Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Hội chứng quên thực tổn: khi cuốn nhật ký không ghi được trang mới

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-12

Hội chứng quên thực tổn: khi cuốn nhật ký không ghi được trang mới

Có một dạng rối loạn trí nhớ rất đặc biệt: người bệnh vẫn trò chuyện mạch lạc, vẫn nhớ nhiều chuyện xưa, nhưng không thể giữ lại bất cứ điều gì vừa mới xảy ra — vừa gặp bạn xong quay đi là quên, kể một câu chuyện rồi lát sau kể lại như chưa từng nói. Hội chứng quên thực tổn (mã ICD-10 F04) được định nghĩa là tình trạng suy giảm nổi bật cả trí nhớ gần lẫn trí nhớ xa, TRONG KHI khả năng nhắc lại tức thì vẫn còn nguyên, kèm giảm khả năng học cái mới và mất định hướng thời gian; bịa chuyện có thể là một nét nổi bật, còn tri giác và các chức năng nhận thức khác — kể cả trí tuệ — thường vẫn nguyên vẹn[1]. Khác với sa sút trí tuệ ảnh hưởng nhiều lĩnh vực, ở đây trí nhớ là vùng bị tổn thương chính. Hiểu đúng bản chất giúp gia đình bớt bối rối và biết cách đồng hành.

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Hội chứng quên thực tổn là gì?

Hãy hình dung trí nhớ như một cuốn nhật ký. Ở hội chứng này, cuốn nhật ký vẫn giữ nguyên những trang đã viết từ trước, nhưng cây bút để ghi trang mới đã hỏng: mọi trải nghiệm mới trôi qua mà không được ghi lại. Người bệnh sống chủ yếu trong hiện tại rất ngắn và trong quá khứ cũ, còn khoảng ở giữa gần như trống.

Về mặt y khoa, đây là tổn thương chọn lọc ở hệ thống trí nhớ của não. Có một chi tiết rất đặc trưng và hay bị hiểu nhầm: khả năng NHẮC LẠI TỨC THÌ vẫn còn nguyên — bạn đọc một dãy số, người bệnh nhắc lại được ngay — nhưng chỉ vài phút sau thì không còn dấu vết gì. Đó là lý do người ngoài dễ tưởng người bệnh "vẫn tỉnh táo, chỉ lười nhớ"[1].

ICD-10 cũng nêu rõ tiên lượng của hội chứng này phụ thuộc vào diễn tiến của tổn thương nền[1] — nghĩa là câu hỏi "có hồi phục được không" luôn phải quay về câu hỏi "nguyên nhân là gì".

Điều nên nhớ: khi người bệnh kể những chuyện không đúng thực tế, họ thường không nói dối mà đang vô thức lấp đầy khoảng trống trí nhớ. ICD-10 xếp bịa chuyện là một nét CÓ THỂ NỔI BẬT của chính hội chứng này[1] — đây là biểu hiện của bệnh, không phải sự gian dối.

Dấu hiệu và triệu chứng

Mức độ và khả năng hồi phục tùy nguyên nhân và mức tổn thương. Một số trường hợp cải thiện nếu nguyên nhân được điều trị kịp thời.

Nguyên nhân

Hội chứng quên thực tổn do tổn thương các vùng não phụ trách trí nhớ, từ nhiều nguyên nhân:

Một ranh giới cần nói rõ: rượu nằm ở mã khác

Nhiều người biết tới hội chứng Korsakov qua hình ảnh người nghiện rượu lâu năm. Điều đó đúng về mặt lâm sàng, nhưng về mặt phân loại thì ICD-10 tách riêng: mục F04 có tên đầy đủ là "hội chứng quên thực tổn KHÔNG do rượu và các chất tác động tâm thần", chỉ bao gồm hội chứng Korsakov KHÔNG do rượu, và loại trừ rõ ràng hội chứng Korsakov do rượu — vốn được xếp ở mã F10.6[1]. Nếu người thân của bạn có tiền sử uống rượu nhiều năm, bài phù hợp hơn là bài về rối loạn tâm thần do rượu.

