mà để bạn được lắng nghe, được giảm bớt gánh nặng tinh thần và được đồng hành trên hành trình sống đúng với chính mình một cách an toàn.
Video chuyên gia
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Đa dạng giới có phải là bệnh tâm thần không?
Trong ICD-11, nhóm ICD-10 F64 đã được tái khái niệm hóa thành "sự không tương hợp giới" và được đề xuất chuyển sang chương mới về các tình trạng liên quan tới sức khỏe tình dục, tức là ra khỏi chương rối loạn tâm thần[2]. Vì ICD-10 và ICD-11 đang song song tồn tại, nếu gặp mã F64 trên giấy tờ y tế bạn nên hỏi rõ tài liệu đó dùng hệ thống nào. Điều cần được quan tâm và hỗ trợ là nỗi đau khổ đi kèm, nếu có, cùng sức khỏe tinh thần của người đó.
Bản dạng giới khác gì với xu hướng tính dục?
Đây là hai điều khác nhau. Bản dạng giới là cảm nhận bên trong về việc mình là ai; xu hướng tính dục là việc một người bị hấp dẫn bởi ai. Chính ICD-10 đã ghi ở mục F66 rằng bản thân xu hướng tính dục không được coi là một rối loạn[1], và ICD-11 đề xuất xóa bỏ hoàn toàn các mục ICD-10 liên quan tới xu hướng tính dục[2].
Con tôi mới 6 tuổi, thích chơi đồ chơi của giới kia — có phải bệnh không?
Không tự nó là bệnh. ICD-10 nêu rõ chẩn đoán ở trẻ em đòi hỏi một rối loạn SÂU SẮC về bản dạng giới, và việc một bé gái có tính cách "tomboy" hay một bé trai có cử chỉ "nữ tính" là KHÔNG ĐỦ để chẩn đoán[1]. Điều đáng theo dõi không phải sở thích chơi, mà là con có đau khổ dai dẳng và mãnh liệt về giới được gán hay không[1].
Có thể chữa hay thay đổi bản dạng giới không?
Nghiên cứu cắt ngang trên 27.715 người chuyển giới trưởng thành tại Hoa Kỳ ghi nhận việc từng bị áp dụng các nỗ lực chuyển đổi bản dạng giới đi kèm tỷ số chênh hiệu chỉnh 1,56 cho căng thẳng tâm lý nặng và 2,27 cho tiền sử toan tự sát trong đời, lên tới 4,15 nếu xảy ra trước 10 tuổi[3]. Đây là mối liên quan trong nghiên cứu hồi tưởng, không phải bằng chứng nhân quả[3] — nhưng chính các tác giả nêu rằng nó ủng hộ khuyến cáo của nhiều tổ chức chuyên môn về việc không thực hiện thực hành này[3].
Là cha mẹ, tôi nên phản ứng thế nào khi con chia sẻ?
Hãy lắng nghe cởi mở, cảm ơn con đã tin tưởng, và tôn trọng tên cùng cách xưng hô con mong muốn. Bạn không cần hiểu hết ngay hay có mọi câu trả lời. Ở thanh thiếu niên chuyển giới, việc được dùng tên mình chọn trong nhiều bối cảnh đi kèm mức trầm cảm, ý nghĩ tự sát và hành vi tự sát thấp hơn[4]; nếu cần, hai bên có thể cùng gặp chuyên gia để được đồng hành.
Gặp chuyên gia tâm lý có phải để chữa cho hết không?
Không. Vai trò của chuyên gia không phải thay đổi bản dạng của bạn, mà là lắng nghe, hỗ trợ các vấn đề như lo âu, trầm cảm hay tác động của kỳ thị, cung cấp thông tin chính xác và đồng hành cùng gia đình. Một câu nên hỏi thẳng cơ sở trước khi tới: nơi đó có thực hiện các nỗ lực chuyển đổi bản dạng giới hay không — vì nghiên cứu ghi nhận không có khác biệt về hệ quả giữa việc do chuyên gia thế tục hay người hướng dẫn tôn giáo thực hiện[3].
Khi nào cần tìm hỗ trợ ngay?
Hãy tìm hỗ trợ khi sự đau khổ kéo dài, ảnh hưởng tới cuộc sống, hoặc đi kèm lo âu, trầm cảm. Đặc biệt, nếu có ý nghĩ hoặc hành vi tự làm hại bản thân, hãy liên hệ ngay Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115. Đây là tình huống cần được hỗ trợ khẩn cấp.
Nguồn tham khảo
- WHO — ICD-10 Version:2019, mục F64 "Gender identity disorders" (khối F60–F69): F64.0 transsexualism · F64.1 dual-role transvestism · F64.2 gender identity disorder of childhood · F64.8 · F64.9. Mã liên quan F65.1 fetishistic transvestism. Mục F66 có GHI CHÚ nguyên văn: "Sexual orientation by itself is not to be regarded as a disorder" (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10)
- Reed GM, Drescher J, Krueger RB và cs. (2016). Disorders related to sexuality and gender identity in the ICD-11: revising the ICD-10 classification based on current scientific evidence, best clinical practices, and human rights considerations. World Psychiatry 15(3):205–221 (bài của nhóm chuyên trách WHO trình bày các thay đổi ĐƯỢC ĐỀ XUẤT cho ICD-11 — viết năm 2016, TRƯỚC khi ICD-11 ban hành)
- Turban JL, Beckwith N, Reisner SL, Keuroghlian AS (2020). Association Between Recalled Exposure to Gender Identity Conversion Efforts and Psychological Distress and Suicide Attempts Among Transgender Adults. JAMA Psychiatry 77(1):68–76 (nghiên cứu CẮT NGANG dựa trên HỒI TƯỞNG — không kết luận được nhân quả · 27.715 người chuyển giới trưởng thành)
- Russell ST, Pollitt AM, Li G, Grossman AH (2018). Chosen Name Use Is Linked to Reduced Depressive Symptoms, Suicidal Ideation, and Suicidal Behavior Among Transgender Youth. Journal of Adolescent Health 63(4):503–505 (nghiên cứu thuần tập cộng đồng, quan sát — chỉ cho thấy MỐI LIÊN QUAN · CỠ MẪU NHỎ, 129 thanh thiếu niên)
- Ryan C, Huebner D, Diaz RM, Sanchez J (2009). Family rejection as a predictor of negative health outcomes in white and Latino lesbian, gay, and bisexual young adults. Pediatrics 123(1):346–352 (nghiên cứu HỒI CỨU trên mẫu KHÔNG PHẢI người chuyển giới · 224 thanh niên da trắng và gốc Latin, 21–25 tuổi)
- MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
- WHO — ICD-11 (Gender incongruence, chương Conditions related to sexual health)
Về người phụ trách chuyên môn
BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →
Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-11
Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.