Kiến thức sức khỏe tâm thần
Sa sút trí tuệ do mạch máu: khi trí nhớ hỏng từng đoạn
Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-12
Nếu người thân của bạn sa sút trí nhớ sau một cơn đột quỵ, hoặc suy giảm theo kiểu tụt xuống từng nấc rồi chững lại, thì đây có thể là sa sút trí tuệ do mạch máu. ICD-10 định nghĩa mã F01 rất gọn: đây là hậu quả của NHỒI MÁU NÃO do bệnh mạch máu, bao gồm cả bệnh mạch máu não do tăng huyết áp; các ổ nhồi máu thường NHỎ nhưng tác động TÍCH LŨY; khởi phát thường ở giai đoạn sau của đời[1]. Đây là nguyên nhân thường gặp thứ hai sau Alzheimer — trong một nghiên cứu tổng hợp 39 nghiên cứu với 5.620 ca sa sút trí tuệ, căn nguyên mạch máu chiếm 20,3% còn Alzheimer 56,3%[4]. Và có một điều khiến dạng này khác hẳn: mối liên hệ với đột quỵ đã được định lượng, và các nhà nghiên cứu kết luận rằng vai trò nhân quả trung tâm thuộc về CHÍNH ĐỘT QUỴ — nên việc chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu và dự phòng đột quỵ tái phát có khả năng làm giảm gánh nặng sa sút trí tuệ[2].
Liên hệ bác sĩ chuyên khoaHotline / Zalo: 0369 936 690
Sa sút trí tuệ do mạch máu là gì?
Hãy hình dung não như một thành phố được nuôi bởi một mạng lưới đường ống dẫn máu. Khi một đoạn ống bị tắc hay vỡ — như trong đột quỵ — vùng thành phố phía sau nó mất nguồn nuôi và hư hại. ICD-10 nắm bắt điều này bằng một chi tiết quan trọng: các ổ nhồi máu thường NHỎ nhưng tác động của chúng là TÍCH LŨY[1]. Đó là lý do sa sút trí tuệ do mạch máu thường tiến triển theo kiểu tụt từng bậc, khác với kiểu đi xuống đều đặn qua nhiều năm của Alzheimer[1].
Bốn thể theo cơ chế — phần bản trước của bài chưa nói
ICD-10 chia F01 theo CƠ CHẾ tổn thương chứ không theo mức độ nặng, và mỗi thể có bệnh cảnh riêng[1]:
- F01.0 — Sa sút trí tuệ mạch máu KHỞI PHÁT CẤP: thường phát triển NHANH sau một loạt đột quỵ do huyết khối, thuyên tắc hoặc xuất huyết mạch máu não; trong những trường hợp HIẾM, một ổ nhồi máu LỚN đơn độc cũng có thể là nguyên nhân[1]
- F01.1 — Sa sút trí tuệ NHIỀU Ổ NHỒI MÁU: khởi phát TỪ TỪ, theo sau một số cơn thiếu máu não THOÁNG QUA gây tích lũy dần các ổ nhồi máu trong nhu mô não; ICD-10 xếp đây là thể sa sút trí tuệ chủ yếu ở VỎ NÃO[1]
- F01.2 — Sa sút trí tuệ mạch máu DƯỚI VỎ: gồm các trường hợp có tiền sử TĂNG HUYẾT ÁP và các ổ hủy hoại do thiếu máu ở CHẤT TRẮNG SÂU của các bán cầu đại não; VỎ NÃO thường được BẢO TỒN, và điều này TƯƠNG PHẢN với bệnh cảnh lâm sàng — vốn có thể GIỐNG RẤT SÁT với sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer[1]
- F01.3 — Sa sút trí tuệ mạch máu HỖN HỢP vỏ và dưới vỏ; cùng F01.8 và F01.9[1]
Mối liên hệ với đột quỵ — những con số cụ thể
Phần này được bổ sung vì nó biến một nhận định chung chung thành thứ gia đình có thể hành động theo.