Vì vậy, trong phạm vi bài này, thiếu vitamin B1 cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn nhiều so với rượu. Hướng dẫn của Liên đoàn Thần kinh học châu Âu nêu nguyên tắc: tuy tỉ lệ mắc cao nhất ở người nghiện rượu, bệnh não Wernicke phải được nghi ngờ ở MỌI tình trạng lâm sàng có thể dẫn tới thiếu vitamin B1[2].

Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng, vì một số nguyên nhân như thiếu vitamin B1 cần được điều trị khẩn để tránh tổn thương nặng và không hồi phục.

Bệnh não Wernicke: phòng được, chữa được — nhưng thường bị bỏ sót

Trước khi trở thành hội chứng quên mạn tính, thiếu vitamin B1 nặng thường đi qua một giai đoạn cấp gọi là bệnh não Wernicke. Đây là giai đoạn quý giá nhất, vì can thiệp đúng lúc có thể ngăn di chứng vĩnh viễn. Hướng dẫn EFNS mở đầu bằng đúng nghịch lý này: dù là bệnh PHÒNG ĐƯỢC và CHỮA ĐƯỢC, bệnh não Wernicke vẫn thường không được chẩn đoán khi người bệnh còn sống[2].

Đừng chờ đủ "tam chứng kinh điển"

Sách vở kinh điển mô tả bộ ba: lú lẫn, rối loạn vận nhãn và đi lại loạng choạng. Nhưng thực tế ba dấu hiệu này thường KHÔNG xuất hiện cùng nhau[3][4], và chính vì chờ đủ bộ ba mà nhiều ca bị bỏ sót. Hướng dẫn EFNS quy định ngưỡng nghi ngờ thấp hơn hẳn: ở người nghiện rượu, chỉ cần HAI trong BỐN dấu hiệu sau là đủ để chẩn đoán trên lâm sàng[2]:

Điều gia đình cần biết trước khi tới viện

Có một chi tiết ít người ngoài ngành biết nhưng lại rất quan trọng. Hướng dẫn EFNS chỉ rõ vitamin B1 phải được đưa vào TRƯỚC bất kỳ chất bột đường nào, và thường dùng đường tiêm chứ không phải đường uống[2]. Lý do là ở người đã cạn kiệt vitamin B1, việc nạp đường vào trước có thể làm tình trạng thiếu hụt nặng thêm. Hướng dẫn cũng khuyến cáo tiêm vitamin B1 cho MỌI đối tượng nguy cơ ngay khi vào khoa cấp cứu, và ghi nhận độ an toàn của vitamin B1 là rất tốt[2].

Thực tế cho gia đình: nếu nghi người thân thiếu vitamin B1 nặng (người uống rượu lâu năm, người nôn kéo dài, người ăn uống kém nhiều tuần) và họ đang lú lẫn — ĐỪNG tự cho uống nước đường, nước ngọt hay sữa để "lấy sức" trước khi tới viện, và hãy nói ngay với nhân viên y tế rằng bạn nghi ngờ thiếu vitamin B1. Cũng đừng nghĩ mua viên vitamin B1 uống ở nhà là đủ. Việc dùng thuốc, đường dùng và liều lượng hoàn toàn do bác sĩ quyết định.

Những hiểu lầm thường gặp — và sự thật

Chẩn đoán như thế nào?

Bác sĩ đánh giá đặc điểm rối loạn trí nhớ và mức độ còn nguyên của các chức năng khác, khai thác bệnh sử để tìm nguyên nhân, khám thần kinh, và làm các xét nghiệm cùng chẩn đoán hình ảnh sọ não. Việc tìm và xử trí sớm các nguyên nhân có thể điều trị, như thiếu vitamin B1, là ưu tiên hàng đầu.

Hai điểm kỹ thuật đáng biết: hướng dẫn EFNS khuyến nghị lấy máu đo nồng độ vitamin B1 NGAY TRƯỚC khi bắt đầu bù, để kết quả còn ý nghĩa; và khuyến nghị dùng cộng hưởng từ để hỗ trợ chẩn đoán bệnh não Wernicke giai đoạn cấp, ở cả người nghiện rượu lẫn người không nghiện rượu[2]. Tuy vậy hình ảnh học cũng có giới hạn — có những trường hợp biểu hiện không điển hình khiến chẩn đoán khó khăn[4], nên chẩn đoán vẫn dựa chủ yếu vào lâm sàng và không nên chờ hình ảnh mới xử trí.

