Kiến thức sức khỏe tâm thần
Tổng quan về động kinh: hiểu đúng theo nghĩa rộng
Trong ngôn ngữ đời thường, "động kinh" thường bị thu hẹp thành hình ảnh một người ngã xuống, co cứng rồi giật toàn thân và sùi bọt mép. Đó chỉ là MỘT trong rất nhiều biểu hiện. Hiểu theo nghĩa rộng và đúng với y học hiện đại, động kinh (mã ICD-10 G40) là một nhóm bệnh lý của não bộ có chung một đặc điểm: khuynh hướng dai dẳng sinh ra các cơn động kinh do phóng điện đồng bộ, quá mức và bất thường của một quần thể tế bào thần kinh. Biểu hiện của "phóng điện" ấy phụ thuộc vào việc vùng não nào bị cuốn vào và lan tới đâu — nên có cơn chỉ là một thoáng vắng ý thức vài giây, một cảm giác lạ dâng lên từ bụng, một bàn tay giật nhẹ, một mùi khó tả thoáng qua, cho tới cơn co giật toàn thân rầm rộ. Bài viết này đặt nền tảng khái niệm cho cả cụm chuyên đề: phân biệt "cơn co giật" với "bệnh động kinh", cơ chế sinh cơn, cách y học phân loại động kinh theo ba tầng, diễn tiến điển hình của một cơn, và những nguyên tắc chẩn đoán cốt lõi. Ba bài tiếp theo sẽ đi sâu vào các thể toàn thể, các thể cục bộ và các hội chứng động kinh đặc biệt.
Liên hệ bác sĩ chuyên khoaHotline / Zalo: 0369 936 690
Ba khái niệm dễ nhầm: cơn co giật, cơn động kinh và bệnh động kinh
Muốn hiểu động kinh theo nghĩa rộng, trước hết phải tách bạch ba khái niệm thường bị dùng lẫn lộn.
Cơn động kinh (epileptic seizure)
Là sự xuất hiện thoáng qua của các dấu hiệu và/hoặc triệu chứng do hoạt động thần kinh đồng bộ bất thường và quá mức trong não. "Thoáng qua" nghĩa là có khởi phát và kết thúc rõ; biểu hiện có thể là vận động (giật, co cứng) hoặc không vận động (thay đổi cảm giác, cảm xúc, nhận thức, ý thức).
Cơn co giật (convulsion)
Trong tiếng Việt, "co giật" thường chỉ phần biểu hiện vận động nhìn thấy được — co cứng và giật cơ. Không phải cơn động kinh nào cũng có co giật (ví dụ cơn vắng ý thức), và ngược lại không phải co giật nào cũng là động kinh (co giật do sốt cao, hạ đường huyết, hạ canxi, ngất do tim... là cơn "kích gợi" — provoked/acute symptomatic seizure).
Bệnh động kinh (epilepsy)
Là một bệnh của não được định nghĩa bằng khuynh hướng dai dẳng sinh ra các cơn động kinh, cùng những hệ quả về thần kinh, nhận thức, tâm lý và xã hội. Điểm mấu chốt: động kinh là một TÌNH TRẠNG MẠN TÍNH có khuynh hướng tái diễn, không phải một sự kiện đơn lẻ.
Khi nào được coi là mắc bệnh động kinh? Định nghĩa thực hành
Theo định nghĩa thực hành được Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE) đưa ra, một người được coi là mắc bệnh động kinh khi thỏa mãn ít nhất một trong ba điều kiện sau:
- Có ít nhất hai cơn động kinh KHÔNG kích gợi (hoặc phản xạ) xảy ra cách nhau trên 24 giờ
- Có một cơn động kinh không kích gợi, nhưng nguy cơ tái phát trong 10 năm tới cao tương đương nguy cơ sau hai cơn (thường ước tính từ khoảng 60% trở lên) — ví dụ khi có tổn thương cấu trúc não rõ hoặc bất thường điện não đặc hiệu
- Được chẩn đoán là một hội chứng động kinh xác định
"Không kích gợi" (unprovoked) là chi tiết quan trọng: nó phân biệt cơn phản ánh khuynh hướng nội tại của não với cơn "kích gợi cấp" do một tác nhân nhất thời gây ra. Một cơn khi đang hạ đường huyết nặng hay ngộ độc rượu cấp phản ánh tác nhân đó, chứ chưa chứng minh não có khuynh hướng động kinh dai dẳng.
Cơ chế: vì sao tế bào thần kinh "phóng điện" đồng loạt?
Não hoạt động dựa trên sự cân bằng tinh vi giữa kích thích và ức chế. Tín hiệu kích thích chủ yếu qua chất dẫn truyền glutamate; tín hiệu ức chế "kìm phanh" chủ yếu qua GABA. Ở trạng thái bình thường, các nơ-ron phóng xung một cách có tổ chức, không đồng bộ hàng loạt.
