Kiến thức sức khỏe tâm thần
Sa sút trí tuệ trong các bệnh khác: nhiều con đường, nhiều gương mặt
Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-12
Không phải sa sút trí tuệ nào cũng bắt đầu bằng việc quên. Có người thay đổi tính tình và cư xử khác lạ trước khi giảm trí nhớ; có người nhìn thấy những hình ảnh không có thật và run tay như bệnh Parkinson. ICD-10 gom các trường hợp này vào mã F02 và định nghĩa rất gọn: các trường hợp sa sút trí tuệ do — hoặc được cho là do — những nguyên nhân KHÁC bệnh Alzheimer và bệnh mạch máu não[1]. Có một câu trong định nghĩa ấy mà mọi gia đình nên biết, vì nó đảo ngược định kiến "lú lẫn là chuyện của người già": khởi phát của nhóm này có thể ở BẤT KỲ thời điểm nào trong đời, dù HIẾM ở tuổi già[1]. Và mục này còn chứa một danh sách mà bản trước của bài đã bỏ sót — nhóm nguyên nhân CÓ THỂ ĐIỀU TRỊ ĐƯỢC, từ suy giáp và thiếu vitamin B12 tới tăng canxi máu và giang mai thần kinh[1]. Nhận ra đúng dạng không chỉ để gọi tên: với một dạng, dùng sai thuốc có thể gây tử vong[2].
Liên hệ bác sĩ chuyên khoaHotline / Zalo: 0369 936 690
Vì sao có nhiều dạng sa sút trí tuệ khác nhau?
Có thể hình dung như nhiều con đường khác nhau cùng dẫn tới một thành phố: đích đến là sa sút trí tuệ, nhưng mỗi con đường có địa hình riêng và đi qua những vùng khác nhau. Tùy bệnh gốc tấn công vùng nào của não trước, biểu hiện ban đầu sẽ khác nhau — có dạng khởi đầu bằng thay đổi hành vi, có dạng bằng ảo giác, có dạng bằng rối loạn vận động.
ICD-10 định nghĩa mã F02 đúng theo logic loại trừ: đây là các trường hợp sa sút trí tuệ do hoặc được cho là do những nguyên nhân KHÁC bệnh Alzheimer và bệnh mạch máu não[1]. Điều này có ý nghĩa thực tế: hai nguyên nhân lớn nhất đã chiếm phần lớn — trong một nghiên cứu tổng hợp 39 nghiên cứu với 5.620 ca sa sút trí tuệ, Alzheimer chiếm 56,3% và nguyên nhân mạch máu 20,3%[3] — nên nhóm F02 là "phần còn lại", nhưng lại là phần đa dạng nhất và dễ bị chẩn đoán nhầm nhất.
Các dạng trong ICD-10 và dấu hiệu đặc trưng
Bệnh Pick và sa sút trí tuệ trán – thái dương (F02.0)
ICD-10 mô tả đây là một sa sút trí tuệ TIẾN TRIỂN, khởi phát ở TUỔI TRUNG NIÊN, đặc trưng bởi những thay đổi SỚM và tiến triển chậm về TÍNH CÁCH cùng sự SA SÚT VỀ MẶT XÃ HỘI, sau đó mới tới suy giảm trí tuệ, trí nhớ và chức năng ngôn ngữ, kèm theo vô cảm, khoái cảm và đôi khi các hiện tượng ngoại tháp[1]. Đây chính là lý do nhiều gia đình thấy "tính nết đổi trước, quên sau".
Lưu ý dành cho chuyên gia
Sa sút trí tuệ thể Lewy (xếp ở F02.8)
Đặc trưng bởi ảo giác thị giác sống động (thường thấy người hoặc con vật), mức độ tỉnh táo và nhận thức dao động lên xuống trong ngày, và các dấu hiệu giống Parkinson như chậm chạp, cứng cơ, run.
Lưu ý dành cho chuyên gia
Sa sút trí tuệ trong bệnh Parkinson (F02.3)
ICD-10 định nghĩa là sa sút trí tuệ phát triển TRONG DIỄN TIẾN của một bệnh Parkinson đã được xác lập, và ghi thêm một câu rất thành thật: cho tới nay CHƯA CÓ đặc điểm lâm sàng phân biệt riêng nào được chứng minh[1]. Trên thực hành, người bệnh thường suy giảm chú ý, tốc độ suy nghĩ và khả năng điều hành, đôi khi kèm ảo giác.
