Logo BSCK II Tùng Tâm Thần

Luồng tư vấn chuyên môn

Bác sĩ Chuyên khoa Tâm lýTâm thần

Kiến thức sức khỏe tâm thần

Động kinh toàn thể: phân loại & mô tả cơn

Biên soạn & duyệt chuyên môn: BSCK II. Đoàn Sơn Tùng · Cập nhật: 2026-08-11

Động kinh toàn thể: phân loại & mô tả cơn

Cơn động kinh toàn thể là cơn mà ngay từ đầu, phóng điện đã huy động nhanh chóng các mạng lưới lan tỏa của cả hai bán cầu não. Vì cả hai bên não cùng bị cuốn vào gần như đồng thời, ý thức thường bị ảnh hưởng ngay lập tức và biểu hiện vận động (nếu có) thường mang tính hai bên, đối xứng. Đây là điểm phân biệt cốt lõi với cơn cục bộ — vốn khởi phát từ một ổ khu trú (sẽ trình bày ở bài riêng). Trong nhóm toàn thể, biểu hiện trải dài từ những cơn kín đáo chỉ vài giây khiến người xung quanh tưởng là "lơ đãng", cho tới cơn co giật toàn thân rầm rộ dễ nhận ra nhất. Bài viết này mô tả chi tiết BÁN CẢNH của từng thể cơn toàn thể — bán cảnh (semiology) là từ chuyên môn chỉ toàn bộ những gì quan sát được trong một cơn: nó bắt đầu bằng gì, cơ thể làm những gì, kéo dài bao lâu, sau cơn người bệnh ra sao theo khung phân loại của Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE) — chia thành nhóm vận động và nhóm không vận động (vắng ý thức)[1] — kèm những chi tiết giúp nhận diện và phân biệt trên thực tế.

Liên hệ bác sĩ chuyên khoa

Hotline / Zalo: 0369 936 690

Thế nào là cơn toàn thể? Nguyên tắc chung

Cơn khởi phát toàn thể (generalized-onset seizure) được định nghĩa là cơn khởi phát tại một điểm rồi huy động rất nhanh các mạng lưới phân bố ở hai bán cầu. Điều này KHÔNG có nghĩa toàn bộ vỏ não bị cuốn vào, mà là mạng lưới hai bên bị lôi kéo ngay từ đầu. Trong khung phân loại ba tầng của ILAE, "loại cơn" là tầng thứ nhất, "loại động kinh" là tầng thứ hai, và hội chứng là tầng thứ ba[3].

ICD-10 gom nhóm này vào mục G40.3, trong đó liệt kê cả động kinh vắng ý thức tuổi thơ, động kinh giật cơ thiếu niên và các cơn không đặc hiệu thể mất trương lực, co giật, giật cơ, co cứng, co cứng–co giật[8]. ILAE chia cơn toàn thể thành hai nhánh lớn: cơn vận động (motor) và cơn không vận động — tức cơn vắng ý thức (absence)[1]. Bản cập nhật phân loại cơn năm 2025 của ILAE giữ nguyên trục này và làm rõ thêm cách đánh giá ý thức, dựa trên cả khả năng nhận biết lẫn khả năng đáp ứng[2].

Cơn co cứng – co giật toàn thân: mô tả từng pha

Đây là thể cơn được biết đến rộng rãi nhất và cũng dễ gây hoảng loạn nhất cho người chứng kiến. Một cơn điển hình diễn ra qua các pha nối tiếp, tổng thời gian thường 1–3 phút.

Pha co cứng (tonic)

Pha co giật (clonic)

Pha sau cơn (postictal)

Người bệnh mềm nhũn, thở lại sâu và ồn, rồi dần hồi phục qua giai đoạn lú lẫn, buồn ngủ, đau đầu, đau mỏi cơ toàn thân. Giai đoạn này kéo dài từ vài phút đến vài giờ; người bệnh thường không nhớ gì về cơn.

Cơn co cứng – co giật có thể là toàn thể ngay từ đầu, HOẶC là hệ quả của một cơn cục bộ lan ra hai bên. Bản phân loại ILAE 2017 gọi tình huống sau là "cơn cục bộ tiến triển thành co cứng – co giật hai bên", thay cho tên gọi cũ "cơn toàn thể thứ phát"[1]. Phân biệt hai tình huống này rất quan trọng vì hướng chẩn đoán nguyên nhân khác nhau — chi tiết ở bài về động kinh cục bộ.

Cơn vắng ý thức: điển hình và không điển hình

Cơn vắng ý thức (absence) là cơn toàn thể không vận động, biểu hiện chủ yếu bằng gián đoạn ý thức ngắn[1]. Vì kín đáo, chúng thường bị bỏ sót hoặc nhầm là "trẻ hay mơ màng", "mất tập trung".