Một tổng quan hệ thống và nghiên cứu tổng hợp trên Lancet Neurology đã tổng hợp 22 thuần tập tại bệnh viện và 8 thuần tập dựa trên dân số, gồm 7.511 người bệnh, theo dõi ít nhất 3 tháng sau đột quỵ[2]. Sau khi tính tới khác biệt về phương pháp và đặc điểm người bệnh, các ước tính trở nên nhất quán[2]:
- Khoảng 10% người bệnh ĐÃ có sa sút trí tuệ TRƯỚC cơn đột quỵ đầu tiên[2]
- Khoảng 10% phát triển sa sút trí tuệ MỚI ngay sau đột quỵ đầu tiên[2]
- Và HƠN MỘT PHẦN BA có sa sút trí tuệ sau đột quỵ TÁI PHÁT[2]
Nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố gắn với hai loại sa sút trí tuệ là khác nhau: teo thùy thái dương trong, giới nữ và tiền sử gia đình có sa sút trí tuệ gắn mạnh với sa sút trí tuệ TRƯỚC đột quỵ; còn đặc điểm cùng biến chứng của cơn đột quỵ và sự hiện diện của nhiều tổn thương ở nhiều thời điểm, nhiều vị trí thì gắn mạnh hơn với sa sút trí tuệ SAU đột quỵ[2].
Dấu hiệu và triệu chứng
- Suy giảm nhận thức xuất hiện hoặc nặng lên sau đột quỵ, đôi khi theo kiểu tụt từng bậc — phù hợp với mô tả của ICD-10 về các ổ nhồi máu nhỏ nhưng tác động TÍCH LŨY[1]
- Khó lập kế hoạch, tổ chức, tập trung và ra quyết định, đôi khi rõ hơn cả giảm trí nhớ
- Chậm chạp trong suy nghĩ và xử lý thông tin
- Thay đổi khí sắc và tính tình: dễ trầm cảm, thờ ơ, hoặc cảm xúc không ổn định
- Có thể kèm dấu hiệu thần kinh như yếu tay chân, đi lại khó, nói khó, tùy vùng tổn thương
- Nhưng cũng có thể KHÔNG có cơn đột quỵ rõ ràng nào: thể dưới vỏ (F01.2) gắn với tiền sử tăng huyết áp và tổn thương chất trắng sâu, với bệnh cảnh có thể giống rất sát Alzheimer[1]
Trên thực tế, nhiều người cao tuổi có cả tổn thương mạch máu lẫn Alzheimer cùng lúc; bác sĩ sẽ đánh giá để có hướng chăm sóc phù hợp. Nghiên cứu về đột quỵ cũng cho thấy khoảng 10% người bệnh đã có sa sút trí tuệ từ TRƯỚC cơn đột quỵ đầu tiên[2] — nghĩa là hai quá trình có thể chồng lên nhau.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
ICD-10 chỉ thẳng nguyên nhân trong chính định nghĩa: nhồi máu não do bệnh mạch máu, BAO GỒM bệnh mạch máu não do TĂNG HUYẾT ÁP[1]. Các yếu tố nguy cơ vì thế phần lớn trùng với yếu tố nguy cơ tim mạch và đột quỵ:
- Tăng huyết áp — được ICD-10 nêu đích danh trong định nghĩa của F01 và cũng là đặc điểm của thể dưới vỏ F01.2[1]
- Tiểu đường, rối loạn mỡ máu
- Hút thuốc lá, béo phì, ít vận động
- Rung nhĩ và các bệnh tim, tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua — ICD-10 mô tả thể F01.1 là hậu quả tích lũy của chính các cơn thiếu máu não thoáng qua[1]
- Tuổi cao — ICD-10 ghi khởi phát thường ở giai đoạn sau của đời[1]
Điểm mấu chốt: phần lớn đều là những yếu tố có thể kiểm soát được, và tiền sử đột quỵ tái phát là yếu tố gắn mạnh nhất với sa sút trí tuệ sau đột quỵ[2].
Phòng ngừa: bằng chứng nói được tới đâu
Đây là phần được viết lại kỹ nhất, vì bản cũ khẳng định "phòng ngừa có vai trò rõ rệt" mà chưa nói mức bằng chứng. Câu trả lời đầy đủ có hai vế, và cả hai đều đáng biết.
Vế thứ nhất: ngăn đột quỵ là hướng vững nhất
Nghiên cứu tổng hợp 7.511 người bệnh sau đột quỵ kết luận rằng vai trò nhân quả trung tâm thuộc về chính đột quỵ, và do đó chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu cùng dự phòng thứ phát có khả năng làm giảm gánh nặng sa sút trí tuệ[2]. Con số làm rõ điều này: khoảng 10% mắc sa sút trí tuệ mới sau đột quỵ ĐẦU TIÊN, nhưng hơn MỘT PHẦN BA sau đột quỵ TÁI PHÁT[2] — nghĩa là mỗi lần tái phát ngăn được đều có giá trị.