Bệnh Huntington (F02.2)
ICD-10 mô tả là sa sút trí tuệ xảy ra như một phần của sự thoái hóa lan rộng của não; rối loạn được truyền bởi MỘT GEN TRỘI TRÊN NHIỄM SẮC THỂ THƯỜNG; triệu chứng điển hình xuất hiện ở thập niên thứ BA và thứ TƯ của cuộc đời; tiến triển chậm, thường dẫn tới tử vong trong vòng 10 tới 15 năm[1].
Bệnh Creutzfeldt-Jakob (F02.1)
ICD-10 mô tả là một sa sút trí tuệ tiến triển với nhiều dấu hiệu thần kinh lan rộng, do các biến đổi bệnh học thần kinh đặc hiệu được cho là gây ra bởi một tác nhân TRUYỀN NHIỄM; khởi phát thường ở tuổi trung niên hoặc muộn hơn nhưng có thể ở bất kỳ tuổi trưởng thành nào; diễn tiến BÁN CẤP, dẫn tới tử vong trong vòng MỘT tới HAI năm[1].
Sa sút trí tuệ trong bệnh do HIV (F02.4)
ICD-10 định nghĩa là sa sút trí tuệ phát triển trong diễn tiến của bệnh do HIV, khi KHÔNG có một bệnh hay tình trạng đồng thời nào khác ngoài nhiễm HIV có thể giải thích được bệnh cảnh[1].
Nhóm bị bỏ sót: các nguyên nhân CÓ THỂ ĐIỀU TRỊ ĐƯỢC (F02.8)
Phần này được bổ sung sau khi rà soát, và nó là lý do quan trọng nhất để bài này tồn tại. Mục F02.8 của ICD-10 — "sa sút trí tuệ trong các bệnh xác định khác được xếp ở nơi khác" — chứa một danh sách mà nhiều bài viết phổ thông bỏ qua, trong đó có những bệnh ĐIỀU TRỊ ĐƯỢC[1]:
- SUY GIÁP mắc phải — một rối loạn nội tiết có thuốc điều trị[1]
- THIẾU VITAMIN B12[1]
- THIẾU NIACIN (bệnh pellagra)[1]
- TĂNG CANXI MÁU[1]
- GIANG MAI THẦN KINH[1]
- NGỘ ĐỘC các loại[1]
- URÊ HUYẾT CAO do bệnh thận[1]
- Cùng các bệnh khác: thoái hóa gan – nhân đậu, lipidosis não, ĐỘNG KINH, xơ cứng rải rác, viêm nút quanh động mạch, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh do trypanosoma[1]
Cũng đáng biết để tiết kiệm chi phí: trong cùng nghiên cứu, các tình trạng đòi hỏi CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH sọ não để phát hiện chỉ chiếm 2,2% số ca sa sút trí tuệ[3]. Phần lớn thông tin chẩn đoán đến từ bệnh sử, thăm khám và xét nghiệm cơ bản — thứ mà nhiều nguyên nhân trong danh sách trên có thể phát hiện được bằng một lần xét nghiệm máu.
Cảnh báo an toàn nghiêm trọng nhất: thuốc an thần kinh với thể Lewy
Nếu bạn chỉ đọc một mục trong bài này, xin đọc mục này. Đây không phải lời khuyên chung chung mà là một phát hiện đã được đo đạc.