Cơn động kinh xảy ra khi cán cân này nghiêng về phía kích thích quá mức hoặc ức chế suy yếu, khiến một nhóm nơ-ron rơi vào trạng thái khử cực kịch phát và phóng xung đồng bộ. Hiện tượng này có thể khu trú tại một ổ (cơn cục bộ) hoặc huy động nhanh mạng lưới hai bán cầu ngay từ đầu (cơn toàn thể).
- Yếu tố kênh ion: đột biến kênh natri, kali, canxi làm nơ-ron dễ khử cực bất thường (nền tảng của nhiều động kinh do gen)
- Mất cân bằng dẫn truyền: giảm hiệu quả ức chế GABA hoặc tăng kích thích glutamate
- Thay đổi cấu trúc mạng lưới: sẹo não, xơ hóa hồi hải mã, dị dạng phát triển vỏ não tạo ra "ổ" dễ sinh cơn
- Yếu tố thúc đẩy nhất thời: thiếu ngủ, quên thuốc, rượu, stress, sốt, ánh sáng nhấp nháy ở người nhạy cảm
Chính vì biểu hiện cơn phụ thuộc vào VÙNG NÃO bị cuốn vào và ĐƯỜNG LAN của phóng điện, nên cùng gọi là "động kinh" mà biểu hiện lâm sàng lại vô cùng đa dạng — đây là lý do phải có một hệ thống phân loại chặt chẽ.
Khung phân loại 3 tầng của ILAE — xương sống để hiểu động kinh
Cách y học hiện đại tổ chức chẩn đoán động kinh theo ba tầng nối tiếp, mỗi tầng trả lời một câu hỏi. Nắm được khung này, người đọc sẽ định vị được mọi thể động kinh nói tới ở các bài sau.
Tầng 1 — Loại cơn (seizure type)
Trả lời: cơn khởi phát ở đâu? Có ba nhóm lớn: cơn khởi phát cục bộ (bắt đầu ở một vùng của một bán cầu), cơn khởi phát toàn thể (huy động nhanh mạng lưới hai bên ngay từ đầu), và cơn khởi phát không rõ. Bản cập nhật phân loại cơn năm 2025 giữ nguyên bốn nhóm này (cục bộ, toàn thể, không rõ, không phân loại được) và tinh chỉnh thuật ngữ — ví dụ thay "awareness/nhận thức" bằng khái niệm "ý thức" định nghĩa qua cả nhận biết và đáp ứng.
Tầng 2 — Loại động kinh (epilepsy type)
Trả lời: bệnh cảnh tổng thể là gì? Gồm động kinh cục bộ, động kinh toàn thể, động kinh phối hợp cục bộ và toàn thể, hoặc không rõ. Tầng này dựa trên tổng hợp loại cơn, điện não và hình ảnh.
Tầng 3 — Hội chứng động kinh (epilepsy syndrome)
Trả lời: có khớp một "khuôn mẫu" đã được mô tả không? Một hội chứng là tập hợp đặc trưng gồm loại cơn, tuổi khởi phát, dạng điện não, đáp ứng điều trị và tiên lượng đi cùng nhau (bài 4 của cụm sẽ đi sâu).
Diễn tiến một cơn: tiền triệu — trong cơn — sau cơn
Hiểu động kinh theo nghĩa rộng đòi hỏi nhìn cơn như một quá trình có nhiều pha, chứ không chỉ là khoảnh khắc co giật.
Giai đoạn báo trước (prodrome)
Ở một số người, hàng giờ đến vài ngày trước cơn có thể xuất hiện thay đổi khí sắc, cáu gắt, khó tập trung. Prodrome không phải là một phần của phóng điện, mà là cảm nhận mơ hồ báo hiệu.
Tiền triệu / hào quang (aura)
Aura thực chất CHÍNH LÀ phần đầu của cơn cục bộ, khi phóng điện còn khu trú và người bệnh vẫn ý thức để ghi nhận. Biểu hiện tùy vùng não: cảm giác "dâng lên từ dạ dày", sợ hãi đột ngột vô cớ, cảm giác déjà-vu (như đã từng trải qua), một mùi hoặc vị lạ, ảo thị đơn giản (chấm sáng, tia sáng). Aura là manh mối định khu rất giá trị cho bác sĩ.
Giai đoạn trong cơn (ictal)
Là biểu hiện cơn thực sự — vận động hoặc không vận động — thường kéo dài vài giây đến vài phút. Đặc điểm điển hình là RẬP KHUÔN: các cơn của cùng một người thường lặp lại theo một kịch bản giống nhau.
Giai đoạn sau cơn (postictal)
Sau khi phóng điện chấm dứt, não cần thời gian hồi phục: lú lẫn, buồn ngủ, đau đầu, đau mỏi cơ, đôi khi yếu liệt thoáng qua một bên (liệt Todd) hay rối loạn ngôn ngữ tạm thời. Giai đoạn này có thể kéo dài vài phút đến vài giờ và bản thân nó cũng là manh mối chẩn đoán.
Trạng thái động kinh — khi cơn không tự dừng
Trạng thái động kinh (status epilepticus) là tình huống cấp cứu, xảy ra khi cơ chế tự chấm dứt cơn thất bại hoặc các cơ chế khởi phát cơn kéo dài bất thường.
