Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Rối loạn nhân cách: các thể thường gặp và cách điều trị

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-10

Rối loạn nhân cách: các thể thường gặp và cách điều trị

Có những người đi qua đời mình như mang theo một bản đồ vẽ sai: mọi mối quan hệ đều đi tới cùng một ngõ cụt, mọi công việc đều vấp cùng một loại đá, và sau mỗi đổ vỡ họ lại tự hỏi trong đau đớn — "tại sao chuyện này cứ lặp lại với mình?". Rối loạn nhân cách (mã ICD-10 F60) là tên y khoa cho những "bản đồ" như thế. ICD-10 định nghĩa đây là những rối loạn nặng về nhân cách và khuynh hướng hành vi, KHÔNG trực tiếp do bệnh, tổn thương hay sự cố khác ở não, cũng không do một rối loạn tâm thần khác; thường liên quan nhiều lĩnh vực của nhân cách; gần như luôn đi kèm đau khổ cá nhân đáng kể và đổ vỡ xã hội; và thường biểu hiện từ thời thơ ấu hoặc thiếu niên rồi tiếp diễn suốt tuổi trưởng thành[1]. Đây có lẽ là nhóm chẩn đoán bị hiểu sai và kỳ thị nặng nề nhất trong tâm thần học. Nhưng cần nói ngay hai điều mà bằng chứng ủng hộ: bệnh KHÔNG hiếm — tổng hợp 46 nghiên cứu từ 21 quốc gia trên 6 châu lục cho tỷ lệ mắc rối loạn nhân cách trong cộng đồng là 7,8%, tức khoảng 8 người trong 100[3]; và bệnh KHÔNG bất biến — nghiên cứu theo dõi tiến cứu 16 năm cho thấy tới thời điểm đánh giá cuối, tỷ lệ đạt lui bệnh triệu chứng ở nhóm nhân cách ranh giới là 78–99%[4]. Cùng nghiên cứu ấy cũng nói phần khó: tỷ lệ HỒI PHỤC (gồm cả chức năng xã hội và nghề nghiệp tốt) chỉ đạt 40–60%[4]. Cả hai vế đều cần được nói ra.

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Rối loạn nhân cách là gì? Tấm áo giáp đã chật

Nhân cách của mỗi người giống một bộ "cài đặt mặc định": cách ta diễn giải ánh mắt người khác, cách ta phản ứng khi bị từ chối, khoảng cách ta giữ với thế giới. ICD-10 mô tả nhóm F60–F69 là các kiểu hành vi ăn sâu và bền vững, biểu hiện thành những phản ứng KHÔNG LINH HOẠT với một phổ rộng các tình huống cá nhân và xã hội, đại diện cho những sai lệch rõ rệt so với cách một người trung bình trong nền văn hóa đó cảm nhận, suy nghĩ, cảm xúc và — đặc biệt — quan hệ với người khác[1].

Ba đặc điểm phân biệt với "tính cách khó" thông thường, và cả ba đều lấy thẳng từ ICD-10: tính CỨNG NHẮC (phản ứng không linh hoạt với nhiều loại tình huống), tính LAN TỎA (bao trùm nhiều lĩnh vực hành vi và chức năng tâm lý), và HẬU QUẢ DAI DẲNG (gần như luôn kèm đau khổ cá nhân đáng kể và đổ vỡ xã hội)[1].

Một điểm quan trọng về cách hiểu hiện đại: bài tổng quan trên Lancet của nhóm tác giả gồm cả chuyên gia của WHO lập luận rằng KHÔNG có ngưỡng rõ ràng giữa các loại và các mức rối loạn chức năng nhân cách, và bệnh lý này được phân loại tốt nhất theo MỘT CHIỀU liên tục — từ nhân cách bình thường ở một đầu tới rối loạn nhân cách nặng ở đầu kia[2]. Cùng bài đó nhận xét rằng việc mô tả rối loạn nhân cách suốt nhiều năm đã bị làm phức tạp bởi sự bám quá chặt vào các loại chồng lấn và chưa được thẩm định[2].