Một nghiên cứu trên tạp chí BMJ phân tích hồ sơ của 41 người cao tuổi có chẩn đoán được XÁC ĐỊNH BẰNG GIẢI PHẪU BỆNH sau khi mất — 21 người sa sút trí tuệ kiểu Alzheimer và 20 người thể Lewy — với người phân tích hồ sơ được làm mù về kết quả giải phẫu bệnh[2]. Kết quả:
- Trong nhóm THỂ LEWY: 16 người (80%) đã được dùng thuốc an thần kinh, trong đó 13 người (81%) phản ứng BẤT LỢI, và ở 7 người (54% số phản ứng) phản ứng ở mức NẶNG[2]
- Phân tích sống còn cho thấy nhóm có nhạy cảm thuốc NẶNG có TỬ VONG TĂNG trong năm sau khi tới khám tâm thần, so với nhóm nhạy cảm nhẹ hoặc không nhạy cảm — tỉ số nguy cơ 2,70[2]
- Ngược lại, trong nhóm ALZHEIMER chỉ 1 trong 14 người dùng thuốc (7%) có nhạy cảm nặng[2]
Điều gia đình cần làm
- Nếu người thân có ảo giác thị giác sống động, tỉnh táo dao động trong ngày và dấu hiệu giống Parkinson, hãy NÓI RÕ điều này với mọi bác sĩ kê đơn — kể cả bác sĩ ở khoa khác
- Mang theo danh sách ĐẦY ĐỦ các thuốc đang dùng ở mỗi lần khám
- Nếu người thân vừa được kê một thuốc mới và trở nên cứng đờ, lú lẫn nặng hơn hoặc sốt, hãy liên hệ bác sĩ NGAY
- [object Object]
Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật
- "Sa sút trí tuệ nào cũng bắt đầu bằng quên" — Không. ICD-10 mô tả bệnh Pick và nhóm trán – thái dương bằng đúng thứ tự ngược lại: những thay đổi SỚM về TÍNH CÁCH và sự sa sút về mặt XÃ HỘI, SAU ĐÓ mới tới suy giảm trí tuệ, trí nhớ và ngôn ngữ[1].
- "Còn trẻ thì làm gì có chuyện lú lẫn" — ICD-10 ghi rõ khởi phát của nhóm F02 có thể ở BẤT KỲ thời điểm nào trong đời, dù hiếm ở tuổi già[1]; bệnh Pick được mô tả là khởi phát ở TUỔI TRUNG NIÊN[1]; còn bệnh Huntington thì triệu chứng điển hình xuất hiện ngay ở thập niên thứ ba – thứ tư[1].
- "Thấy ảo giác thì chắc chắn là tâm thần phân liệt" — Ảo giác thị giác ở người lớn tuổi kèm suy giảm nhận thức và dấu hiệu Parkinson gợi ý thể Lewy hơn — và chẩn đoán đúng ở đây là chuyện sinh mạng, vì nhóm này có thể phản ứng nặng và thường gây tử vong với thuốc an thần kinh[2].
- "Thuốc nào cho sa sút trí tuệ cũng như nhau" — Sai một cách nguy hiểm. Trong nghiên cứu trên, 81% người thể Lewy dùng thuốc an thần kinh có phản ứng bất lợi và nhóm phản ứng nặng có tử vong tăng (tỉ số nguy cơ 2,70), trong khi ở nhóm Alzheimer chỉ 7%[2].
- "Đã sa sút trí tuệ thì khám thêm cũng vô ích" — Mục F02.8 của ICD-10 liệt kê hẳn một danh sách nguyên nhân trong đó có suy giáp, thiếu vitamin B12, tăng canxi máu, giang mai thần kinh, urê huyết cao[1] — nhiều thứ phát hiện được bằng xét nghiệm máu cơ bản.
- "Tìm ra nguyên nhân là chữa được" — Xin đọc con số cho đúng: nguyên nhân có tiềm năng hồi phục chiếm 9% nhưng chỉ 0,6% thực sự hồi phục[3]. Vẫn nên tìm, nhưng kỳ vọng thực tế là điều trị bệnh đồng mắc để ít nhất làm chậm suy giảm[3].
- "Bệnh Huntington chỉ liên quan tới người bệnh" — Không. ICD-10 ghi bệnh được truyền bởi một GEN TRỘI trên nhiễm sắc thể thường[1], nên con cái người bệnh có nguy cơ đáng kể và nên được tư vấn di truyền.
Chẩn đoán như thế nào?
Bác sĩ khai thác bệnh sử và diễn tiến, đặc điểm triệu chứng NỔI BẬT Ở GIAI ĐOẠN ĐẦU (đây là chìa khóa phân biệt các dạng), khám thần kinh, đánh giá nhận thức bằng công cụ chuẩn hóa, và chẩn đoán hình ảnh cùng các xét nghiệm cần thiết.
Với nhóm F02, việc chẩn đoán có hai mục tiêu tách bạch: xác định BỆNH GỐC (vì hướng chăm sóc và lưu ý thuốc khác nhau đáng kể giữa các dạng)[1], và loại trừ các nguyên nhân có thể ĐIỀU TRỊ được trong danh sách F02.8[1].
Điều trị và chăm sóc
Hướng điều trị được điều chỉnh theo từng dạng và bệnh gốc.