Vế thứ hai: hạ huyết áp tích cực — kết quả tinh tế hơn kỳ vọng
Thử nghiệm ngẫu nhiên SPRINT MIND đã phân ngẫu nhiên 9.361 người trưởng thành từ 50 tuổi trở lên có tăng huyết áp (không đái tháo đường, không tiền sử đột quỵ) vào hai nhóm mục tiêu huyết áp tâm thu: dưới 120 mmHg hoặc dưới 140 mmHg, theo dõi trung vị 5,11 năm[3]:
- Với kết cục CHÍNH — sa sút trí tuệ nhiều khả năng — nhóm điều trị tích cực có ít ca hơn (7,2 so với 8,6 ca trên mỗi 1.000 người theo dõi trong một năm, tức thấp hơn khoảng 17%), NHƯNG mức chênh đó CHƯA ĐỦ CHẮC CHẮN để kết luận[3]
- NHƯNG hạ huyết áp tích cực giảm được nguy cơ suy giảm nhận thức nhẹ ở mức khó có thể do ngẫu nhiên: 14,6 so với 18,3 ca trên mỗi 1.000 người-năm, tức thấp hơn khoảng 19%[3]
- Và cũng giảm được kết cục gộp suy giảm nhận thức nhẹ HOẶC sa sút trí tuệ ở mức khó có thể do ngẫu nhiên: 20,2 so với 24,1 ca trên mỗi 1.000 người-năm, tức thấp hơn khoảng 15%[3]
- Chính các tác giả nêu rõ: do nghiên cứu bị DỪNG SỚM (vì đã có lợi ích trên kết cục tim mạch) và số ca sa sút trí tuệ ÍT HƠN dự kiến, nghiên cứu có thể THIẾU LỰC THỐNG KÊ cho riêng kết cục này[3]
Lưu ý dành cho chuyên gia
Việc thực tế cần làm
- Điều trị đều đặn tăng huyết áp — yếu tố mà ICD-10 nêu đích danh trong định nghĩa của F01[1]
- Kiểm soát tiểu đường, mỡ máu; bỏ thuốc lá; duy trì vận động và chế độ ăn lành mạnh
- Điều trị các bệnh tim (đặc biệt rung nhĩ) theo chỉ định bác sĩ, và tuân thủ dự phòng đột quỵ thứ phát nếu đã từng đột quỵ[2]
- Học nhận biết dấu hiệu đột quỵ để xử trí cấp cứu kịp thời — vì chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu nằm trong chính khuyến nghị của nghiên cứu[2]
Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật
- "Sa sút trí tuệ nào cũng là Alzheimer" — Không. Căn nguyên mạch máu chiếm 20,3% các ca sa sút trí tuệ, đứng thứ hai sau Alzheimer 56,3%[4], và ICD-10 dành hẳn mã F01 với bốn thể theo cơ chế cho nhóm này[1].
- "Không đột quỵ thì không phải dạng mạch máu" — Sai. ICD-10 mô tả thể dưới vỏ (F01.2) gắn với tiền sử tăng huyết áp và các ổ hủy hoại do thiếu máu ở chất trắng sâu, với vỏ não thường được bảo tồn và bệnh cảnh có thể GIỐNG RẤT SÁT Alzheimer[1]. Cũng có thể là hậu quả tích lũy của nhiều cơn thiếu máu não thoáng qua[1].
- "Đã sa sút thì không làm gì được nữa" — Với dạng này, việc ngăn đột quỵ tiếp theo là có ý nghĩa rõ: khoảng 10% mắc sa sút trí tuệ mới sau đột quỵ đầu tiên, nhưng hơn một phần ba sau đột quỵ TÁI PHÁT[2].
- "Uống thuốc huyết áp đều là chắc chắn không lẫn" — Nói quá. Trong thử nghiệm SPRINT MIND với 9.361 người, hạ huyết áp tích cực giảm có ý nghĩa suy giảm nhận thức nhẹ và kết cục gộp, nhưng KHÔNG giảm có ý nghĩa riêng kết cục sa sút trí tuệ nhiều khả năng[3]. Vẫn nên kiểm soát huyết áp — chỉ đừng hứa hẹn quá.