Một câu cần đọc hai lần: người mang rối loạn nhân cách thường là NẠN NHÂN ĐẦU TIÊN của chính nó. ICD-10 mô tả tình trạng này gần như luôn đi kèm đau khổ cá nhân đáng kể[1] — nghĩa là đằng sau người "khó ở" nhất thường là người đang khổ nhất.

Một số thể thường gặp — nhìn từ bên trong

Mô tả dưới đây cố gắng cho thấy mỗi thể trông ra sao TỪ BÊN TRONG người mang nó — vì từ bên ngoài, người ta thường chỉ thấy hành vi mà không thấy nỗi đau vận hành nó. Phần trong ngoặc là mô tả gốc của ICD-10.

Gọi tên thể bệnh là công cụ ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU TRỊ của nhà chuyên môn — không phải nhãn để dán lên người quen sau khi đọc bài này. Cần nhớ thêm rằng chính bài tổng quan trên Lancet cho rằng các loại này chồng lấn và chưa được thẩm định đầy đủ, và bệnh lý nhân cách được phân loại tốt nhất theo một chiều liên tục[2] — nên "thuộc thể nào" quan trọng ít hơn "nặng tới mức nào và cần giúp gì".

Khối F60–F69 trong ICD-10 gồm những gì?

Rất nhiều người chỉ biết tới F60 mà không biết khối này còn bốn nhóm khác, trong đó có những nhóm rất đáng biết cho người từng trải qua sang chấn nặng.

F60 — Các rối loạn nhân cách đặc hiệu

Ngoài năm thể đã mô tả ở trên, ICD-10 còn có: F60.1 nhân cách phân liệt (rút khỏi các tiếp xúc tình cảm và xã hội, ưa thích tưởng tượng, hoạt động đơn độc và nội quan; khả năng biểu lộ cảm xúc và trải nghiệm khoái cảm hạn chế), F60.4 nhân cách kịch tính, F60.7 nhân cách phụ thuộc (phụ thuộc thụ động lan tỏa vào người khác để ra mọi quyết định lớn nhỏ, nỗi sợ bị bỏ rơi lớn, cảm giác bất lực và thiếu năng lực), F60.8 các rối loạn nhân cách đặc hiệu khác và F60.9 không biệt định[1].

F61 — Rối loạn nhân cách hỗn hợp và các loại khác

Dành cho các trường hợp gây phiền toái nhưng không thể hiện kiểu triệu chứng đặc hiệu của F60; ICD-10 ghi nhận vì thế chúng thường KHÓ CHẨN ĐOÁN HƠN F60[1]. Cũng thuộc nhóm này là những biến đổi nhân cách gây phiền toái được coi là thứ phát sau một chẩn đoán chính là rối loạn khí sắc hoặc rối loạn lo âu cùng tồn tại[1]. ICD-10 loại trừ khỏi đây các "nét nhân cách nổi trội" (Z73.1) — tức là có những kiểu tính cách rõ nét mà bản thân chúng không phải bệnh[1].

F62 — Biến đổi nhân cách bền vững, không do tổn thương và bệnh não

Đây là nhóm mà nhiều người từng trải qua sang chấn cực nặng nên biết. ICD-10 mô tả đây là các rối loạn nhân cách và hành vi ở người trưởng thành phát triển ở người TRƯỚC ĐÓ KHÔNG có rối loạn nhân cách, sau khi phơi nhiễm với stress thảm khốc hoặc kéo dài quá mức, hoặc sau một bệnh tâm thần nặng[1].

F63 — Các rối loạn thói quen và xung động

Nhóm này gồm cờ bạc bệnh lý (F63.0), đốt lửa bệnh lý (F63.1), trộm cắp bệnh lý (F63.2), chứng giật tóc (F63.3) và các rối loạn khác gồm rối loạn bùng nổ từng cơn (F63.8). ICD-10 mô tả đặc trưng chung là các hành vi lặp lại KHÔNG có động cơ hợp lý rõ ràng, không kiểm soát được, và nhìn chung gây hại cho chính lợi ích của người bệnh cũng như của người khác; và nói rõ nguyên nhân của các rối loạn này CHƯA ĐƯỢC HIỂU RÕ — chúng được xếp cùng nhau vì tương đồng mô tả rộng, chứ không phải vì đã biết chúng chia sẻ đặc điểm quan trọng nào khác[1].