- Với cơn co cứng – co giật toàn thân: một cơn kéo dài trên 5 phút, hoặc nhiều cơn nối tiếp mà giữa các cơn người bệnh không hồi phục ý thức, được xử trí như trạng thái động kinh
- Có cả thể co giật (convulsive) và thể không co giật (non-convulsive) — thể sau biểu hiện kín đáo bằng lú lẫn kéo dài, cần điện não để phát hiện
- Kéo dài càng lâu, nguy cơ tổn thương thần kinh và biến chứng toàn thân càng tăng
Nguyên tắc chẩn đoán
Chẩn đoán động kinh trước hết là chẩn đoán LÂM SÀNG, dựa nhiều vào mô tả cơn. Các thăm dò giúp phân loại và tìm nguyên nhân, chứ hiếm khi tự mình "khẳng định hay loại trừ" động kinh.
- Bệnh sử và mô tả cơn: yếu tố quyết định. Lời kể của người chứng kiến và video quay bằng điện thoại có giá trị rất lớn — hãy mô tả khởi đầu, diễn biến, thời lượng và giai đoạn sau cơn
- Điện não đồ (EEG): tìm hoạt động dạng động kinh; EEG bình thường KHÔNG loại trừ động kinh, và một số bất thường EEG cũng không tự động khẳng định bệnh
- Video-EEG kéo dài: ghi đồng thời hình ảnh và điện não để bắt trọn cơn, hữu ích khi chẩn đoán khó hoặc chuẩn bị phẫu thuật
- Chẩn đoán hình ảnh sọ não (ưu tiên cộng hưởng từ – MRI): tìm tổn thương cấu trúc như sẹo, xơ hóa hồi hải mã, dị dạng vỏ não, u
- Xét nghiệm máu, đôi khi chọc dịch não tủy hoặc xét nghiệm gen: tìm nguyên nhân chuyển hóa, nhiễm trùng, miễn dịch, di truyền
Đánh giá nhận thức và tâm lý cũng thuộc quy trình toàn diện, giúp phát hiện ảnh hưởng của cơn và của thuốc lên trí nhớ, chú ý, khí sắc — được thực hiện bằng các công cụ phù hợp dưới hướng dẫn của chuyên khoa.
Video chuyên gia
Câu hỏi thường gặp
Bị một cơn co giật thì có phải là mắc bệnh động kinh không?
Không nhất thiết. Một cơn co giật đơn lẻ, nhất là khi có tác nhân cấp như sốt cao, hạ đường huyết, thiếu ngủ nặng hay ngộ độc rượu, được xem là cơn "kích gợi" và chưa đủ để chẩn đoán bệnh động kinh. Bệnh động kinh được chẩn đoán khi có khuynh hướng tái diễn cơn không kích gợi, do bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên bệnh sử, điện não và hình ảnh.
Vì sao cùng gọi là động kinh mà biểu hiện lại khác nhau đến vậy?
Vì biểu hiện của cơn phụ thuộc vào vùng não bị cuốn vào phóng điện và đường lan của nó. Phóng điện ở vùng vận động gây giật chi; ở vùng thái dương gây cảm giác lạ, sợ hãi hay déjà-vu; huy động cả hai bán cầu ngay từ đầu gây mất ý thức và co giật toàn thân. Đó là lý do y học phải phân loại động kinh theo nhiều tầng.
Aura (tiền triệu) có phải là dấu hiệu báo trước ngoài cơn không?
Về bản chất, aura chính là phần đầu tiên của một cơn cục bộ, khi phóng điện còn khu trú và người bệnh vẫn đủ ý thức để cảm nhận. Vì vậy aura vừa là "lời cảnh báo" hữu ích để người bệnh tự bảo vệ, vừa là manh mối định khu quý giá giúp bác sĩ xác định vùng não khởi phát.
Điện não đồ bình thường có loại trừ được động kinh không?
Không. Điện não chỉ ghi lại hoạt động điện trong khoảng thời gian đo; nếu không rơi đúng lúc não phóng điện bất thường thì kết quả có thể bình thường dù vẫn mắc bệnh. Ngược lại, vài bất thường điện não cũng không tự động khẳng định động kinh. Chẩn đoán luôn dựa trên tổng hợp lâm sàng, điện não và hình ảnh.
Khi nào một cơn trở thành cấp cứu?
Khi cơn co cứng – co giật kéo dài trên 5 phút, hoặc nhiều cơn nối tiếp mà giữa các cơn người bệnh không tỉnh lại, cần gọi cấp cứu 115 ngay vì đây là trạng thái động kinh. Ngoài ra cũng nên gọi cấp cứu nếu là cơn đầu tiên, có chấn thương, khó thở kéo dài sau cơn, xảy ra dưới nước hoặc ở người mang thai.
Nguồn tham khảo
Về người phụ trách chuyên môn
BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, hơn 20 năm kinh nghiệm chẩn đoán & tư vấn lo âu, trầm cảm, mất ngủ, stress theo tiêu chuẩn ICD-10.
Xuất bản: 2026-07-06 · Cập nhật: 2026-07-06
Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.