- "Chỉ cần lo trí nhớ là đủ" — Dạng này thường ảnh hưởng khả năng lập kế hoạch, tập trung và đi lại nhiều như trí nhớ; ICD-10 cũng ghi các ổ tổn thương ở những vị trí khác nhau sẽ cho bệnh cảnh khác nhau[1].
- "Huyết áp, tiểu đường không liên quan tới trí nhớ" — Ngược lại, ICD-10 nêu đích danh bệnh mạch máu não do TĂNG HUYẾT ÁP ngay trong định nghĩa của F01[1].
Chẩn đoán như thế nào?
Bác sĩ đánh giá bệnh sử, mối liên hệ theo thời gian giữa suy giảm nhận thức với các biến cố mạch máu, khám thần kinh, đánh giá nhận thức bằng công cụ chuẩn hóa, và chẩn đoán hình ảnh sọ não để tìm dấu vết tổn thương mạch máu — đặc biệt là các ổ ở chất trắng sâu, vốn là đặc điểm của thể dưới vỏ[1].
Việc phân định không phải lúc nào cũng rạch ròi, và ICD-10 đã lường trước điều đó: thể F01.3 dành riêng cho các trường hợp HỖN HỢP vỏ và dưới vỏ[1]. Ngoài ra, khoảng 10% người bệnh đã có sa sút trí tuệ từ trước cơn đột quỵ đầu tiên[2] — nên chồng lấp với Alzheimer là chuyện thường gặp chứ không phải ngoại lệ.
Đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch cũng là một phần quan trọng của chẩn đoán, vì kiểm soát chúng chính là trọng tâm điều trị.
Điều trị và chăm sóc
Trọng tâm điều trị là ngăn tổn thương mạch máu mới, song song với chăm sóc như các dạng sa sút trí tuệ khác.
Kiểm soát yếu tố nguy cơ mạch máu
Điều trị tốt tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu; bỏ thuốc lá; duy trì vận động và chế độ ăn lành mạnh; điều trị các bệnh tim theo chỉ định bác sĩ. Đây là hướng có cơ sở vững nhất, vì nghiên cứu trên 7.511 người bệnh sau đột quỵ kết luận rằng chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu và dự phòng thứ phát có khả năng làm giảm gánh nặng sa sút trí tuệ[2].
Điều trị triệu chứng và chăm sóc
Bác sĩ điều trị các triệu chứng đi kèm như trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ. Chăm sóc phi thuốc, phục hồi chức năng sau đột quỵ, giữ môi trường an toàn và nếp sinh hoạt ổn định giúp nâng cao chất lượng sống.
Dành cho người chăm sóc
Ngoài việc chăm sóc hằng ngày như với các dạng sa sút trí tuệ khác, người thân có một vai trò đặc biệt trong việc bảo vệ mạch máu cho người bệnh:
- Đồng hành trong việc dùng thuốc đều đặn và tái khám để kiểm soát huyết áp — yếu tố mà ICD-10 nêu ngay trong định nghĩa của bệnh[1] — cùng đường huyết và mỡ máu.
- Hiểu vì sao việc ngăn cơn đột quỵ TIẾP THEO quan trọng đến thế: khoảng 10% mắc sa sút trí tuệ mới sau đột quỵ đầu tiên, nhưng hơn một phần ba sau đột quỵ tái phát[2].
- Hỗ trợ chế độ ăn lành mạnh, vận động vừa sức và bỏ thuốc lá.
- Học nhận biết dấu hiệu đột quỵ (méo miệng, yếu tay chân, nói khó đột ngột) và gọi cấp cứu ngay — chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu nằm trong chính khuyến nghị của nghiên cứu về giảm gánh nặng sa sút trí tuệ[2].
- Giữ nếp sinh hoạt và môi trường an toàn, hỗ trợ phục hồi chức năng nếu có di chứng đột quỵ.
- Đặt kỳ vọng thực tế để giữ sức bền: kiểm soát huyết áp có bằng chứng giảm suy giảm nhận thức nhẹ, nhưng chưa chứng minh được là ngăn hẳn sa sút trí tuệ[3]. Kiên trì vẫn đáng, chỉ là đừng tự trách khi bệnh vẫn tiến triển.
- Chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình và tìm hỗ trợ khi kiệt sức.