Vì sao phần này quan trọng: nếu một người thay đổi hẳn tính nết SAU một biến cố khủng khiếp hoặc sau một đợt bệnh tâm thần nặng, thì hướng chẩn đoán không phải F60 mà là F62 — và cách hiểu, cách giúp cũng khác hẳn. ICD-10 cũng loại trừ khỏi F62 những biến đổi nhân cách do bệnh, tổn thương và rối loạn chức năng não, vốn thuộc mã F07[1].

Nguyên nhân: tấm áo giáp được rèn từ đâu?

Bản thân ICD-10 đã nêu một câu trả lời ngắn gọn: một số kiểu hành vi trong khối này xuất hiện sớm trong quá trình phát triển cá nhân, như KẾT QUẢ CỦA CẢ yếu tố thể tạng LẪN trải nghiệm xã hội, trong khi những kiểu khác hình thành muộn hơn trong đời[1].

Về vai trò của sang chấn tuổi thơ — và vì sao con số cần được đọc kỹ

Tổng hợp 97 nghiên cứu về nghịch cảnh tuổi thơ và nhân cách ranh giới cho một con số rất lớn ở kiểu nghiên cứu dễ thiên lệch nhất: người mắc nhân cách ranh giới có khả năng từng trải nghịch cảnh tuổi thơ cao gấp 13,91 lần người không có bệnh lý tâm thần[5]. Nhưng cùng nghiên cứu đó cho thấy khoảng cách NHỎ HƠN NHIỀU khi xét các thiết kế chặt chẽ hơn: cao gấp 2,59 lần ở các nghiên cứu theo dõi hồi cứu và 2,56 lần ở các nghiên cứu dịch tễ trên cộng đồng[5]. Khoảng cách giữa 13,91 và 2,56 chính là lời nhắc rằng con số ấn tượng nhất chưa chắc là con số đúng nhất.

Vẫn theo nghiên cứu đó, mối liên hệ hiện diện ở MỌI loại nghịch cảnh, và hai loại gắn chặt nhất là NGƯỢC ĐÃI CẢM XÚC (cao gấp 38,11 lần) cùng BỎ BÊ (17,73 lần)[5]. Và một so sánh quan trọng để tránh đổ lỗi quá đà: so với NGƯỜI MẮC CÁC BỆNH TÂM THẦN KHÁC, người có nhân cách ranh giới chỉ có khả năng từng trải nghịch cảnh tuổi thơ cao gấp 3,15 lần — nghĩa là khác biệt vẫn còn, nhưng nhỏ hơn hẳn so với khi đem so với người khỏe mạnh[5].

Cách đọc lành mạnh: nghịch cảnh tuổi thơ là một yếu tố liên quan MẠNH và đáng được xem xét khi điều trị[5], nhưng không phải mọi người mang rối loạn nhân cách đều có tuổi thơ bị ngược đãi, và không phải mọi đứa trẻ bị ngược đãi đều sẽ mang rối loạn nhân cách. Khoảng cách giữa 13,91 và 2,56 chính là lời nhắc rằng con số ấn tượng nhất chưa chắc là con số đúng nhất.

Hiểu nguồn gốc này thay đổi cách nhìn: hành vi "vô lý" hôm nay từng là giải pháp thích nghi của một đứa trẻ trong hoàn cảnh bất khả kháng. Trị liệu không đập bỏ con người cũ — nó giúp người trưởng thành nhận ra mình đã an toàn hơn xưa, và tấm áo giáp nay có thể được nới dần.