Điều trị theo bệnh gốc
Với nhóm nguyên nhân trong danh sách F02.8 — suy giáp, thiếu vitamin B12, tăng canxi máu, giang mai thần kinh, urê huyết cao[1] — việc điều trị bệnh nền là ưu tiên, dù cần giữ kỳ vọng thực tế về mức hồi phục nhận thức[3]. Với các bệnh thoái hóa, điều trị hướng vào triệu chứng và chức năng.
Dùng thuốc — nơi khác biệt giữa các dạng là lớn nhất
Đây là điểm mà việc chẩn đoán đúng dạng cứu được mạng người. Với thể Lewy, thuốc an thần kinh có thể gây phản ứng nặng và thường gây tử vong[2]. Với mọi dạng sa sút trí tuệ nói chung, thuốc chống loạn thần làm tăng nguy cơ tử vong so với giả dược[4]. Nguyên tắc thực hành: ưu tiên biện pháp phi thuốc trước; nếu buộc phải dùng thuốc thì phải do bác sĩ biết rõ chẩn đoán chỉ định, ở liều thấp nhất, có kế hoạch xem xét lại định kỳ.
Lưu ý dành cho chuyên gia
Chăm sóc phi thuốc
Như các dạng sa sút trí tuệ khác, chăm sóc phi thuốc là nền tảng: môi trường an toàn, quen thuộc, nếp sinh hoạt ổn định, phục hồi chức năng vận động nếu cần (đặc biệt với các dạng có dấu hiệu ngoại tháp mà ICD-10 nêu ở bệnh Pick[1] và ở nhóm Parkinson), và nâng đỡ tâm lý cho cả người bệnh lẫn gia đình.
Dành cho người chăm sóc
Tùy dạng bệnh, người chăm sóc có những lưu ý riêng bên cạnh việc chăm sóc chung:
- Với thể Lewy: bình tĩnh trước ảo giác thị giác, không tranh cãi; và quan trọng nhất — BÁO CHO MỌI BÁC SĨ KÊ ĐƠN biết chẩn đoán này, vì nhạy cảm thuốc an thần kinh ở nhóm này có thể nặng và thường gây tử vong[2]. Cũng đề phòng té ngã do dấu hiệu Parkinson.
- Với nhóm trán – thái dương và bệnh Pick: hiểu rằng những hành vi mất kiềm chế hay thờ ơ là DO BỆNH — chính ICD-10 mô tả sự sa sút về mặt xã hội, vô cảm và khoái cảm là đặc điểm của bệnh[1], không phải người thân cố ý.
- Nếu trong nhà có người mắc bệnh Huntington: hãy chủ động hỏi bác sĩ về tư vấn di truyền cho các thành viên khác, vì ICD-10 ghi bệnh truyền bởi một gen trội trên nhiễm sắc thể thường[1].
- Giữ nếp sinh hoạt, môi trường an toàn và kết nối qua cảm xúc như với mọi dạng sa sút trí tuệ.
- Ghi lại các thay đổi theo mốc thời gian — nhất là thứ tự xuất hiện của triệu chứng và tốc độ xấu đi — vì đây là thông tin phân định quan trọng nhất của nhóm F02[1].
- Chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình và tìm hỗ trợ khi kiệt sức.
Khi nào cần tới bác sĩ?
Hãy đưa người thân đi khám khi có suy giảm nhận thức, hoặc khi xuất hiện thay đổi tính tình, hành vi, ảo giác thị giác hay rối loạn vận động mới. Đặc biệt nên đi khám sớm trong ba tình huống mà nhóm F02 hay gặp: người ở TUỔI TRUNG NIÊN có thay đổi nhân cách hoặc ngôn ngữ khởi phát sớm[1]; người có ảo giác thị giác kèm dấu hiệu Parkinson; và người xấu đi RẤT NHANH, tính bằng tháng[1].
Cũng đừng bỏ qua việc làm các xét nghiệm cơ bản: mục F02.8 của ICD-10 liệt kê nhiều nguyên nhân điều trị được như suy giáp, thiếu vitamin B12, tăng canxi máu và giang mai thần kinh[1] — và phần lớn chúng không cần tới chẩn đoán hình ảnh đắt tiền để phát hiện[3].
Video chuyên gia
Công cụ sàng lọc liên quan
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Sa sút trí tuệ trong các bệnh khác gồm những dạng nào?