Khi nào cần tới bác sĩ?
Hãy đưa người thân đi khám khi có suy giảm trí nhớ, khả năng lập kế hoạch hoặc tập trung, nhất là ở người có tăng huyết áp, tiểu đường, tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua[1]. Cũng nên đi khám ngay cả khi KHÔNG có cơn đột quỵ rõ ràng nào, vì thể dưới vỏ gắn với tiền sử tăng huyết áp có thể cho bệnh cảnh giống rất sát Alzheimer[1].
Khám sớm giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ, làm chậm tiến triển và lên kế hoạch chăm sóc. Và cũng đừng bỏ qua các xét nghiệm cơ bản để loại trừ những nguyên nhân sa sút trí tuệ có thể điều trị được — dù tỉ lệ hồi phục thực sự là thấp, các bệnh đồng mắc vẫn nên được điều trị vì chính bản thân chúng và với hy vọng ít nhất làm chậm suy giảm[4].
Video chuyên gia
Công cụ sàng lọc liên quan
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Sa sút trí tuệ do mạch máu khác Alzheimer thế nào?
ICD-10 định nghĩa F01 là hậu quả của NHỒI MÁU NÃO do bệnh mạch máu, bao gồm bệnh mạch máu não do tăng huyết áp; các ổ nhồi máu thường nhỏ nhưng tác động TÍCH LŨY[1] — đó là lý do bệnh hay tiến triển từng bậc. Alzheimer thì được ICD-10 mô tả là khởi phát âm thầm và tiến triển chậm nhưng đều đặn qua nhiều năm. Về mức độ phổ biến, mạch máu chiếm 20,3% các ca sa sút trí tuệ, đứng sau Alzheimer 56,3%[4]. Tuy nhiên nhiều người cao tuổi có cả hai cùng lúc.
Người thân tôi chưa từng đột quỵ — có thể là dạng mạch máu không?
Có thể. ICD-10 mô tả thể dưới vỏ (F01.2) gồm các trường hợp có tiền sử TĂNG HUYẾT ÁP và các ổ hủy hoại do thiếu máu ở CHẤT TRẮNG SÂU của bán cầu đại não; vỏ não thường được bảo tồn, và điều này tương phản với bệnh cảnh lâm sàng vốn có thể GIỐNG RẤT SÁT sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer[1]. Ngoài ra thể nhiều ổ nhồi máu (F01.1) có thể khởi phát từ từ sau một số cơn thiếu máu não thoáng qua[1] — những cơn mà gia đình có khi không nhận ra.
Ngăn đột quỵ có thực sự bảo vệ được trí nhớ không?
Đây là hướng có cơ sở vững nhất của dạng này. Tổng quan hệ thống trên 7.511 người bệnh cho thấy khoảng 10% mắc sa sút trí tuệ mới sau đột quỵ ĐẦU TIÊN, nhưng HƠN MỘT PHẦN BA sau đột quỵ TÁI PHÁT[2]. Các tác giả kết luận rằng vai trò nhân quả trung tâm thuộc về chính đột quỵ chứ không chỉ các yếu tố nguy cơ nền, và do đó chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu cùng dự phòng thứ phát có khả năng làm giảm gánh nặng sa sút trí tuệ[2].
Uống thuốc huyết áp đều thì có tránh được lẫn không?
Xin trả lời đủ hai vế để bạn khỏi thất vọng. Thử nghiệm ngẫu nhiên SPRINT MIND trên 9.361 người tăng huyết áp cho thấy hạ huyết áp tích cực (mục tiêu tâm thu dưới 120 so với dưới 140 mmHg) cho kết quả thấp hơn khoảng 17% ở riêng kết cục sa sút trí tuệ nhiều khả năng nhưng CHƯA ĐỦ CHẮC CHẮN để kết luận — trong khi lại giảm được nguy cơ suy giảm nhận thức nhẹ khoảng 19% và kết cục gộp khoảng 15%, cả hai đều ở mức khó có thể do ngẫu nhiên[3]. Các tác giả cũng nêu nghiên cứu bị dừng sớm nên có thể thiếu lực thống kê cho riêng kết cục sa sút trí tuệ[3]. Kết luận thực tế: rất nên kiểm soát huyết áp, nhưng đừng coi đó là bảo đảm.
Vì sao người bệnh khó lập kế hoạch, chậm chạp hơn là quên?