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán rối loạn nhân cách là loại chẩn đoán THẬN TRỌNG nhất. Chính định nghĩa của ICD-10 đã đặt ra hai rào chắn: tình trạng phải KHÔNG trực tiếp do bệnh, tổn thương hay sự cố khác ở não, và KHÔNG do một rối loạn tâm thần khác gây ra[1]. Nghĩa là bác sĩ phải loại trừ trầm cảm kéo dài, lưỡng cực, hậu quả của sang chấn, tác động của chất và các nguyên nhân thực tổn trước khi nghĩ tới F60. ICD-10 cũng yêu cầu kiểu hành vi phải thường biểu hiện từ thời thơ ấu hoặc thiếu niên và tiếp diễn suốt tuổi trưởng thành[1] — nên thường cần vài buổi đánh giá và theo dõi theo thời gian, đôi khi cần thông tin từ người thân.

Có một lý do thực tế rất mạnh để đi khám thay vì tự tra cứu: bài tổng quan trên Lancet nêu rằng rối loạn nhân cách phổ biến và hiện diện ở mọi bối cảnh y tế nên bác sĩ nào cũng gặp thường xuyên; người mắc thường có vấn đề trong quan hệ liên cá nhân nhưng hay quy sai nguyên nhân về phía người khác; bệnh đồng mắc với các rối loạn tâm thần khác là phổ biến và sự hiện diện của rối loạn nhân cách thường ảnh hưởng xấu tới diễn tiến cùng kết quả điều trị của bệnh kia[2]. Cùng bài đó cũng nêu rằng rối loạn nhân cách liên quan tới tử vong sớm và tự sát, và cần được nhận diện nhiều hơn trong thực hành lâm sàng so với hiện nay[2].

Điều đáng nói với người đang do dự đi khám: bạn không cần tự chẩn đoán trước khi đến. Chỉ cần mang theo câu hỏi thật của mình — "tại sao các mối quan hệ của tôi cứ lặp lại kịch bản này?" — đó đã là điểm khởi đầu đúng.

Điều trị: học lại bộ kỹ năng chưa từng được dạy

Trị liệu tâm lý — nền tảng, nhưng cần đọc bằng chứng cho đúng

Trước hết xin gửi bạn một chiếc thước để đọc các con số dưới đây. Khi so hai cách điều trị, giới nghiên cứu quy khoảng cách giữa chúng về một con số gọi là HỆ SỐ ẢNH HƯỞNG: khoảng 0,2 là NHỎ, 0,5 là VỪA, từ 0,8 trở lên là LỚN. Nhưng ở lĩnh vực này còn một câu hỏi thứ hai quan trọng hơn: cải thiện có ĐỦ NHIỀU để người bệnh cảm nhận được không? Mỗi thang đo đều có sẵn một ngưỡng như vậy, và bên dưới bạn sẽ thấy vì sao nó đáng giá.

Tổng quan Cochrane 2020 gộp 75 thử nghiệm với 4.507 người, so sánh hơn 16 loại trị liệu tâm lý với chăm sóc thông thường, nhóm danh sách chờ hoặc các can thiệp tích cực khác[6]. Kết quả chính: so với chăm sóc thông thường, trị liệu tâm lý làm GIẢM mức độ nặng của triệu chứng nhân cách ranh giới, ở mức VỪA (0,52), dựa trên 22 thử nghiệm với 1.244 người và là kết cục duy nhất có bằng chứng chất lượng TRUNG BÌNH. Nói cụ thể hơn để bạn hình dung: trên một thang 36 điểm, người bệnh giảm được trung bình 3,6 điểm, trong khi ngưỡng để một thay đổi được coi là cảm nhận được là 3,0 điểm — vừa đủ vượt qua. Và đây là kết cục DUY NHẤT trong bốn kết cục chính vượt được ngưỡng đó[6].

Ba kết cục còn lại thì khiêm tốn hơn nhiều — và điều này cần được nói thẳng. Trị liệu tâm lý CÓ THỂ giảm hành vi tự gây thương tích (0,32), các kết cục liên quan tự sát (0,34) và cải thiện chức năng tâm lý xã hội (0,45), nhưng cả ba đều dựa trên bằng chứng chất lượng THẤP và KHÔNG cái nào vượt được ngưỡng cảm nhận được[6]. Thêm hai điều nữa từ chính tổng quan đó: trị liệu tâm lý KHÔNG làm người bệnh bỏ dở ít hơn so với chăm sóc thông thường, và về tác hại thì đơn giản là chưa đủ dữ liệu để nói gì. Khi đem so các LOẠI trị liệu tâm lý với nhau, phân tích cũng không cho bằng chứng rõ ràng nào về khác biệt giữa chúng[6].