Vắng ý thức điển hình (typical absence)

Vắng ý thức không điển hình (atypical absence)

Một nghiệm pháp đơn giản gợi ý cơn vắng ý thức điển hình: cho trẻ thở nhanh sâu trong ba phút. Khi làm đúng cách, nghiệm pháp này gây được cơn vắng ý thức ở gần như mọi trẻ mắc động kinh vắng ý thức tuổi thơ — và một thử nghiệm ngẫu nhiên còn cho thấy làm ở tư thế NGỒI gây được cơn ở 17 trong số 20 trẻ, so với 13 trong số 20 khi nằm[6] — nhưng phải nói thẳng: cả thử nghiệm chỉ có 20 trẻ, quá nhỏ để coi là đã chốt, nên hãy xem đây là một gợi ý thực hành chứ chưa phải bằng chứng vững. Trên các bản ghi điện não thường quy nói chung, thở nhanh sâu làm xuất hiện phóng điện dạng động kinh ở khoảng 31% số bản ghi, cao hơn hẳn kích thích bằng ánh sáng nhấp nháy (13,1%) và các nghiệm pháp bắt người bệnh tập trung suy nghĩ (15,4%)[7]. Nghiệm pháp này chỉ nên thực hiện trong môi trường y tế có giám sát.

Cơn giật cơ (myoclonic): những cú "giật điện" chớp nhoáng

Cơn giật cơ là những co cơ rất ngắn, đột ngột, như một cú giật điện, thường ở hai bên và đối xứng ở vai, cánh tay.

Cần phân biệt giật cơ động kinh với những cú giật mình sinh lý khi mới chớm ngủ (hypnic jerk) — vốn lành tính và ai cũng có thể gặp. Sự khác biệt nằm ở tính lặp lại, hoàn cảnh xuất hiện và các dấu hiệu đi kèm, cần bác sĩ đánh giá.

Cơn mất trương lực, cơn co cứng và cơn co giật đơn thuần

Ba thể vận động toàn thể còn lại thường gặp trong các bệnh cảnh động kinh nặng, khởi phát sớm.

Cơn mất trương lực (atonic)

Cơn co cứng (tonic)

Cơn co giật đơn thuần (clonic)

Các đợt giật cơ nhịp nhàng hai bên nhưng không có pha co cứng khởi đầu như trong cơn co cứng – co giật; ít gặp hơn, chủ yếu ở trẻ nhỏ.

Cơn mất trương lực và cơn co cứng gây ngã đột ngột là nguyên nhân chấn thương quan trọng. Đánh giá an toàn môi trường sống và biện pháp bảo vệ đầu là một phần thiết yếu của chăm sóc, bên cạnh thuốc.

Vì sao phải phân biệt chính xác từng thể?

Phân loại đúng thể cơn toàn thể không phải là chuyện "gọi tên cho đẹp" — nó ảnh hưởng trực tiếp đến điều trị và tiên lượng.

Chính vì vậy, mô tả cơn càng chi tiết — thời điểm trong ngày, tư thế, có ngã hay không, thời lượng, có nhớ cơn hay không, có lú lẫn sau cơn hay không — càng giúp bác sĩ phân loại chính xác. Người nhà nên cố gắng quay video cơn khi an toàn.

Mọi lựa chọn và điều chỉnh thuốc kháng động kinh phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Bài viết cung cấp thông tin nhận biết, không thay thế thăm khám và kê đơn.

Tiên lượng: "toàn thể vô căn" không đồng nghĩa với "nhẹ"

Nhóm động kinh toàn thể vô căn chiếm khoảng 15–20% tổng số các thể động kinh, và từ lâu được xem là nhóm có tiên lượng tốt. Điều đó phần lớn đúng — nhưng cần nói rõ hai điểm để tránh chủ quan[5]. Về các con số trong mục này, xin nói trước cho công bằng: chúng lấy từ một bài TỔNG QUAN của một trung tâm động kinh, tức là các tác giả đọc y văn rồi tổng hợp lại theo đánh giá của mình, chứ không phải gộp số liệu của nhiều nghiên cứu theo một quy trình định sẵn. Vì vậy hãy đọc chúng như con số ĐỊNH HƯỚNG về độ lớn, đừng đọc như số đo chính xác.

Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ: hãy bàn TRƯỚC khi mang thai

Đây là điểm rất thực tế mà nhiều người chỉ biết khi đã muộn. Việc chọn thuốc cho động kinh toàn thể ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có những ràng buộc riêng, vì một số thuốc vốn hiệu quả cao lại cần tránh do nguy cơ cho thai; hệ quả là phụ nữ trong nhóm này có khả năng kiểm soát cơn kém hơn, và giới nữ hiện được xem như một yếu tố nguy cơ mới của kháng thuốc[5].

Nếu bạn là phụ nữ đang điều trị động kinh và có dự định mang thai — kể cả dự định còn xa — hãy chủ động hỏi bác sĩ chuyên khoa TRƯỚC, đừng chờ đến khi đã có thai mới hỏi. Đồng thời, TUYỆT ĐỐI không tự ngưng thuốc khi biết mình có thai: ngưng thuốc đột ngột có thể gây cơn nặng, nguy hiểm cho cả mẹ và thai. Hãy liên hệ bác sĩ ngay để được điều chỉnh.

Video chuyên gia

Video chuyên gia đang cập nhật

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Cơn toàn thể khác cơn cục bộ ở điểm nào?

Cơn toàn thể huy động mạng lưới của cả hai bán cầu não ngay từ đầu, nên ý thức thường mất ngay và biểu hiện vận động (nếu có) mang tính hai bên, đối xứng, thường không có aura khu trú. Cơn cục bộ khởi phát từ một ổ khu trú ở một bán cầu, biểu hiện phụ thuộc vùng não đó và có thể bắt đầu bằng aura. Bản phân loại cơn của ILAE tách hai nhóm này ngay ở tầng đầu tiên[1], vì việc phân biệt quyết định hướng tìm nguyên nhân và chọn thuốc.

Trẻ hay "đứng hình" vài giây rồi lại bình thường có phải động kinh không?

Đó có thể là cơn vắng ý thức điển hình: trẻ đột ngột dừng lại, nhìn vô định, không đáp ứng trong 5–10 giây rồi tỉnh ngay và tiếp tục việc đang làm, không nhớ khoảng trống đó. Vì kín đáo nên hay bị nhầm là mơ màng hay mất tập trung, nhưng nếu lặp lại nhiều lần trong ngày và làm sa sút học tập thì cần khám chuyên khoa để đo điện não. Tại phòng khám, nghiệm pháp thở nhanh sâu ba phút có thể làm cơn xuất hiện ngay để bác sĩ quan sát[6] — riêng chi tiết ngồi tốt hơn nằm thì mới chỉ dựa trên một thử nghiệm 20 trẻ, nên xem là gợi ý chứ chưa phải kết luận chắc.

Cơn giật cơ buổi sáng làm rơi đồ có nguy hiểm không?

Bản thân mỗi cú giật cơ rất ngắn và người bệnh thường vẫn tỉnh, nhưng chúng có ý nghĩa chẩn đoán quan trọng vì là dấu hiệu trung tâm của động kinh giật cơ thiếu niên — một hội chứng toàn thể vô căn được ILAE định nghĩa riêng[4]. Ngoài ra chúng cảnh báo nguy cơ tiến triển thành cơn co cứng – co giật, nhất là khi thiếu ngủ hay uống rượu. Nên đi khám để được phân loại và tư vấn đúng.

Vì sao cùng là động kinh toàn thể mà bác sĩ lại đổi thuốc khi biết rõ thể cơn?

Vì hiệu quả thuốc phụ thuộc thể cơn. Nhóm động kinh toàn thể có độ nhạy cảm dược lý rất riêng, và một số thuốc kháng động kinh có thể làm nặng thêm chính nhóm cơn này thay vì kiểm soát chúng[5]. Phân loại chính xác giúp tránh dùng thuốc phản tác dụng, đó là lý do bác sĩ hỏi rất kỹ về kiểu cơn.

Cơn mất trương lực gây ngã đột ngột thì phòng ngừa chấn thương thế nào?

Ngoài điều trị bằng thuốc theo chỉ định, cần đánh giá an toàn môi trường sống: dọn bớt vật cứng sắc nhọn, lót sàn, và với trẻ có cơn ngã thường xuyên có thể dùng mũ bảo vệ đầu theo tư vấn của bác sĩ. Việc quan sát và ghi lại hoàn cảnh mỗi cơn ngã cũng giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị phù hợp.

Động kinh toàn thể vô căn có phải luôn nhẹ và dễ chữa không?

Không hẳn. Theo một bài tổng quan chuyên khoa — con số định hướng chứ không phải số đo chính xác — nhóm này chiếm khoảng 15–20% các thể động kinh và nhìn chung tiên lượng tốt, nhưng khoảng 7–15% người bệnh vẫn kháng thuốc, nhiều người cần duy trì thuốc lâu dài, và lối sống (ngủ đủ, tránh rượu) là một phần không tách rời của điều trị chứ không phải lời khuyên phụ[5]. Vì vậy vẫn cần theo dõi đều với bác sĩ chuyên khoa.