ICD-10 định nghĩa mã F02 là các trường hợp sa sút trí tuệ do những nguyên nhân KHÁC bệnh Alzheimer và bệnh mạch máu não[1]. Nhóm này gồm các tiểu mục có tên riêng: bệnh Pick (F02.0), bệnh Creutzfeldt-Jakob (F02.1), bệnh Huntington (F02.2), bệnh Parkinson (F02.3), bệnh do HIV (F02.4), và F02.8 chứa nhiều bệnh khác trong đó có bệnh thể Lewy cùng một loạt nguyên nhân điều trị được[1].
Vì sao có người thay đổi tính tình trước khi quên?
Vì có những dạng sa sút trí tuệ tấn công trước các vùng não liên quan tới nhân cách và hành vi. ICD-10 mô tả bệnh Pick bằng đúng trình tự đó: những thay đổi SỚM và tiến triển chậm về TÍNH CÁCH cùng sự SA SÚT VỀ MẶT XÃ HỘI, SAU ĐÓ mới tới suy giảm trí tuệ, trí nhớ và chức năng ngôn ngữ, kèm vô cảm, khoái cảm và đôi khi các hiện tượng ngoại tháp[1]. Trong ICD-10, sa sút trí tuệ trán – thái dương và bệnh Pick được xếp cùng nhau ở mã G31.0 của Chương VI, tương ứng F02.0[1].
Vì sao dạng thể Lewy cần thận trọng với thuốc?
Vì đây là vấn đề sinh mạng chứ không chỉ tác dụng phụ. Xin nói trước về quy mô để bạn cân cho đúng: đây là nghiên cứu HỒI CỨU — tra ngược hồ sơ đã có sẵn — trên chỉ 20 ca thể Lewy được xác định bằng giải phẫu bệnh. Mẫu nhỏ như vậy thường là lý do để dè dặt, nhưng ở đây thì ngược lại: khi hậu quả có thể là tử vong, một tín hiệu mạnh từ mẫu nhỏ vẫn đủ để thận trọng, vì cái giá của việc sai theo hướng ngược lại quá lớn. Trong nghiên cứu ấy, 16 trong 20 người thể Lewy (80%) đã dùng thuốc an thần kinh, 13 người (81%) phản ứng bất lợi và 7 người phản ứng ở mức nặng; nhóm phản ứng nặng có tử vong tăng trong năm sau đó với tỉ số nguy cơ 2,70 — trong khi ở nhóm Alzheimer chỉ 1 trong 14 người (7%) có nhạy cảm nặng[2]. Các tác giả kết luận rằng nhạy cảm thuốc an thần kinh mức nặng, và THƯỜNG GÂY TỬ VONG, có thể là dấu hiệu chỉ điểm của chính thể bệnh này[2]. Hãy báo chẩn đoán cho mọi bác sĩ kê đơn — và không tự ý ngưng đột ngột thuốc đang dùng.
Còn trẻ mà lú lẫn thì có thể là bệnh gì?
Đây chính là nhóm cần nghĩ tới. ICD-10 ghi rằng khởi phát của nhóm F02 có thể ở BẤT KỲ thời điểm nào trong đời, dù HIẾM ở tuổi già[1]. Cụ thể: bệnh Pick khởi phát ở TUỔI TRUNG NIÊN[1]; bệnh Huntington có triệu chứng điển hình ngay ở thập niên thứ ba – thứ tư của cuộc đời[1]; bệnh Creutzfeldt-Jakob có thể khởi phát ở bất kỳ tuổi trưởng thành nào[1]. Vì vậy đừng gạt đi những thay đổi nhận thức hay hành vi ở người trung niên với lý do "còn trẻ".
Có những nguyên nhân sa sút trí tuệ chữa được không?
Có, và ICD-10 liệt kê chúng ngay trong mục F02.8: suy giáp mắc phải, thiếu vitamin B12, thiếu niacin, tăng canxi máu, giang mai thần kinh, ngộ độc, urê huyết cao, cùng nhiều bệnh khác[1]. Nhiều thứ trong số này phát hiện được bằng xét nghiệm máu cơ bản. Nhưng xin đặt kỳ vọng đúng: một nghiên cứu tổng hợp 39 nghiên cứu cho thấy nguyên nhân có tiềm năng hồi phục chiếm 9% số ca, song chỉ 0,6% thực sự hồi phục[3]. Vẫn rất nên tìm — nhưng mục tiêu thực tế là điều trị bệnh đồng mắc để ít nhất làm chậm suy giảm[3].