Lưu ý dành cho chuyên gia
Ký hiệu gốc và khoảng tin cậy 95% (khoảng dao động có thể của con số thật). Storebo 2020 (Cochrane, GRADE), so với điều trị thông thường: mức độ nặng triệu chứng, hệ số ảnh hưởng chuẩn hóa −0,52 (−0,70 tới −0,33), 22 thử nghiệm, 1.244 người, chất lượng TRUNG BÌNH, tương ứng −3,6 điểm trên thang Zanarini 0–36 điểm so với ngưỡng khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng −3,0. Hành vi tự gây thương tích −0,32 (13 thử nghiệm, 616 người), ngưỡng −1,25 không đạt; các kết cục liên quan tự sát −0,34 (13 thử nghiệm, 666 người), ngưỡng −0,17 không đạt; chức năng tâm lý xã hội −0,45 (22 thử nghiệm, 1.314 người), ngưỡng −4,0 không đạt; cả ba chất lượng THẤP. Riêng liệu pháp biện chứng hành vi so với điều trị thông thường: −0,60 (3 thử nghiệm, 149 người), −0,28 (7 thử nghiệm, 376 người), −0,36 (6 thử nghiệm, 225 người). Trị liệu dựa trên tâm thần hóa: tự gây thương tích tỷ số nguy cơ 0,62 (3 thử nghiệm, 252 người), tính tự sát 0,10 (3 thử nghiệm, 218 người), trầm cảm −0,58 (4 thử nghiệm, 333 người). Stoffers 2022 (thuốc so với giả dược, chất lượng RẤT THẤP): thuốc chống loạn thần −0,18, thuốc chống trầm cảm −0,27, thuốc ổn định khí sắc −0,07 trên mức độ nặng; các vấn đề liên cá nhân, thuốc chống loạn thần −0,21 (8 thử nghiệm, 907 người) và thuốc ổn định khí sắc −0,58 (4 thử nghiệm, 300 người). Winsper 2020: tỷ lệ mắc chung 7,8% (KTC 95%: 6,1–9,5%); nhóm A 3,8%, nhóm B 2,8%, nhóm C 5,0%. Porter 2020: bệnh–chứng 13,91 (11,11–17,43); thuần tập hồi cứu 2,59 (0,93–7,30); dịch tễ 2,56 (1,24–5,30); ngược đãi cảm xúc 38,11; bỏ bê 17,73; so với nhóm bệnh tâm thần khác 3,15 (2,62–3,79). Linehan 2006: tỷ số nguy cơ toan tự sát 2,66 (p = 0,005); bỏ trị liệu 3,2 (p < 0,001).

Một giới hạn phải nói rõ về phạm vi bằng chứng

Gần như toàn bộ bằng chứng thử nghiệm chất lượng cao trong lĩnh vực này tập trung vào NHÂN CÁCH RANH GIỚI — tổng quan Cochrane nói trên chỉ tuyển người có chẩn đoán chính thức nhân cách ranh giới[6]. Với các thể khác (né tránh, phụ thuộc, chi li, hoang tưởng…), bằng chứng thử nghiệm mỏng hơn nhiều, và trang này sẽ không tuyên bố hiệu quả cho những thể mà chúng tôi không có nguồn để chứng minh. Điều đó KHÔNG có nghĩa các thể khác không đáng điều trị — mà có nghĩa kế hoạch điều trị cần được cá nhân hóa bởi bác sĩ.