Tôi bị động kinh toàn thể và muốn có con, nên làm gì?

Hãy hỏi bác sĩ chuyên khoa TRƯỚC khi mang thai, kể cả khi dự định còn xa. Việc chọn thuốc ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có ràng buộc riêng vì một số thuốc hiệu quả cao lại cần tránh do nguy cơ cho thai, và điều này ảnh hưởng tới khả năng kiểm soát cơn[5]. Điều tuyệt đối không nên làm là tự ngưng thuốc khi biết mình có thai — ngưng đột ngột có thể gây cơn nặng, nguy hiểm cho cả mẹ và thai; hãy liên hệ bác sĩ ngay để được điều chỉnh.

Nguồn tham khảo

  1. Fisher RS, Cross JH, French JA và cs. (2017). Operational classification of seizure types by the International League Against Epilepsy: Position Paper of the ILAE Commission for Classification and Terminology. Epilepsia 58(4):522–530 (văn bản đồng thuận của Ủy ban Phân loại và Thuật ngữ ILAE — phân loại thực hành các loại cơn động kinh)
  2. Beniczky S, Trinka E, Wirrell E và cs. (2025). Updated classification of epileptic seizures: Position paper of the International League Against Epilepsy. Epilepsia 66(6):1804–1823 (văn bản đồng thuận ILAE · tổ công tác 37 chuyên gia · lấy ý kiến nhiều vòng, ngưỡng đồng thuận trên hai phần ba)
  3. Scheffer IE, Berkovic S, Capovilla G và cs. (2017). ILAE classification of the epilepsies: Position paper of the ILAE Commission for Classification and Terminology. Epilepsia 58(4):512–521 (văn bản đồng thuận của Ủy ban Phân loại và Thuật ngữ ILAE — khung phân loại động kinh ba tầng (2017))
  4. Hirsch E, French J, Scheffer IE và cs. (2022). ILAE definition of the Idiopathic Generalized Epilepsy Syndromes: Position statement by the ILAE Task Force on Nosology and Definitions. Epilepsia 63(6):1475–1499 (văn bản đồng thuận của Tổ công tác ILAE về Danh pháp — định nghĩa bốn hội chứng toàn thể vô căn)
  5. Nilo A, Gelisse P, Crespel A (2020). Genetic/idiopathic generalized epilepsies: Not so good as that! Revue Neurologique 176(6):427–438 (bài TỔNG QUAN TỰ CHỌN TÀI LIỆU của một trung tâm động kinh — không phải tổng quan hệ thống)
  6. Rozenblat T, Kraus D, Mahajnah M, Goldberg-Stern H, Watemberg N (2020). Absence seizure provocation during routine EEG: Does position of the child during hyperventilation affect the diagnostic yield? Seizure 79:86–89 (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, đa trung tâm · CỠ MẪU RẤT NHỎ, 20 trẻ 4–10 tuổi)
  7. Braga P, Mameniškienė R, Guaranha M và cs. (2021). Cognitive tasks as provocation methods in routine EEG: a multicentre field study. Epileptic Disorders 23(1):123–132 (nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm · 429 bản ghi điện não liên tiếp)
  8. WHO — ICD-10 Version:2019, mục G40.3 "Generalized idiopathic epilepsy and epileptic syndromes". Lưu ý phạm vi: các bệnh cảnh nặng có cơn mất trương lực và co cứng như hội chứng Lennox-Gastaut được ICD-10 xếp ở G40.4, KHÔNG phải G40.3 (phân loại bệnh quốc tế)
  9. International League Against Epilepsy (ILAE) — Seizure classification
  10. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — Epilepsy fact sheet
  11. MSD Manuals — Phiên bản chuyên gia (tiếng Việt)

Về người phụ trách chuyên môn

BSCK II. Đoàn Sơn Tùng — Chuyên khoa Tâm lý – Tâm thần, 12 năm kinh nghiệm điều trị nhiều mặt bệnh tâm thần khác nhau, hiện công tác tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I; tư vấn theo tiêu chuẩn ICD-10. Xem hồ sơ bác sĩ →

Xuất bản: 2026-07-06 · Cập nhật: 2026-08-11

Nội dung trên trang chỉ mang tính cung cấp thông tin và sàng lọc, KHÔNG thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Được biên soạn cho mục đích giáo dục sức khỏe nội bộ tại phòng khám, không vì mục đích thương mại.