Vì biểu hiện phụ thuộc vào vị trí tổn thương. ICD-10 phân F01 theo cơ chế và vị trí: thể nhiều ổ nhồi máu chủ yếu ở VỎ NÃO (F01.1), thể dưới vỏ ở CHẤT TRẮNG SÂU (F01.2), và thể hỗn hợp (F01.3)[1]. Tổn thương chất trắng sâu hay ảnh hưởng các đường dẫn truyền nối các vùng não, nên biểu hiện thiên về chậm chạp và khó điều hành hơn là quên đơn thuần.
Bốn thể trong ICD-10 khác nhau ra sao?
F01.0 khởi phát CẤP — thường phát triển nhanh sau một loạt đột quỵ, hiếm khi do một ổ nhồi máu lớn đơn độc. F01.1 nhiều ổ nhồi máu — khởi phát TỪ TỪ sau một số cơn thiếu máu não thoáng qua tích lũy, chủ yếu ở vỏ não. F01.2 dưới vỏ — tiền sử tăng huyết áp và ổ thiếu máu ở chất trắng sâu, vỏ não thường được bảo tồn, bệnh cảnh có thể giống rất sát Alzheimer. F01.3 hỗn hợp vỏ và dưới vỏ[1]. Phân định giúp bác sĩ định hướng dự phòng phù hợp.
Đã bị rồi thì điều trị có ích gì không?
Rất có ích, dù tổn thương đã có không hồi phục hoàn toàn. Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ nhằm ngăn các đột quỵ và tổn thương mới — và con số cho thấy điều đó đáng giá: hơn một phần ba người bệnh có sa sút trí tuệ sau đột quỵ tái phát, so với khoảng 10% sau đột quỵ đầu tiên[2]. Ngoài ra, việc điều trị các bệnh đồng mắc vẫn nên làm vì chính bản thân chúng và với hy vọng ít nhất làm chậm suy giảm nhận thức[4].
Gia đình nên đặc biệt lưu ý điều gì?
Hai việc. Thứ nhất, đồng hành trong kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và dùng thuốc đều đặn — tăng huyết áp được ICD-10 nêu đích danh trong định nghĩa của bệnh[1]. Thứ hai, học nhận biết dấu hiệu đột quỵ (méo miệng, yếu tay chân, nói khó đột ngột) để gọi 115 kịp thời, vì chăm sóc đột quỵ cấp tối ưu nằm trong chính khuyến nghị của nghiên cứu về giảm gánh nặng sa sút trí tuệ[2].
Nguồn tham khảo
- WHO — ICD-10 Version:2019, mục F01 "Vascular dementia" (khối F00–F09): hậu quả của NHỒI MÁU NÃO do bệnh mạch máu, gồm cả bệnh mạch máu não do tăng huyết áp; các ổ nhồi máu thường NHỎ nhưng tác động TÍCH LŨY. F01.0 khởi phát cấp · F01.1 nhiều ổ nhồi máu · F01.2 dưới vỏ · F01.3 hỗn hợp vỏ và dưới vỏ · F01.8 · F01.9 (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10)
- Pendlebury ST, Rothwell PM (2009). Prevalence, incidence, and factors associated with pre-stroke and post-stroke dementia: a systematic review and meta-analysis. The Lancet Neurology 8(11):1006–1018 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp · 30 thuần tập · 7.511 người bệnh, theo dõi ít nhất 3 tháng sau đột quỵ)
- SPRINT MIND Investigators for the SPRINT Research Group; Williamson JD, Pajewski NM, Auchus AP và cs. (2019). Effect of Intensive vs Standard Blood Pressure Control on Probable Dementia: A Randomized Clinical Trial. JAMA 321(6):553–561 (thử nghiệm lâm sàng NGẪU NHIÊN (SPRINT MIND) · 9.361 người · theo dõi trung vị 5,11 năm · DỪNG SỚM)
- Clarfield AM (2003). The decreasing prevalence of reversible dementias: an updated meta-analysis. Archives of Internal Medicine 163(18):2219–2229 (phân tích gộp cập nhật · 39 nghiên cứu · 5.620 ca sa sút trí tuệ · TÌM Y VĂN CHỈ TỚI NĂM 2002)
- WHO — Dementia fact sheet
- MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
Về người phụ trách chuyên môn
BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →
Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-12
Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.