Thuốc — vai trò hỗ trợ, không phải trung tâm

Đây là chỗ bằng chứng rõ ràng nhất, và nó rõ theo hướng thận trọng. Tổng quan Cochrane 2022 gộp 46 thử nghiệm ngẫu nhiên với 2.769 người, xét 29 loại thuốc khác nhau, kết luận: so với giả dược, KHÔNG có khác biệt trên BẤT KỲ kết cục chính nào ở thời điểm kết thúc điều trị — mức độ nặng triệu chứng, hành vi tự gây thương tích, các kết cục liên quan tự sát và chức năng tâm lý xã hội[7]. Nhóm tác giả kết luận rằng tổng quan này ủng hộ cách hiểu đã có từ trước: KHÔNG có liệu pháp dùng thuốc nào tỏ ra hiệu quả trong việc điều trị đặc hiệu bệnh lý nhân cách ranh giới[7].

Cùng tổng quan đó ghi nhận một thực tế đáng lo: ở người mắc nhân cách ranh giới đang được chăm sóc lâm sàng, tỷ lệ được kê thuốc hướng thần rất cao dù việc dùng thuốc là ngoài chỉ định đã đăng ký cho bệnh này, và người bệnh thường nhận NHIỀU thuốc hướng thần cùng lúc trong thời gian dài[7]. Việc báo cáo tác dụng không mong muốn trong các thử nghiệm cũng nghèo nàn và phần lớn không theo chuẩn; và một chi tiết nên biết khi đọc mọi con số ở đây: 17 trong 46 thử nghiệm được ngành dược tài trợ toàn phần hoặc một phần[7].

Điều này KHÔNG có nghĩa bỏ thuốc. Thuốc vẫn có vai trò theo chỉ định bác sĩ để điều trị các rối loạn ĐỒNG MẮC — trầm cảm, lo âu, mất ngủ. Nhưng nó có nghĩa: nếu bạn hoặc người thân đang dùng nhiều loại thuốc chồng lên nhau qua từng cơn khủng hoảng, đó là lý do chính đáng để xin một buổi rà soát toàn bộ phác đồ với một bác sĩ điều phối.

Điều người bệnh có thể làm song song

Người thân có thể làm gì? Vững và ấm cùng lúc

Khi nào cần tìm hỗ trợ?

Một câu hỏi tự kiểm đáng giá hơn mọi danh sách triệu chứng: "Nhìn lại 5–10 năm qua, có một KỊCH BẢN đau khổ nào cứ lặp lại trong các mối quan hệ, công việc, cảm xúc của tôi — bất kể tôi đã đổi người, đổi chỗ, đổi việc?" Nếu câu trả lời là có, và kịch bản ấy làm bạn khổ, thì trị liệu tâm lý là nơi đáng đến — không cần chờ tự tin rằng mình "đủ bệnh".

Có một lý do y khoa để không trì hoãn: bài tổng quan trên Lancet nêu rằng nhiều người mắc rối loạn nhân cách không được phát hiện trong thực hành lâm sàng và vì thế có thể nhận những điều trị KHÔNG hiệu quả hoặc GÂY HẠI[2]. Đi khám đúng chuyên khoa không chỉ để được điều trị đúng, mà còn để tránh bị điều trị sai.

Nếu có hành vi tự gây thương tích hoặc ý nghĩ tự hại, liên hệ NGAY Hotline 0369 936 690 hoặc gọi 115. Nỗi đau của bạn là thật và xứng đáng được hỗ trợ đúng cách — không phán xét.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn nhân cách có thay đổi được không?

Có, nhưng cần đọc con số cho đúng. Nghiên cứu theo dõi tiến cứu 16 năm trên 290 người bệnh nội trú mắc nhân cách ranh giới cho tỷ lệ lui bệnh triệu chứng tới thời điểm cuối là 78–99%; tuy nhiên tỷ lệ HỒI PHỤC — đòi hỏi cả chức năng xã hội và nghề nghiệp tốt — chỉ 40–60%, và tái phát triệu chứng gặp ở 10–36%[4]. Về điều trị, tổng quan Cochrane 75 thử nghiệm cho thấy trị liệu tâm lý giảm mức độ nặng triệu chứng ở mức có ý nghĩa lâm sàng, nhưng các kết cục khác chưa đạt ngưỡng đó[6].

Rối loạn nhân cách khác "tính cách khó" thế nào?