Đánh giá nhận thức bằng công cụ chuẩn hóa do chuyên gia thực hiện giúp mô tả rõ dạng và mức độ tổn thương trí nhớ.

Điều trị và hỗ trợ

Hướng điều trị gồm xử trí nguyên nhân và hỗ trợ chức năng trí nhớ.

Điều trị nguyên nhân

Điều trị sớm các nguyên nhân có thể can thiệp — đặc biệt bù vitamin B1 khi nghi ngờ thiếu — có thể ngăn tổn thương nặng thêm và giúp một phần hồi phục. Vitamin B1 được chỉ định cho cả trường hợp NGHI NGỜ lẫn trường hợp đã rõ bệnh não Wernicke, tức không cần chờ xác nhận chắc chắn mới bắt đầu[2]. Điều trị bệnh nền và chăm sóc sức khỏe toàn diện cũng quan trọng.

Hỗ trợ trí nhớ và phục hồi chức năng

Với phần tổn thương không hồi phục, hỗ trợ bằng công cụ và thói quen giúp người bệnh sống tốt hơn: dùng lịch, ghi chú, nhắc nhở, nếp sinh hoạt cố định, môi trường quen thuộc và các dấu hiệu định hướng. Phục hồi chức năng nhận thức có thể hữu ích trong một số trường hợp.

Dành cho người chăm sóc

Sự thấu hiểu và hỗ trợ của gia đình giúp người bệnh sống an toàn và bớt lo lắng:

Khi nào cần tới bác sĩ?

Hãy đưa người thân đi khám sớm khi xuất hiện tình trạng quên nổi bật, nhất là không ghi nhớ được thông tin mới, đặc biệt sau chấn thương đầu, viêm não, hoặc ở người có nguy cơ thiếu vitamin B1. Khám sớm giúp tìm và điều trị kịp thời các nguyên nhân có thể can thiệp, tránh tổn thương nặng và không hồi phục — vì bệnh não Wernicke là bệnh phòng được và chữa được, nhưng chỉ khi được nghĩ tới[2].

Nếu xuất hiện lú lẫn, nhìn đôi hoặc rung giật nhãn cầu, đi lại loạng choạng — ở người uống rượu lâu năm, người vừa phẫu thuật giảm cân, người nôn kéo dài hay ăn uống kém nhiều tuần — hãy coi là CẤP CỨU. Gọi NGAY 115 hoặc Hotline 0369 936 690. Đừng chờ xem có đỡ không, và đừng cho uống nước đường trước khi tới viện.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng quên thực tổn khác sa sút trí tuệ thế nào?

Hội chứng quên thực tổn tổn thương chủ yếu ở trí nhớ. Điểm đặc trưng theo ICD-10 là suy giảm nổi bật trí nhớ gần và xa trong khi khả năng nhắc lại tức thì vẫn còn nguyên, và tri giác cùng các chức năng nhận thức khác kể cả trí tuệ thường vẫn nguyên vẹn[1]. Sa sút trí tuệ thì suy giảm nhiều lĩnh vực nhận thức cùng lúc và thường tiến triển.

Vì sao người bệnh hay kể những chuyện không có thật?

Đó là hiện tượng bịa chuyện lấp chỗ trống: người bệnh vô thức điền vào những khoảng trống trí nhớ bằng các chi tiết không có thật, mà không nhằm nói dối. ICD-10 xếp bịa chuyện là một nét có thể nổi bật của chính hội chứng này[1], nên cần được thấu hiểu thay vì trách móc.

Bệnh này có hồi phục được không?

Tùy nguyên nhân và mức tổn thương — ICD-10 nêu rõ tiên lượng phụ thuộc vào diễn tiến của tổn thương nền[1]. Một số trường hợp cải thiện nếu nguyên nhân được điều trị kịp thời, đặc biệt khi do thiếu vitamin B1, vì bệnh não Wernicke là bệnh phòng được và chữa được[2]. Với phần tổn thương không hồi phục, các công cụ hỗ trợ trí nhớ và môi trường ổn định giúp người bệnh sống tốt hơn.