Bệnh Huntington có di truyền cho con không?
ICD-10 ghi rõ bệnh được truyền bởi MỘT GEN TRỘI TRÊN NHIỄM SẮC THỂ THƯỜNG, với triệu chứng điển hình xuất hiện ở thập niên thứ ba và thứ tư của cuộc đời, tiến triển chậm và thường dẫn tới tử vong trong vòng 10 tới 15 năm[1]. Nghĩa là con cái người bệnh có nguy cơ đáng kể. Nếu trong nhà có người được chẩn đoán, hãy chủ động hỏi bác sĩ về tư vấn di truyền cho các thành viên khác — để biết và chuẩn bị, chứ không phải để lo sợ.
Người thân tôi xấu đi rất nhanh, chỉ trong vài tháng — có bình thường không?
Không giống diễn tiến của Alzheimer, vốn được ICD-10 mô tả là tiến triển chậm nhưng đều đặn qua NHIỀU NĂM. Một sa sút trí tuệ tiến triển nhanh kèm nhiều dấu hiệu thần kinh có thể thuộc nhóm khác — ví dụ ICD-10 mô tả bệnh Creutzfeldt-Jakob có diễn tiến BÁN CẤP dẫn tới tử vong trong vòng một tới hai năm[1]. Đây là bệnh hiếm, nhưng tốc độ xấu đi bất thường là lý do chính đáng để đề nghị đánh giá chuyên khoa thần kinh sớm. Cũng cần loại trừ sảng nếu diễn tiến tính bằng ngày.
Nhận đúng dạng có quan trọng không khi đều là sa sút trí tuệ?
Rất quan trọng, và ở nhóm này thì quan trọng nhất. Lý do thứ nhất là an toàn thuốc: thể Lewy có thể phản ứng nặng và thường gây tử vong với thuốc an thần kinh[2]. Lý do thứ hai là có nhóm nguyên nhân điều trị được nằm ngay trong mục F02.8[1]. Lý do thứ ba là ý nghĩa cho gia đình: bệnh Huntington có tính di truyền trội cần tư vấn di truyền[1].
Gia đình nên cung cấp thông tin gì cho bác sĩ?
Ba câu quan trọng nhất, tương ứng ba nhánh phân định lớn của nhóm F02[1]: triệu chứng nào xuất hiện TRƯỚC — tính nết hay trí nhớ? Có ảo giác thị giác sống động và mức tỉnh táo dao động trong ngày không? Tốc độ xấu đi tính bằng THÁNG hay bằng NĂM? Ngoài ra hãy mang danh sách đầy đủ thuốc đang dùng — điều này đặc biệt quan trọng nếu nghi thể Lewy[2].
Nguồn tham khảo
- WHO — ICD-10 Version:2019, mục F02 (khối F00–F09): sa sút trí tuệ do nguyên nhân KHÁC Alzheimer và bệnh mạch máu não. Tiểu mục F02.0–F02.4: Pick · Creutzfeldt-Jakob · Huntington · Parkinson · HIV. F02.8 các bệnh khác — gồm suy giáp mắc phải, thiếu vitamin B12, thiếu niacin, tăng canxi máu, giang mai thần kinh, ngộ độc, urê huyết cao; thể Lewy cũng ở F02.8* (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10)
- McKeith I, Fairbairn A, Perry R, Thompson P, Perry E (1992). Neuroleptic sensitivity in patients with senile dementia of Lewy body type. BMJ 305(6855):673–678 (nghiên cứu HỒI CỨU · CHỈ 20 ca thể Lewy xác định bằng giải phẫu bệnh, so với 14 ca Alzheimer)
- Clarfield AM (2003). The decreasing prevalence of reversible dementias: an updated meta-analysis. Archives of Internal Medicine 163(18):2219–2229 (phân tích gộp cập nhật · 39 nghiên cứu · 5.620 ca sa sút trí tuệ · TÌM Y VĂN CHỈ TỚI NĂM 2002)
- Schneider LS, Dagerman KS, Insel P (2005). Risk of death with atypical antipsychotic drug treatment for dementia: meta-analysis of randomized placebo-controlled trials. JAMA 294(15):1934–1943 (tổng quan hệ thống và phân tích gộp · 15 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng GIẢ DƯỢC · 5.110 người)
- WHO — Dementia fact sheet
- MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
Về người phụ trách chuyên môn
BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →
Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-12
Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.