ICD-10 nêu ba đặc điểm: phản ứng KHÔNG LINH HOẠT với một phổ rộng tình huống cá nhân và xã hội; bao trùm NHIỀU lĩnh vực hành vi và chức năng tâm lý; và gần như luôn kèm đau khổ cá nhân đáng kể cùng đổ vỡ xã hội, thường biểu hiện từ thời thơ ấu hoặc thiếu niên và tiếp diễn suốt tuổi trưởng thành[1]. Cần nói thêm: cách hiểu hiện đại xem đây là một CHIỀU LIÊN TỤC từ nhân cách bình thường tới rối loạn nặng, không có ngưỡng cắt rõ ràng[2].

Có chữa bằng thuốc được không?

Tổng quan Cochrane 2022 gộp 46 thử nghiệm với 2.769 người và 29 loại thuốc kết luận: so với giả dược, không có khác biệt trên bất kỳ kết cục chính nào, và không có liệu pháp dùng thuốc nào tỏ ra hiệu quả trong điều trị đặc hiệu bệnh lý nhân cách ranh giới[7]. Thuốc vẫn có vai trò theo chỉ định để điều trị các rối loạn đồng mắc như trầm cảm, lo âu, mất ngủ — nhưng cùng tổng quan đó cảnh báo tình trạng kê nhiều thuốc hướng thần cùng lúc kéo dài dù việc dùng là ngoài chỉ định đã đăng ký[7].

Người nhân cách ranh giới có "vô phương cứu chữa" như lời đồn không?

Không. Thử nghiệm ngẫu nhiên hai năm trên 101 phụ nữ có hành vi tự sát và tự gây thương tích gần đây cho thấy nhóm nhận liệu pháp biện chứng hành vi có nguy cơ toan tự sát bằng một nửa nhóm được chuyên gia cộng đồng điều trị, ít nhập viện vì ý nghĩ tự sát hơn và ít bỏ trị liệu hơn[8]. Cần trung thực về mức độ chắc chắn: trong tổng quan Cochrane, các hiệu ứng của liệu pháp này so với điều trị thông thường đều dựa trên bằng chứng chất lượng THẤP[6].

Rối loạn nhân cách có phổ biến không?

Tổng hợp 46 nghiên cứu từ 21 quốc gia trên 6 châu lục cho tỷ lệ mắc chung trong cộng đồng là 7,8% — khoảng 8 người trong 100. Chia theo nhóm: nhóm A 3,8%, nhóm B 2,8%, nhóm C 5,0%[3]. Tỷ lệ cao hơn ở các nước thu nhập cao (9,6%) so với các nước thu nhập thấp và trung bình (4,3%), và các tác giả lưu ý cần đọc thận trọng vì các nghiên cứu chênh nhau nhiều về cách làm[3].

Tôi đọc thấy mình giống một thể trong bài — có nên tự kết luận không?

Không nên. Chính định nghĩa ICD-10 đòi hỏi loại trừ nguyên nhân do bệnh hoặc tổn thương não và do một rối loạn tâm thần khác trước khi nghĩ tới F60[1] — đó là việc của chuyên gia, cần thời gian. Bài tổng quan trên Lancet cũng ghi nhận nhiều người mắc không được phát hiện và vì thế có thể nhận điều trị không hiệu quả hoặc gây hại[2], nghĩa là chẩn đoán sai theo cả hai chiều đều có giá của nó.

Rối loạn nhân cách do đâu, có di truyền không?

ICD-10 nêu rằng một số kiểu hành vi trong khối này xuất hiện sớm trong quá trình phát triển như kết quả của CẢ yếu tố thể tạng LẪN trải nghiệm xã hội[1]. Về sang chấn tuổi thơ, phân tích gộp 97 nghiên cứu cho tỷ số chênh 13,91 ở các nghiên cứu bệnh–chứng nhưng chỉ 2,56–2,59 ở các nghiên cứu dịch tễ và thuần tập hồi cứu[5] — một khoảng cách nhắc ta không nên tuyệt đối hóa. So với các nhóm bệnh tâm thần khác, khác biệt thu hẹp còn 3,15 lần[5].

Người thân tôi thay đổi hẳn tính nết sau một biến cố khủng khiếp — có phải rối loạn nhân cách không?