Có phải chỉ người nghiện rượu mới thiếu vitamin B1 không?

Không. Dù tỉ lệ mắc cao nhất ở người nghiện rượu, hướng dẫn của Liên đoàn Thần kinh học châu Âu nêu nguyên tắc phải nghi ngờ bệnh não Wernicke ở MỌI tình trạng lâm sàng có thể dẫn tới thiếu vitamin B1 — ví dụ nôn kéo dài, suy dinh dưỡng, kém hấp thu, hoặc sau phẫu thuật giảm cân (hướng dẫn khuyến cáo theo dõi ít nhất 6 tháng sau mổ)[2].

Người thân tôi nghiện rượu và bị quên nhiều — có phải bài này không?

Về lâm sàng thì rất gần, nhưng về phân loại thì không. Mục F04 mà bài này mô tả có tên đầy đủ là "hội chứng quên thực tổn không do rượu và các chất tác động tâm thần", và ICD-10 loại trừ rõ hội chứng Korsakov do rượu, xếp nó ở mã F10.6[1]. Bạn nên đọc bài về rối loạn tâm thần và hành vi do rượu. Dù vậy, phần cảnh báo về bệnh não Wernicke trong bài này vẫn áp dụng đầy đủ.

Có nên cho người bệnh uống nước đường để "lấy sức" khi đang lú lẫn không?

Không nên tự làm điều đó nếu nghi ngờ thiếu vitamin B1. Hướng dẫn EFNS chỉ rõ vitamin B1 phải được đưa vào trước bất kỳ chất bột đường nào[2], vì nạp đường trước ở người đã cạn kiệt vitamin B1 có thể làm tình trạng nặng thêm. Hãy đưa người bệnh tới cơ sở y tế và nói rõ bạn nghi ngờ thiếu vitamin B1; việc dùng thuốc, đường dùng và liều lượng do bác sĩ quyết định.

Gia đình có thể giúp gì cho trí nhớ của người bệnh?

Hãy dùng các công cụ hỗ trợ như bảng lịch lớn, ghi chú, nhắc nhở, gắn tên đồ vật và giữ đồ ở vị trí cố định; duy trì nếp sinh hoạt và môi trường quen thuộc; nhẹ nhàng định hướng thay vì tranh cãi khi người bệnh bịa chuyện. Chú ý an toàn để phòng các rủi ro do quên.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — ICD-10 Version:2019, mục F04 "Organic amnesic syndrome, NOT INDUCED BY ALCOHOL and other psychoactive substances": suy giảm nổi bật trí nhớ GẦN và XA, trong khi trí nhớ tức thì được BẢO TỒN; giảm khả năng học điều mới và mất định hướng thời gian. BAO GỒM: hội chứng Korsakov KHÔNG do rượu. LOẠI TRỪ: hội chứng Korsakov DO RƯỢU — xếp ở F10.6 (phân loại bệnh quốc tế)
  2. Galvin R, Bråthen G, Ivashynka A, Hillbom M, Tanasescu R, Leone MA (2010). EFNS guidelines for diagnosis, therapy and prevention of Wernicke encephalopathy. European Journal of Neurology 17(12):1408–1418 (hướng dẫn thực hành của Liên đoàn Thần kinh học châu Âu (EFNS) về bệnh não Wernicke)
  3. Habas E, Farfar K, Errayes N, Rayani A, Elzouki AN (2023). Wernicke encephalopathy: an updated narrative review. Saudi Journal of Medicine & Medical Sciences 11(3):193–200 (tổng quan tường thuật · rà soát các bài công bố 04/2015–04/2022)
  4. Li S, Xing C (2025). Wernicke encephalopathy: a mini review of the clinical spectrum, atypical manifestations, and diagnostic challenges. Frontiers in Neurology 16:1566366 (tổng quan ngắn · tổng hợp nghiên cứu lâm sàng, báo cáo giải phẫu bệnh và hình ảnh học)
  5. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-06-28 · Cập nhật: 2026-08-12

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.