Đó có thể là một mã KHÁC. ICD-10 có nhóm F62 dành cho biến đổi nhân cách bền vững ở người TRƯỚC ĐÓ KHÔNG có rối loạn nhân cách, xuất hiện sau phơi nhiễm với stress thảm khốc hoặc kéo dài quá mức (F62.0), hoặc sau một bệnh tâm thần nặng (F62.1); biến đổi phải hiện diện ít nhất hai năm[1]. Hãy nêu rõ mốc thời gian và biến cố với bác sĩ — nó có thể thay đổi hoàn toàn hướng chẩn đoán và hướng giúp đỡ.

Sống hoặc làm việc với người rối loạn nhân cách thế nào cho đỡ căng thẳng?

Vài nguyên tắc giúp ích: giữ ranh giới rõ ràng và nhất quán, không cá nhân hóa những phản ứng mạnh, và chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình. Bài tổng quan trên Lancet ghi nhận người mắc rối loạn nhân cách thường có vấn đề trong quan hệ liên cá nhân nhưng hay quy sai nguyên nhân về phía người khác[2] — hiểu điều này giúp bạn bớt nhận về mình những gì không thuộc về mình. Khuyến khích (không ép) người đó tìm trị liệu chuyên môn. Nếu quan hệ trở nên có hại, tìm hỗ trợ cho bản thân là điều chính đáng.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, khối F60–F69 "Disorders of adult personality and behaviour" (phân loại bệnh quốc tế — HỆ THỐNG: ICD-10, khối F60–F69)
  2. Tyrer P, Reed GM, Crawford MJ (2015). Classification, assessment, prevalence, and effect of personality disorder. The Lancet 385(9969):717–726 (bài tổng quan chuyên đề · nhóm tác giả gồm chuyên gia của WHO)
  3. Winsper C, Bilgin A, Thompson A và cs. (2020). The prevalence of personality disorders in the community: a global systematic review and meta-analysis. The British Journal of Psychiatry 216(2):69–78 (phân tích gộp toàn cầu về tỷ lệ mắc · 46 nghiên cứu, 21 quốc gia, 6 châu lục)
  4. Zanarini MC, Frankenburg FR, Reich DB, Fitzmaurice G (2012). Attainment and stability of sustained symptomatic remission and recovery among patients with borderline personality disorder and axis II comparison subjects: a 16-year prospective follow-up study. The American Journal of Psychiatry 169(5):476–483 (nghiên cứu theo dõi tiến cứu 16 năm · 290 người bệnh + 72 người đối chứng)
  5. Porter C, Palmier-Claus J, Branitsky A, Mansell W, Warwick H, Varese F (2020). Childhood adversity and borderline personality disorder: a meta-analysis. Acta Psychiatrica Scandinavica 141(1):6–20 (phân tích gộp nghịch cảnh tuổi thơ và nhân cách ranh giới · 97 nghiên cứu)
  6. Storebø OJ, Stoffers-Winterling JM, Völlm BA và cs. (2020). Psychological therapies for people with borderline personality disorder. Cochrane Database of Systematic Reviews 5(5):CD012955 (tổng quan hệ thống Cochrane · 75 thử nghiệm ngẫu nhiên, 4.507 người · GRADE: trung bình tới thấp)
  7. Stoffers-Winterling JM, Storebø OJ, Pereira Ribeiro J và cs. (2022). Pharmacological interventions for people with borderline personality disorder. Cochrane Database of Systematic Reviews 11(11):CD012956 (tổng quan hệ thống Cochrane về thuốc · 46 thử nghiệm ngẫu nhiên, 2.769 người, 29 loại thuốc)
  8. Linehan MM, Comtois KA, Murray AM và cs. (2006). Two-year randomized controlled trial and follow-up of dialectical behavior therapy vs therapy by experts for suicidal behaviors and borderline personality disorder. Archives of General Psychiatry 63(7):757–766 (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng · 101 phụ nữ · 1 năm điều trị + 1 năm theo dõi)
  9. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)
  10. Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) — DSM-5

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-10

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.